Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Topic 3

Total questions: 32

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
たべもの
b)
のみもの
c)
くだもの
d)
のりもの
2.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
さかな
b)
にく
c)
たまご
d)
えび
3.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
えび
b)
かに
c)
にく
d)
さかな
4.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
かに
b)
えび
c)
にく
d)
いか
5.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
とりにく
b)
ぎゅうにく
c)
ぶたにく
d)
やきにく
6.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
くだもの
b)
やさい
c)
たべもの
d)
のみもの
7.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
おちゃ
b)
まっちゃ
c)
こうちゃ
d)
ちゃいろ
8.

Chọn từ vựng thích hợp với ảnh (nhiều lựa chọn)

a)
ぎゅうにゅう
b)
ミルク
c)
れんにゅう
d)
ぎゅうにく
9.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
アイス
b)
ホット
c)

ポテト

d)

チーズ

10.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
カレー
b)
サラダ
c)

ラーメン

d)
ピザ
11.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ハンバーガー
b)
ハンぱーガー
c)
ハンぱーグー
d)
ハンボーグー
12.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
サンドイッチ
b)
ハンバーガー
c)
フライドポテト
d)
ホットドッグ
13.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
おにぎり
b)

すし

c)
さしみ
d)
みそしる
14.

Chọn từ vựng thích hợp với ảnh (nhiều lựa chọn)

a)
きっさてん
b)
コーヒーショップ
c)
レストラン
d)
しょくどう
15.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
チョコレート
b)
ケーキ
c)
クッキー
d)
アイスクリーム
16.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
チーズバーガー
b)
スパゲティ
c)
ステーキ
d)
ホットドッグ
17.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
うどん
b)
そば
c)
やきそば
d)
みそしる
18.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)

おべんとう

b)

おさけ

c)
おにぎり
d)
さしみ
19.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
さとう
b)
しお
c)
しょうゆ
d)
とうふ
20.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
からい
b)
あまい
c)
やすい
d)
まずい
21.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
ビール
b)
ビル
c)
ビーレ
d)
ビレ
22.
Chọn từ vựng thích hợp với ảnh
a)
いちご
b)
バナナ
c)
ぶどう
d)
みかん
23.
bữa sáng (cơm sáng)
a)
あさごはん
b)
ひるごはん
c)
ばんごはん
24.
bữa tối (cơm tối)
a)
ばんごはん
b)
あさごはん
c)
ひるごはん
25.
ngon
a)
おいしい
b)
たかい
c)
はやい
d)
まずい
26.
rẻ
a)
やすい
b)
おそい
c)
たかい
d)
はやい
27.
ngọt
a)
あまい
b)
からい
c)
しょっぱい
d)
すっぱい
28.
ひるごはん
a)
bữa trưa (cơm trưa)
b)
bữa tối (cơm tối)
c)
bữa sáng (cơm sáng)
29.
きらい
a)
ghét
b)
thích
c)
cay
d)
ngọt
30.
あつい
a)
nóng
b)
lạnh
c)
ngon
d)
ngọt
31.

Phân loại các nhóm từ vựng sau

Categorize the following

にく

さかな

たまご

パン

チーズ

バナナ

りんご

いちご

すいか

オレンジ

ビーレ

コーヒー

コーラ

ジュース

おちゃ

たべもの
くだもの
のみもの
32.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

てんぷら

b)

2.

みそしる

c)

3.

メニュー

d)

4.

おすし

e)

5.

スパゲッティ