Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - BÀI 2 - FANG LAOSHI
Total questions: 10
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
VẼ BỘ NGÔN
2.
Pinyin đúng của từ 谢谢
a)
xiéxie
b)
xiàxia
c)
xiēxie
d)
xièxie
3.
CHỮ "KHÔNG" DÙNG TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH LÀ TỪ NÀO
a)
bù
b)
méiyǒu
c)
ma
d)
méi
4.
ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU TRONG CÂU SAU:
/Xiànzài jǐ (a) le?/
5.
"TẠM BIỆT THẦY/CÔ" TRONG TIẾNG TRUNG NÓI NHƯ THÊ NÀO?
a)
Lǎoshī zàijiàn
b)
zàijiàn lǎoshī
c)
Lǎoshī xiànzài
d)
Zàijiàn nǐ lǎoshī
6.
Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa
a)
现在
xiànzài
b)
十
shí
c)
点
diǎn
d)
四十
sìshí
e)
分钟
fēnzhōng
1)
2)
3)
4)
5)
7.
KHI ĐÁP LẠI LỜI CẢM ƠN, CHÚNG TA DÙNG....
a)
méiguānxi
b)
bù kèqì
c)
méiyǒu
d)
méishì
8.
一刻/yīkè/ là.....
a)
5 phút
b)
15 phút
c)
45 phút
d)
25 phút
9.
差十分九点 /Chà shífēn jiǔ diǎn/ là mấy giờ?
a)
9:05
b)
10:09
c)
8:50
d)
8:10
10.
NỐI GIỜ TƯƠNG ỨNG
Liù diǎn sìshí fēnzhōng
Sān diǎn bàn
Shíyī diǎn yī kè
Yī diǎn èrshíwǔ fēnzhōng
Shí diǎn shí fēn
Reset
