wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

06.06 考上HSK5

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

a)

沙滩 shatan

b)

蓝天 lantian

c)

汗水 hanshui

d)

享受 xiangshou

2.

小伙子 是什么?

a)

= 老公

b)

= 女的

c)

=男的

d)

=椅子

3.

拍。。。( Chọn 3 đáp án đúng)

a)

约会

b)

c)

照片

d)

桌子

4.

Cánh tay?

a)

胳膊

b)

头发

c)

皮肤

d)

嗓子

5.

责备 =?

a)

负责

b)

批评

c)

评价

d)

价格

6.

惬意 qieyi=?

a)

抓住

b)

满意

c)

d)

播放

7.

矛盾 - 它的拼音是什么?

a)

maodun

b)

queren

c)

yunxu

8.

Lưỡng lự là từ nào

a)

赞成 zancheng

b)

犹豫 youyu

c)

推辞 tuici

d)

档 dang

9.

预定 - 预知 - 预报 。。。 -》 “预”是什么

a)

ngớ ngẩn

b)

dự

c)

xui xẻo

d)

hành trình

10.

累 = ?

a)

欣赏

b)

胡同

c)

疲劳

d)

幸运