Font size
WorksheetsXuanzhuangjdv. Supplement
Total questions: 14
Worksheet time: 9mins
Pinyin của 1日10粒 là :
Yī rì shí lì
Yī tiān shí lì
Yī tiān shí lǐ
Yī rì sì lì
Từ đồng nghĩa với " Supplement " , nhiều đáp án
Bǎo jiàn pǐn
Bǔ shèng lì
Bǔ chōng pǐn
Bǎo jiàn kān
ORIHIRO Coenzyme Q10 wěn dìng (a) hé (b)
Nǎ ge shì zēng qiáng shēng lǐ ?
"Yù fáng hé jiǎn shǎo ái zhèng" shì shén me?
phòng ngừa và giảm thiểu huyết áp cao
phòng ngừa và giảm thiểu ung thư
phòng ngừa và giảm thiểu khô khớp
phòng ngừa và giảm thiểu khô mắt
"Fěn mò xī shōu dé kuài "
Fěn mò nghĩa là gì ?
hấp thụ
viên
bột
thấm hút
Vitamin tiếng Trung là gì ?
Wēi shì jì
Wéi shēng sù
yì shēng jùn
Wèi shén me
Tăng cường sức đề kháng / châng chi-a tỷ khang lì /
PINYIN LÀ GÌ?
zēng qiáng kàng di
zēng jiā dǐ kàng lì
zēng qiáng shì lì
zēng qiáng shēng lǐ
Duì (a) hé nǎo bù dōu (b)
Jiǎn shǎo (a) hé yǎn jīng de (b) .
Tìm các cặp tương ứng sau
Bǎo chí jī ròu , guān jié de gōng néng
Shuì mián zhī chí - Bǎo chí qīng chūn
Orihiro Vitamin C
měi róng pí fū- zēng jiā dǐ kàng lì
Lutein Orihiro
zēng qiáng shì lì
Iron Orihiro
bǔ chōng tiě
bǎo hù hé huī fù (a)
Zhè ge shì shén me?
Shā yú gān yóu
Zhī chí jiě chéng
yì shēng jùn
wéi shēng sù C
" Zhī chí, bǎo chí "
phát âm như thế nào?
chi chí, báo chứ
chi chứ, bảo chí
chư chứ, bảo chứ
chi chí, bảo chí
