wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xuanzhuangjdv. Supplement

Total questions: 14

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Pinyin của 1日10粒 là :

a)

Yī rì shí lì

b)

Yī tiān shí lì

c)

Yī tiān shí lǐ

d)

Yī rì sì lì

2.

Từ đồng nghĩa với " Supplement " , nhiều đáp án

a)

Bǎo jiàn pǐn

b)

shèng lì

c)

Bǔ chōng pǐn 

d)

Bǎo jiàn kān


3.

ORIHIRO Coenzyme Q10 wěn dìng (a)   (b)  

Choose from the below words
xiě táng
xiě yā
xiě xie
táng guǒ
4.

Nǎ ge shì zēng qiáng shēng lǐ ?

a)

b)

c)

d)

5.

"Yù fáng hé jiǎn shǎo ái zhèng" shì shén me?



a)

phòng ngừa và giảm thiểu huyết áp cao

b)

phòng ngừa và giảm thiểu ung thư

c)

phòng ngừa và giảm thiểu khô khớp

d)

phòng ngừa và giảm thiểu khô mắt

6.

"Fěn mò xī shōu dé kuài "

Fěn mò nghĩa là gì ?

a)

hấp thụ

b)

viên

c)

bột

d)

thấm hút

7.

Vitamin tiếng Trung là gì ?

a)

Wēi shì jì


b)

Wéi shēng sù


c)

yì shēng jùn

d)

Wèi shén me

8.

Tăng cường sức đề kháng / châng chi-a tỷ khang lì /

PINYIN LÀ GÌ?

a)

zēng qiáng kàng di

b)

zēng jiā dǐ kàng lì

c)

zēng qiáng shì lì

d)

zēng qiáng shēng lǐ 

9.

Duì ​​ ​ (a)   hé nǎo bù dōu ​ (b)  

Choose from the below words
ruǎn tie
gōng néng
yǎn jīng
hǎo
10.

Jiǎn shǎo ​ (a)   hé yǎn jīng de ​ (b)   .

Choose from the below words
guān jié
gān sè
guǎn gé
guǎn lǐ
11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Bǎo chí jī ròu , guān jié de gōng néng

b)

2.

Shuì mián zhī chí - Bǎo chí qīng chūn

c)

Orihiro Vitamin C

3.

měi róng pí fū- zēng jiā dǐ kàng lì

d)

Lutein Orihiro

4.

zēng qiáng shì lì

e)

Iron Orihiro

5.

  • bǔ chōng tiě

12.

bǎo hù hé huī fù (a)  

Choose from the below words
gǔ guān jié
Nán nǚ
jī sù
pí fū
13.

Zhè ge shì shén me?


a)

Shā yú gān yóu

b)

Zhī chí jiě chéng

c)

yì shēng jùn

d)

wéi shēng sù C

14.

" Zhī chí, bǎo chí "
phát âm như thế nào?

a)

chi chí, báo chứ

b)

chi chứ, bảo chí

c)

chư chứ, bảo chứ

d)

chi chí, bảo chí