NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉语不太难 hànyǔ bútàinán
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Đây là phát âm của
a)
P
b)
B
c)
F
d)
Ph
2.
Đây là phát âm của
a)
Đ
b)
D
c)
T
d)
Th
3.
Đây là phát âm của
a)
K
b)
H
c)
Kh
d)
G
4.
Đây là phát âm của
a)
C
b)
V
c)
Z
d)
S
5.
Đây là phát âm của
a)
Zh
b)
Tr
c)
Sh
d)
Ch
6.
Bạn nghe được gì
a)
bei
b)
bay
c)
pei
d)
bie
7.
Bạn nghe được gì
a)
tao
b)
dao
c)
dou
d)
da
8.
Bạn nghe được gì
a)
nv
b)
nu
c)
mu
d)
ni
9.
Bạn nghe được gì
a)
hao1
b)
hoa2
c)
kao
d)
hao3
10.
Bạn nghe thấy gì
a)
kong
b)
hong
c)
kung
d)
kang
11.
Bạn nghe được gì
a)
Sishi
b)
Shi1si4
c)
si4shi4
d)
Si4shi1
12.
Bạn nghe thấy gì
a)
Jianglai1
b)
qianglai
c)
jiang1lai1
d)
Jiangnai1
13.
Bạn nghe thấy gì
a)
Jianglai1
b)
qianglai
c)
jiang1lai1
d)
Jiangnai1
14.
Bạn nghe thấy gì
a)
bumai3
b)
bu1mai4
c)
bu4mai
d)
bu4mai4
15.
Bạn nghe thấy gì
a)
yiben4
b)
yi1ben
c)
yi1ben3
d)
yi1ben4
Reset
