wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn luyện GS6 LEVEL1 PHẦN 1

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

ghép nối

(a)  

2.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web là Internet.

a)
SAI
b)

Đúng

3.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web là công cụ tìm  kiếm (search engines).

a)
SAI
b)

Đúng

4.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web là công cụ tìm  kiếm (search engines).

a)
SAI
b)

Đúng

6.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây. 

Trình duyệt web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang web, hình ảnh và video.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO - Single Sign On). Ba lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0) là gì? (Chọn 3)

a)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập email, bộ nhớ tài liệu, ứng dụng và các trang web khác của mình với toàn quyền truy cập.

b)

Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.

c)

SSO thuộc sở hữu và điều hành của chính phủ.

d)

Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.

e)

Bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.

9.

Ghép nối



(a)  

10.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn 3 đáp án đúng

a)

Chuột là thiết bị nhập.

b)

Màn hình là một thiết bị nhập.

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập

e)

Micrô là một thiết bị nhập

11.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn 3 đáp án đúng

a)

Headphone là một thiết bị xuất.

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất.

c)

Máy in là một thiết bị xuất.

d)

Máy quét là một thiết bị xuất.

e)

Headset là một thiết bị xuất.

12.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép tên với loại cổng kết nối của nó.

(a)  

13.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa của nó.

1... 2.... 3.... 4.....

(a)  

14.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn phát biểu đúng

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.

c)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí.

d)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại.

e)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật.

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.

15.

Hãy ghép các đáp án tương ứng



(a)  

16.

Ghép nối thứ tự xếp hạng thiết bị máy tính từ mạnh nhất (#1) đến kém nhất (#4) tương ứng

(a)  

17.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn hai)

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

b)

Ổ cứng (Hard Drive)

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

d)

RAM

e)

ROM

18.

bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn ba)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

RAM

ROM

e)

Flash ROM

19.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến hệ điều hành, thiết bị di động, hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu sau:

Chọn 3 đáp án

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android.

b)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android.

c)

Ứng dụng dành cho iOS có xu hướng gặp ít vấn đề bảo mật hơn ứng dụng dành cho Android.

d)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

20.

Có ba hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính gì? (Chọn ba)

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

d)

Cung cấp trò chơi điện tử

Cung cấp bảo mật chống hack 100%

e)

Cung cấp giao diện người dùng

21.

16. Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn hai)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Cloud

22.

Ghép nối từng khái niệm kết nối mạng với định nghĩa của nó.



(a)