Font size
WorksheetsAdjective + Prep (Unit 7.3)
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
be afraid / scared / frightened / terrified ………: sợ hãi điều gì
(a)
be angry ……… sb ……… sth: giận dữ với ai về điều gì
(ngăn cách 2 đáp án bằng dấu ,)
(a)
be capable / incapable ………: có khả năng / không có khả năng làm gì
(a)
be aware ………: có nhận thức về điều gì
(a)
be familiar ………: quen thuộc với điều gì
(a)
be similar ………: giống với cái gì
(a)
be pleased / delighted ………: cảm thấy hài lòng với điều gì
(a)
be satisfied / disappointed ………: cảm thấy thất vọng vì điều gì
(a)
be fond ………: thích cái gì
(a)
be keen ………: thích cái gì
(a)
be full / short ………: đầy / thiếu cái gì
(a)
be tired / sick ………: mệt mỏi vì điều gì
(a)
be fed up / bored ………: phát chán vì cái gì
(a)
be proud………: tự hào về điều gì
(a)
be jealous ………: ghen vị về điều gì
(a)
be ashamed ………: cảm thấy xấu hổ về điều gì
(a)
be impressed ………: ấn tượng với cái gì
(a)
be nice / kind ………: đối tốt với ai
(a)
be different ………: khác so với cái gì
(a)
be crowded ………: đông đúc
(a)
