wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Adjective + Prep (Unit 7.3)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

be afraid / scared / frightened / terrified ………: sợ hãi điều gì      

(a)  

2.

be angry ……… sb ……… sth: giận dữ với ai về điều gì

(ngăn cách 2 đáp án bằng dấu ,)

(a)  

3.

be capable / incapable ………: có khả năng / không có khả năng làm gì   

(a)  

4.

be aware ………: có nhận thức về điều gì      

(a)  

5.

be familiar ………: quen thuộc với điều gì

(a)  

6.

be similar ………: giống với cái gì

(a)  

7.

be pleased / delighted ………: cảm thấy hài lòng với điều gì

(a)  

8.

be satisfied / disappointed ………: cảm thấy thất vọng vì điều gì

(a)  

9.

be fond ………: thích cái gì

(a)  

10.

be keen ………: thích cái gì

(a)  

11.

be full / short ………: đầy / thiếu cái gì

(a)  

12.

be tired / sick ………: mệt mỏi vì điều gì

(a)  

13.

be fed up / bored ………: phát chán vì cái gì

(a)  

14.

be proud………: tự hào về điều gì

(a)  

15.

be jealous ………: ghen vị về điều gì

(a)  

16.

be ashamed ………: cảm thấy xấu hổ về điều gì

(a)  

17.

be impressed ………: ấn tượng với cái gì

(a)  

18.

be nice / kind ………: đối tốt với ai

(a)  

19.

be different ………: khác so với cái gì

(a)  

20.

be crowded ………: đông đúc

(a)