WorksheetsÔn tập App 1
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Trong giao diện MIT App Inventor có những phần nào?
a)
Palette, Properties
b)
All Components
c)
Viewer
d)
My Projects
2.
Chức năng của Label là gì?
a)
Thêm số
b)
Thêm chữ
c)
Thêm hình
d)
Thêm nút
3.
Chức năng của Image là gì?
a)
Thêm số
b)
Thêm chữ
c)
Thêm hình
d)
Thêm nút
4.
Phần Properties để làm gì?
a)
Để hiển thị phần Palette
b)
Để chỉnh các Components
c)
Để điều chỉnh chi tiết các Components
d)
Để tạo project mới
5.
Để layout nằm ngang mà không cuộn thì dùng layout nào?
a)
Horizontal
b)
HorizonalCroll
c)
Vertical
d)
Table
6.
Để lấy "Player" thì ta vào phần (a) để kéo vào Viewer.
7.
"Sound" thuộc Palette nào?
a)
Layout
b)
Media
c)
Maps
d)
Charts
8.
Spinner thuộc Palette (a)
9.
Để thêm Screen chúng ta bấm vào nút (a)
10.
Để kết nối với app trên điện thoại hoặc giả lập thì ta vào phần nào để lấy code và mã QR?
(a)
100 %
