wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 4 Unit 1 - Trắc nghiệm

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Time

a)

Thời gian

b)

Giờ

2.

o'clock

a)

Đồng hồ

b)

Giờ

3.

Seven o'clock

a)

7 giờ

b)

6 giờ

4.

Seven fifteen

a)

7 giờ 25

b)

7 giờ 15

5.

Six thirty

a)

6 giờ 15

b)

6 giờ 30

6.

Nine forty-five

a)

9 giờ 45

b)

9 giờ 50

7.

Three fifty

a)

3 giờ 50

b)

3 giờ 15

8.

4 P.M

a)

4 giờ sáng

b)

4 giờ chiều

9.

10 A.M

a)

10 giờ tối

b)

10 giờ sáng

10.

What time is it ?

a)

Bây giờ là mấy giờ ?

b)

Bây giờ là mấy phút ?

11.

It's 8 o'clock.

a)

Đây là 8 cái đồng hồ

b)

Bây giờ là 8 giờ

12.

Colouring pencil

a)

Bút mực màu

b)

Bút chì màu

13.

Compass

a)

Cái compa

b)

Cái thước kẻ

14.

Notebook

a)

Quyển sách

b)

Quyển vở

15.

Marker

a)

Chợ

b)

Bút đánh dấu

16.

Dictionary

a)

Từ điển

b)

Bản đồ

17.

School things

a)

Đồ dùng học tập

b)

Trường học

18.

Love

a)

Yêu

b)

Ghét

19.

Circle

a)

Hình vuông

b)

Hình tròn

20.

Write

a)

Viết

b)

Vẽ

21.

Draw

a)

Vẽ

b)

Sơn

22.

Learn / Study

a)

Thể dục

b)

Học

23.

What is your favourite school things ?

a)

Trường học bạn yêu mến tên là gì ?

b)

Đồ dùng học tập ưa thích của bạn là gì ?

24.

I love drawing, I like writing

a)

Tôi yêu vẽ, tôi thích viết

b)

Tôi yêu sơn, tôi thích vẽ

25.

January

a)

Tháng 1

b)

Tháng 3

26.

February

a)

Tháng 2

b)

Tháng 4

27.

March

a)

Tháng 6

b)

Tháng 3

28.

April

a)

Tháng 4

b)

Tháng 5

29.

May

a)

Tháng 5

b)

Tháng 2

30.

June

a)

Tháng 2

b)

Tháng 6

31.

July

a)

Tháng 7

b)

Tháng 10

32.

August.

a)

Tháng 8

b)

Tháng 11

33.

September.

a)

Tháng 10

b)

Tháng 9

34.

October.

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

35.

November.

a)

Tháng 12

b)

Tháng 11

36.

December

a)

Tháng 12

b)

Tháng 11

37.

Birthday.

a)

Sinh nhật

b)

Tổ chức

38.

Always

a)

Luôn luôn

b)

Thi thoảng

39.

So much fun

a)

Rất vui

b)

Rất hạnh phúc

40.

There is ...

a)

Có một ...

b)

Có những ...

41.

There are ...

a)

Có một ...

b)

Có những ...

42.

When is your birthday ?

a)

Sinh nhật của bạn là ngày nào ?

b)

Sinh nhật của bạn tổ chức ở đâu

43.

My birthday is in March.

a)

Sinh nhật của tôi vào tháng 5

b)

Sinh nhật của tôi vào tháng 8

44.

My birthday is in March.

a)

Sinh nhật của tôi vào tháng 5

b)

Sinh nhật của tôi vào tháng 8

45.

My birthday is in March.

a)

Sinh nhật của tôi vào tháng 5

b)

Sinh nhật của tôi vào tháng 8

46.

Thời gian

a)

Time

b)

Hour

47.

Giờ

a)

o'clock

b)

time

48.

7 giờ

a)

nine o'clock

b)

seven o'clock

49.

7 giờ 15 phút

a)

seven fifteen

b)

six fifty

50.

7 giờ 30 phút

a)

seven thirty

b)

seven thirteen

51.

7 giờ 45 phút

a)

seven forty-five

b)

seven fivety-four

52.

7 giờ 50 phút

a)

seven fifty

b)

seven fifteen

53.

8 giờ sáng

a)

8 A.M

b)

8 P.M

54.

10 giờ tối

a)

10 A.M

b)

10 P.M

55.

Bây giờ là mấy giờ ?

a)

What time is it ?

b)

What is it time ?

56.

Bây giờ là 7 giờ.

a)

It's 7 o'clock

b)

It's o'clock 7

57.

Bút chì màu

a)

Colouring pencil

b)

Color pen

58.

Cái com-pa

a)

Compass

b)

Compas

59.

Quyển vở ghi

a)

Book

b)

Notebook

60.

Bút đánh dấu (bút dạ)

a)

Marker

b)

Market

61.

Từ điển

a)

Dictionary

b)

Map

62.

Đồ dùng học tập

a)

School things

b)

Things school

63.

Yêu

a)

Love

b)

Hate

64.

Hình tròn

a)

Circle

b)

Sircel

65.

Viết

a)

Write

b)

Read

66.

Vẽ

a)

Read

b)

Draw

67.

Học

a)

Learn (study)

b)

Listen (Read)

68.

Vẽ

a)

Read

b)

Draw

69.

Đồ dùng học tập yêu thích của bạn là gì ?

a)

What's your favourite school things ?

b)

What's favourite your school things ?

70.

Tôi yêu bút mực, tôi thích viết.

a)

I love pencil, I like drawing.

b)

I love pen, I like writing

71.

Tháng 1

a)

January

b)

October

72.

Tháng 2

a)

March

b)

February

73.

Tháng 3

a)

March

b)

April

74.

Tháng 4

a)

Friday

b)

April

75.

Tháng 6

a)

May

b)

June

76.

Tháng 7

a)

July

b)

June

77.

Tháng 8

a)

September

b)

August

78.

Tháng 9

a)

October

b)

September

79.

Tháng 10

a)

October

b)

May

80.

Tháng 11

a)

November

b)

March

81.

Tháng 12

a)

January

b)

December

82.

Sinh nhật

a)

Birthday

b)

Happy

83.

Luôn luôn

a)

Often

b)

Always

84.

Rất vui

a)

So much fun

b)

So much hungry

85.

Có một ...

a)

There is ...

b)

There are ...

86.

Có những ...

a)

There are ...

b)

There am ...

87.

Khi nào là sinh nhật bạn ?

a)

When is your birthday ?

b)

Where is your birthday ?

88.

Sinh nhật tôi vào tháng 5

a)

My birthday is in May

b)

My birthday in is April