wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BK-U9L1

Total questions: 42

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

2.

Wild animals

a)

b)

c)

3.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

4.

What do you see?

I see a panda

a)

b)

c)

d)

5.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

6.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

p

b)

a

c)

n

d)

d

e)

a

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

8.

What do you see?

I see a polar bear

a)

b)

c)

d)

9.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

10.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

po

b)

lar

c)

b

d)

ea

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

12.

What do you see?

I see a tiger

a)

b)

c)

d)

13.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

14.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

t

b)

i

c)

g

d)

e

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

16.

Nối

a)

1.

polar bear

b)

2.

panda

c)

3.

tiger

d)

4.

hippo

e)

5.

elephant

17.


What do you see?

I see a kangaroo

a)

b)

c)

d)

18.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

19.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

ka

b)

n

c)

ga

d)

r

e)

oo

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

21.

Nối

a)

1.

deer

b)

2.

lion

c)

3.

monkey

d)

4.

snake

e)

5.

kangaroo

22.



What do you see?

I see a snake

a)

b)

c)

d)

23.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

24.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

s

b)

n

c)

a

d)

k

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

26.



What do you see?

I see a deer

a)

b)

c)

d)

27.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

28.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

29.



What do you see?

I see a monkey

a)

b)

c)

d)

30.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

31.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

m

b)

o

c)

n

d)

k

e)

ey

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

33.



What do you see?

I see a lion

a)

b)

c)

d)

34.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

35.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see a .....................

a)

l

b)

i

c)

o

d)

n

1)
2)
3)
4)
36.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

37.



What do you see?

I see an elephant

a)

b)

c)

d)

38.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see an (a)  

39.

Nghe và điền từ còn thiếu (sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự):

What do you see?

I see an .....................

a)

e

b)

le

c)

ph

d)

a

e)

nt

1)
2)
3)
4)
5)
40.



What do you see?

I see a hippo

a)

b)

c)

d)

41.

Nghe và điền từ còn thiếu:

What do you see?

I see a (a)  

42.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)