WorksheetsVocabulary Quiz for Grade 9
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
What is the Vietnamese word for 'environment'?
môi trường xã hội
môi trường
môi trường sống
môi trường học
Translate 'pollution' into Vietnamese.
ô nhiễm
ô nhiệm
ô nhiêm
ô nhiễm
Give the Vietnamese term for 'recycling'.
tái sinh
tái chế lại
tái sử dụng
tái chế
What does 'global warming' mean in Vietnamese?
nóng trái đất
nóng khắp thế giới
nóng lên toàn cầu
nóng toàn cầu
How do you say 'sustainable' in Vietnamese?
bền lâu
bền vĩnh cửu
bền bỉ
bền vững
Translate 'deforestation' into Vietnamese.
phá rừng
phá cây
phá rừng xanh
phá rừng rậm
What is the Vietnamese word for 'community'?
cộng đồng học thuật
cộng đồng thể thao
cộng đồng nghệ sĩ
cộng đồng
Give the Vietnamese term for 'equality'.
bình đẳng không
đồng đẳng
bình đẳng
cân đẳng
How do you say 'diversity' in Vietnamese?
đa dạng màu sắc
đa dạng
đa dạng văn hóa
đa dạng thực phẩm
Translate 'poverty' into Vietnamese.
nghèo đói
nghèo đói đầu
nghèo khó
nghèo túng
What does 'social justice' mean in Vietnamese?
xã hội công bằng
công bằng xã hội
công bằng xã hội
bằng công xã hội
How do you say 'discrimination' in Vietnamese?
phân biệt đối tác
phân biệt đối xử
phân biệt đối phương
phân biệt đối xử
Give the Vietnamese term for 'volunteer'.
tình nguyện viên
tình nguyện thực
tình nguyện sinh
tình nguyện học
