Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quiz for Grade 9

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese word for 'environment'?

a)

môi trường xã hội

b)

môi trường

c)

môi trường sống

d)

môi trường học

2.

Translate 'pollution' into Vietnamese.

a)

ô nhiễm

b)

ô nhiệm

c)

ô nhiêm

d)

ô nhiễm

3.

Give the Vietnamese term for 'recycling'.

a)

tái sinh

b)

tái chế lại

c)

tái sử dụng

d)

tái chế

4.

What does 'global warming' mean in Vietnamese?

a)

nóng trái đất

b)

nóng khắp thế giới

c)

nóng lên toàn cầu

d)

nóng toàn cầu

5.

How do you say 'sustainable' in Vietnamese?

a)

bền lâu

b)

bền vĩnh cửu

c)

bền bỉ

d)

bền vững

6.

Translate 'deforestation' into Vietnamese.

a)

phá rừng

b)

phá cây

c)

phá rừng xanh

d)

phá rừng rậm

7.

What is the Vietnamese word for 'community'?

a)

cộng đồng học thuật

b)

cộng đồng thể thao

c)

cộng đồng nghệ sĩ

d)

cộng đồng

8.

Give the Vietnamese term for 'equality'.

a)

bình đẳng không

b)

đồng đẳng

c)

bình đẳng

d)

cân đẳng

9.

How do you say 'diversity' in Vietnamese?

a)

đa dạng màu sắc

b)

đa dạng

c)

đa dạng văn hóa

d)

đa dạng thực phẩm

10.

Translate 'poverty' into Vietnamese.

a)

nghèo đói

b)

nghèo đói đầu

c)

nghèo khó

d)

nghèo túng

11.

What does 'social justice' mean in Vietnamese?

a)

xã hội công bằng

b)

công bằng xã hội

c)

công bằng xã hội

d)

bằng công xã hội

12.

How do you say 'discrimination' in Vietnamese?

a)

phân biệt đối tác

b)

phân biệt đối xử

c)

phân biệt đối phương

d)

phân biệt đối xử

13.

Give the Vietnamese term for 'volunteer'.

a)

tình nguyện viên

b)

tình nguyện thực

c)

tình nguyện sinh

d)

tình nguyện học