WorksheetsFFS_Unit 8
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Jump_r
(a)
2.
(a)
3.
bel_
(a)
4.
(a)
5.
sh_rt
(a)
6.
(a)
7.
f_x
(a)
8.
jack_t
a)
a
b)
e
c)
o
d)
y
9.
Tick the odd one out. (Chọn từ khác so với các từ còn lại.)
a)
shirt
b)
hat
c)
woman
d)
jumper
10.
Tick the odd one out. (Chọn từ khác so với các từ còn lại.)
a)
wall
b)
seventeen
c)
eighteen
d)
sixteen
11.
Tick the odd one out. (Chọn từ khác so với các từ còn lại.)
a)
wall
b)
box
c)
vase
d)
fox
12.
"I" có nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
a)
Tôi
b)
Nó
c)
Đây
d)
Bạn
e)
Anh ấy
13.
've got có nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
a)
có
b)
không có
14.
"I've got" có nghĩa là gì trong Tiếng Việt
a)
Tôi là...
b)
Nó là...
c)
Nó có...
d)
Tôi có...
15.
Reorder the words to make a correct sentence.
(Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu đúng nghĩa.)
a)
I
b)
've got
c)
a
d)
violin
e)
.
1)
2)
3)
4)
5)
16.
I ____ apples.
a)
've got
b)
got
17.
Tick the odd one out. (Chọn từ khác so với các từ còn lại.)
a)
shirt
b)
jumper
c)
jacket
d)
turtle
e)
belt
18.
"you" có nghĩa gì trong Tiếng Việt?
a)
tôi
b)
cô ấy
c)
anh ấy
d)
bạn, các bạn
19.
"What have you got?" có nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
a)
Bạn có cái gì?
b)
Cô ấy có cái gì?
c)
Anh ấy có cái gì?
d)
Nó có cái gì?
20.
What (a) you (b) ?
I've got a hat.
Choose from the below words
have
got
like
see
100 %
