wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 1+2

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Disease (n)

a)

Bệnh tật

b)

Đi bộ

c)

Thuốc nhỏ mắt

d)

Cân đối

2.

Responsibility

a)

Sự trưởng thành

b)

Sự chịu trách nhiệm

c)

Sự căng thẳng

d)

Quý giá

3.

Skin condition

a)

Chăm sóc da

b)

Da nứt nẻ

c)

Tình trạng da

4.

Indoors

a)

Ngoài trời

b)

Trong nhà

c)

Tác động

d)

Ảnh hưởng

5.

sunburn (n)

a)

Cháy nắng

b)

Nắng đẹp

c)

Trong nhà

d)

Ảnh hưởng

6.

Tránh điều gì đó

a)

Avoid

b)

affect

c)

maturity

d)

acne

7.

Nứt nẻ

a)

chapped

b)

pop

c)

tofu

d)

dim

8.

gaderning (n)

a)

làm vườn

b)

Vườn

c)

rừng

d)

đậu phụ