wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng Bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ 你好 là gì?

a)

ni hǎo

b)

ní hǎo

c)

nì hǎo

d)
nǐ hǎo
2.

Nghĩa tiếng Việt của từ 一 là gì?

a)
một
b)
hai
c)
bốn
3.

Đâu là chữ Hán đúng của "số năm"

a)

b)

c)

d)

4.

八 có phiên âm là:

a)
b)

ba

c)

pā

d)
5.

Dịch từ "không to" sang tiếng Trung

a)

不白

b)

不大

c)

不八

d)

不好

6.

口 có nghĩa tiếng Việt là:

a)

con ngựa

b)

Xin chào

c)

Cái miệng

d)

Số 5

7.

Chữ Hán của phiên âm nǚ là

a)

b)

c)

d)

8.

白 có phiên âm là

a)

bái

b)

bài

c)

bai

d)

pái

9.

Từ " con ngựa trắng" dịch sang tiếng Trung là

a)

b)

马白

c)

白马

d)

好马

10.

不好có nghĩa là gì

a)

không to

b)

Không tốt

c)

Xin chào

d)

Bạch mã