wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Flyers

Total questions: 149

Worksheet time: 2hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

bánh quy

(a)  

2.

butter

(a)  

3.

ngũ cốc

(a)  

4.

đôi đũa

(a)  

5.

bột mì

(a)  

6.

fork

(a)  

7.

honey

(a)  

8.

food

(a)  

9.

drink

(a)  

10.

mứt

(a)  

11.

con dao

(a)  

12.

meal

(a)  

13.

pepper

(a)  

14.

piece

(a)  

15.

salt

(a)  

16.

spoon

(a)  

17.

smell

(a)  

18.

strawberry

(a)  

19.

đường

(a)  

20.

sữa chua

(a)  

21.

đường ray

(a)  

22.

sân khấu

(a)  

23.

người quản lý

(a)  

24.

đột ngột, bất ngờ

(a)  

25.

nhân viên phục vụ nữ

(a)  

26.

sân vận động

(a)  

27.

bị ho

(a)  

28.

dự án

(a)  

29.

Town là

a)

Phố

b)

Đường

c)

Nông thôn

d)

Ngoại ô

30.

Visit là gì?

a)

Chơi

b)

Đến thăm, thăm quan

c)

Đi đến

d)

Ở lại

31.

xe tải

(a)  

32.

tên lửa

(a)  

33.

giao thông

(a)  

34.

hành khách

(a)  

35.



(a)  

36.

kệ sách

(a)  

37.

mắc

(a)  

38.

1 nửa

(a)  

39.

thật ra

(a)  

40.

suy nghĩ

(a)  

41.

tin tức

(a)  

42.

câu hỏi

(a)  

43.

bài tập

(a)  

44.

dự án

(a)  

45.

thời khóa biểu

(a)  

46.

phát minh

(a)  

47.

thân thiện

(a)  

48.

viện bảo tàng

(a)  

49.

sân vận động

(a)  

50.

hiệu thuốc

(a)  

51.

nhà hàng

(a)  

52.

nhà máy

(a)  

53.

trường đại học

(a)  

54.

khách sạn

(a)  

55.

cây cầu

(a)  

56.

rạp hát

(a)  

57.

bưu điện

(a)  

58.

thư viện

(a)  

59.

sân khấu

(a)  

60.

phi hành gia

(a)  

61.

nhà thiết kế

(a)  

62.

kĩ sư

(a)  

63.

nhà máy

(a)  

64.

trả lời

a)

answer

b)

drop

65.

đã trả lời

a)

stopped

b)

answered

66.

các môn thể thao

a)

sports

b)

houses

67.

món quà

a)

present

b)

cupboard

68.

tủ đựng ly, chén

a)

present

b)

cupboard

69.

(một người hoặc một vật) khác

a)

another

b)

here

70.

của chúng ta

a)

our

b)

many

71.

What's this?

h _ _ _ _ _

(a)  

72.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
73.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

74.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

75.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

76.

What's this?

v _ _ _ _ _ _ _ _

v _ _ _ _ _ _ _ _ s

(a)  

77.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

78.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

79.

Chọn đáp án đúng:

sauce

a)
b)
c)
80.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
81.

đau tai

(a)  

82.

đau lưng

(a)  

83.

y tá

(a)  

84.

nhức đầu

(a)  

85.

ho

(a)  

86.

mệt mỏi

(a)  

87.

nha sĩ

(a)  

88.

Mĩ thuật / nghệ thuật

(a)  

89.

ba lô

(a)  

90.

thùng rác

(a)  

91.

cuộc thi

(a)  

92.

từ điển

(a)  

93.

cờ

(a)  

94.

địa lí

(a)  

95.

keo dán

(a)  

96.

nhóm

(a)  

97.

phòng thể chất

(a)  

98.

lịch sử

(a)  

99.

ngôn ngữ

(a)  

100.

môn toán

(a)  

101.

trực tuyến

(a)  

102.

dự án

(a)  

103.

khoa học

(a)  

104.

cái kéo

(a)  

105.

màn hình

(a)  

106.

cái giá / cái kệ

(a)  

107.

học sinh/sinh viên

(a)  

108.

nghiên cứu

(a)  

109.

môn học

(a)  

110.

thời khóa biểu

(a)  

111.

ngọn đồi

(a)  

112.

đi ( quá khứ)

(a)  

113.

hang động

(a)  

114.

đại dương

(a)  

115.

bãi biển

(a)  

116.

lễ hội

(a)  

117.

đến

(a)  

118.

cuộc thi

(a)  

119.

làm bởi

(a)  

120.

lạnh

(a)  

121.

bị ho

(a)  

122.

cry

(a)  

123.

bác sĩ

(a)  

124.

earache

(a)  

125.

headache

(a)  

126.

bệnh viện

(a)  

127.

đau

(a)  

128.

y tá

(a)  

129.

đau bụng

(a)  

130.

temperature

(a)  

131.

mệt

(a)  

132.

đau răng

(a)  

133.

ngã

(a)  

134.

ốm

(a)  

135.

medicine

(a)  

136.

đường ray

(a)  

137.

sân khấu

(a)  

138.

người quản lý

(a)  

139.

đột ngột, bất ngờ

(a)  

140.

lốp xe

(a)  

141.

dòng suối

(a)  

142.

xuất hiện

(a)  

143.

hành tinh

(a)  

144.

tàu không gian

(a)  

145.

máy móc

(a)  

146.

sự phát minh

(a)  

147.

lê hội

(a)  

148.

hội chợ

(a)  

149.

ngọn đồi

(a)