Font size
WorksheetsÔn tập Flyers
Total questions: 149
Worksheet time: 2hrs 47mins
bánh quy
(a)
butter
(a)
ngũ cốc
(a)
đôi đũa
(a)
bột mì
(a)
fork
(a)
honey
(a)
food
(a)
drink
(a)
mứt
(a)
con dao
(a)
meal
(a)
pepper
(a)
piece
(a)
salt
(a)
spoon
(a)
smell
(a)
strawberry
(a)
đường
(a)
sữa chua
(a)
đường ray
(a)
sân khấu
(a)
người quản lý
(a)
đột ngột, bất ngờ
(a)
nhân viên phục vụ nữ
(a)
sân vận động
(a)
bị ho
(a)
dự án
(a)
Town là
Phố
Đường
Nông thôn
Ngoại ô
Visit là gì?
Chơi
Đến thăm, thăm quan
Đi đến
Ở lại
xe tải
(a)
tên lửa
(a)
giao thông
(a)
hành khách
(a)
vé
(a)
kệ sách
(a)
mắc
(a)
1 nửa
(a)
thật ra
(a)
suy nghĩ
(a)
tin tức
(a)
câu hỏi
(a)
bài tập
(a)
dự án
(a)
thời khóa biểu
(a)
phát minh
(a)
thân thiện
(a)
viện bảo tàng
(a)
sân vận động
(a)
hiệu thuốc
(a)
nhà hàng
(a)
nhà máy
(a)
trường đại học
(a)
khách sạn
(a)
cây cầu
(a)
rạp hát
(a)
bưu điện
(a)
thư viện
(a)
sân khấu
(a)
phi hành gia
(a)
nhà thiết kế
(a)
kĩ sư
(a)
nhà máy
(a)
trả lời
answer
drop
đã trả lời
stopped
answered
các môn thể thao
sports
houses
món quà
present
cupboard
tủ đựng ly, chén
present
cupboard
(một người hoặc một vật) khác
another
here
của chúng ta
our
many
What's this?
h _ _ _ _ _
(a)
Chọn đáp án đúng:
Milkshake
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
v _ _ _ _ _ _ _ _
v _ _ _ _ _ _ _ _ s
(a)
What's this?
t _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
n _ _ _ _ _ s
(a)
Chọn đáp án đúng:
sauce
Chọn đáp án đúng:
tea
đau tai
(a)
đau lưng
(a)
y tá
(a)
nhức đầu
(a)
ho
(a)
mệt mỏi
(a)
nha sĩ
(a)
Mĩ thuật / nghệ thuật
(a)
ba lô
(a)
thùng rác
(a)
cuộc thi
(a)
từ điển
(a)
cờ
(a)
địa lí
(a)
keo dán
(a)
nhóm
(a)
phòng thể chất
(a)
lịch sử
(a)
ngôn ngữ
(a)
môn toán
(a)
trực tuyến
(a)
dự án
(a)
khoa học
(a)
cái kéo
(a)
màn hình
(a)
cái giá / cái kệ
(a)
học sinh/sinh viên
(a)
nghiên cứu
(a)
môn học
(a)
thời khóa biểu
(a)
ngọn đồi
(a)
đi ( quá khứ)
(a)
hang động
(a)
đại dương
(a)
bãi biển
(a)
lễ hội
(a)
đến
(a)
cuộc thi
(a)
làm bởi
(a)
lạnh
(a)
bị ho
(a)
cry
(a)
bác sĩ
(a)
earache
(a)
headache
(a)
bệnh viện
(a)
đau
(a)
y tá
(a)
đau bụng
(a)
temperature
(a)
mệt
(a)
đau răng
(a)
ngã
(a)
ốm
(a)
medicine
(a)
đường ray
(a)
sân khấu
(a)
người quản lý
(a)
đột ngột, bất ngờ
(a)
lốp xe
(a)
dòng suối
(a)
xuất hiện
(a)
hành tinh
(a)
tàu không gian
(a)
máy móc
(a)
sự phát minh
(a)
lê hội
(a)
hội chợ
(a)
ngọn đồi
(a)
