NEW
Font size
WorksheetsHou-Ren-Sou (報連相)
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Câu hỏi 1: HouRenSou là gì ?
質問 : 報連相は何ですか?
A. Tên của một loại rau
A. 野菜の名前
B. Là tên của một dụng cụ
B. 道具の名前
C. Là một khái niệm báo cáo trong công ty Nhật
C. 日本の会社の中である報告の概念
Câu hỏi 2: Khi gặp khó khăn trong công việc cần làm gì?
質問2: 仕事に困ったときどうします ?
A. Cắt bỏ bớt công việc được giao
A. 一部の仕事を離れる
B. Dừng lại nghỉ ngơi và suy nghĩ phương pháp giải quyết
B. 仕事を 止めて休んで解決方法を考える
C. Tham vấn người đi trước
C. 先輩と相談する
Câu hỏi 3: Việc cấp bách và quan trọng bạn xử lý như thế nào?
質問 3: 急ぎで緊急の課題はどう処理?
A. Nhanh chóng đưa ra cách giải quyết
A. 早く解決方法を結論
B. Nhanh chóng báo cáo cấp trên
B. 早く上司に報告
C. Giải quyết trước báo cấp trên sau
C. すぐに解決その後上司に報告
Câu hỏi 4: Tại sao HouRenSou được cho là quan trọng trong công ty ?
質問 4: なぜ報連相が会社の中で大事なことが言われる?
A. Vì để tránh tai nạn giao thông
A. 交通事故を避けるため
B. Vì không muốn bị nói là lười
B. 怠け者と言われたくないため
C. Vì liên quan đến tình hình công ty
C. 会社の状況に関連のため
Câu hỏi 5: Khi bạn hoàn thành công việc được giao, bạn nên làm gì?
質問 5: 任された仕事を終えたらどうしますか?
A. Lập tức rời khỏi công ty
A. すぐに会社を出る
B. Báo cáo kết quả với cấp trên
B. 上司に結果を報告する
C. Nghỉ ngơi và chờ nhiệm vụ tiếp theo
C. 休んで次の任務を待つ
Câu hỏi 6: Khi nhận được chỉ thị từ cấp trên, bạn nên làm gì?
質問 6: 上司から指示を受けたらどうしますか?
A. Bắt tay triển khai ngay
A. すぐに展開する
B. Xác nhận lại để hiểu rõ chỉ thị
B. 指示を明確にするために確認する
C. Phổ biến lại cho cấp dưới của
C. 自分の部下に説明する
Câu hỏi 7: Làm thế nào để duy trì sự liên lạc hiệu quả với đồng nghiệp?
質問 7: 同僚との効果的な連絡をどう維持しますか?
A. Chỉ sử dụng email
A. メールだけを使う
B. Sử dụng nhiều phương tiện liên lạc
B. いろいろな連絡手段を使う
C. Gặp mặt trực tiếp hàng ngày
C. 毎日直接会う
Câu hỏi 8: Việc tham vấn ý kiến người đi trước có lợi ích gì?
質問 8: 先輩の意見を相談することの利点は何ですか?
A. Giúp hoàn thành công việc nhanh hơn
A. 仕事を早く終えるため
B. Tránh được sai sót
B. 間違いを避けるため
C. Tăng thêm mối quan hệ tốt với cấp trên
C. 上司との関係を良くするため
Câu hỏi 9: Khi có sự thay đổi trong công việc, bạn nên làm gì?
質問 9: 仕事に変更があった場合どうしますか?
A. Tự quyết định cách xử lý
A. 自分で処理方法を決める
B. Báo cáo và thảo luận với cấp trên
B. 上司に報告して相談する
C. Tiếp tục công việc, ưu tiên tiến độ
C. 進度が優先して仕事を続ける
Câu hỏi 10: Khi bạn mắc sai lầm trong công việc, bạn nên làm gì?
質問 10: 仕事でミスをした時どうしますか?
A. Tự sửa chữa để không làm phiền người khác
A. 他人に迷惑をかけないために自分で修正する
B. Báo cáo ngay sự thật cho cấp trên
B. すぐに上司に事実を報告する
C. Tìm cách báo để cấp trên hiểu không phải lỗi của mình
C. 自分が悪くないとの報告の言い方を考える
Câu hỏi 11: Tại sao việc báo cáo thường xuyên lại quan trọng?
質問 11: なぜ定期的な報告が重要ですか?
A. Để tránh bị cấp trên xa lánh
A. 上司から避けられないようにするため
B. Để cấp trên nắm bắt được tiến độ công việc
B. 上司が仕事の進捗を把握するため
C. Để tránh bị cấp trên la mắng
C. 上司から怒られないようにするため
Câu hỏi 12: Khi cần thảo luận với đồng nghiệp về công việc, bạn nên làm gì?
質問 12: 同僚と仕事について議論する必要があるときどうしますか?
A. Gửi email cho họ
A. 彼らにメールを送る
B. Hẹn gặp trực tiếp
B. 直接会う約束をする
C. Đợi đến khi gặp ngẫu nhiên
C. 偶然に会うまで待つ
Câu hỏi 13: Điều gì quan trọng nhất khi viết báo cáo?
質問 13: 報告書を書くとき最も重要なことは何ですか?
A. Nội dung chi tiết và rõ ràng
A. 詳細で明確な内容
B. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ
B. 美しい言葉を使う
C. Để không sơ sài, cần có độ dài của báo cáo
C. 単純のないために報告書の長さが必要
Câu hỏi 14: Khi bạn có quan điểm khác với cấp trên, bạn nên làm gì?
質問 14: 上司と意考が異なるときどうしますか?
A. Giữ im lặng
A. 黙っている
B. Thảo luận và giải thích ý kiến của mình
B. 意見を説明して議論する
C. Làm theo ý kiến của mình
C. 自分の意見に従う
Câu hỏi 15: Khi nhận được phản hồi tiêu cực, bạn nên làm gì?
質問 15: ネガティブなフィードバックを受けた時どうしますか?
A. Phản bác lại để bảo vệ lòng tự tôn bản thân
A. 自尊心を守るために反論する
B. Xem xét và cải thiện
B. 検討して改善する
C. Bỏ qua ngoài tai và tiếp tục công việc
C. 無視して仕事を続ける
Câu hỏi 16: Khi cần gửi thông tin quan trọng cho đồng nghiệp, bạn nên làm gì?
質問 16: 重要な情報を同僚に送る必要があるときどうしますか?
A. Gửi qua email
A. メールで送る
B. Gửi qua ứng dụng chat
B. チャットアプリで送る
C. Truyền đạt trực tiếp
C. 直接伝える
Câu hỏi 17: Làm thế nào để đảm bảo thông tin được truyền đạt chính ?
質問 17: 情報が正確に伝えられるようにするにはどうしますか?
A. Kiểm tra lại thông tin trước khi gửi
A. 送る前に情報を確認する
B. Nhờ cấp trên xem hộ sau đó gửi
B. 上司に見てもらってから送る
C. Gửi thông tin cho nhiều người cùng lúc
C. 同時に多くの人に送る
Câu hỏi 18: Tại sao việc lắng nghe ý kiến của người khác lại quan trọng?
質問 18: なぜ他人の意見を聞くことが重要ですか?
A. Để làm vừa lòng mọi người
A. 皆を満足させるため
B. Để có góc nhìn đa chiều
B. 多面的な視点を得るため
C. Để tránh bị chỉ trích
C. 批判を避けるため
Câu hỏi 19: Khi đang thực hiện công việc, báo cáo như thế nào là đúng?
質問 19: 仕事の進捗を報告する必要があるときどうしますか?
A. Chỉ báo cáo khi hoàn thành
A. 完了したときのみ報告する
C. Chỉ báo cáo khi có vấn đề
C. 問題があるときのみ報告する
Câu hỏi 20: Khi cần thảo luận về kế hoạch làm việc, bạn nên làm gì?
質問 20: 仕事の計画について話し合う必要があるときどうしますか?
A. Gửi kế hoạch qua email
A. 計画をメールで送る
C. Đợi đến cuộc họp hàng tuần
C. 週次会議を待つ
B. Tổ chức cuộc họp
B. 会議を開く
Câu hỏi 21: Tại sao việc ghi chép lại cuộc họp lại quan trọng?
質問 : なぜ会議の記録を取ることが重要ですか?
A. Để có thể xem lại sau
A. 後で見直せるようにするため
B. Để báo cáo cho cấp trên
B. 上司に報告するため
C. Để chia sẻ với đồng nghiệp
C. 同僚と共有するため
Câu hỏi 22: Khi cần gửi báo cáo, bạn nên làm gì?
質問 22: 報告書を送る必要があるときどうしますか?
A. Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi gửi
A. 送る前にしっかり確認する
B. Gửi ngay khi viết xong
B. 書き終えたらすぐに送る
C. Gửi bản nháp trước
C. 先にドラフトを送る
Câu hỏi 23: Khi có mâu thuẫn với đồng nghiệp, bạn nên làm gì?
質問 23: 同僚と対立があるときどうしますか?
A. Tránh mặt họ
A. 彼らを避ける
B. Thảo luận để giải quyết vấn đề
B. 問題を解決するために議論する
C. Báo cáo cấp trên ngay lập tức
C. すぐに上司に報告する
Câu hỏi 24: Làm thế nào để cải thiện kỹ năng giao tiếp trong công việc?
質問 24: 仕事でのコミュニケーションスキルを向上させるにはどうしますか?
A. Tham gia các khóa học giao tiếp
A. コミュニケーションの講座に参加する
B. Đọc sách về giao tiếp
C. コミュニケーションに関する本を読む
C. Thực hành nói chuyện với đồng nghiệp
B. 同僚と話す練習をする
Câu hỏi 25: Khi bạn cần xin ý kiến từ người khác, bạn nên làm gì?
質問 25: 他人から意見を求めるときどうしますか?
A. Gửi email yêu cầu ý kiến
A. 意見を求めるメールを送る
B. Thảo luận trực tiếp
B. 直接議論する
C. Xin cuộc hẹn gặp trực tiếp
C. 直接に会うようにアポイントを取る
Câu hỏi 26: Khi làm lỗi trong công việc, xử lý như thế nào?
質問 26: 仕事のミスがあった時、どう処理する?
A. Tham vấn ý kiến đồng nghiệp
A. 同僚と意見を相談する
B. Cố gắng khắc phục, nếu không được thì báo cho đồng nghiệp
B. 頑張ってやり直して、だめだったら同僚に報告する
C. Báo cáo ngay cho cấp trên
C. すぐに上司に報告する
Câu hỏi 27: Tại sao việc lập kế hoạch trước khi làm việc lại quan trọng?
質問 27: なぜ仕事の前に計画を立てることが重要ですか?
A. Để phòng chống sai sót
A. ミスを防止するため
B. Để công việc diễn ra suôn sẻ
B. 仕事がスムーズに進むようにするため
C. Để gây ấn tượng tốt với Khách hàng
C. お客に良い印象を与えるため
Câu hỏi 28: Khi cần thảo luận về vấn đề quan trọng, nên làm gì?
質問 28: 重要な問題について話し合う必要があるときどうしますか?
A. Thảo luận ngay lập tức
A. すぐに議論する
B. Lên lịch họp
B. 会議を予定する
C. Gửi email trước
C. 先にメールを送る
Câu hỏi 29: Khi cần liên lạc với đồng nghiệp ở xa, bạn nên làm gì?
遠くの同僚と連絡する必要があるときどうしますか?
A. Gọi điện thoại
A. 電話をかける
B. Gửi email
B. メールを送る
C. Viết thư bằng tay gửi
C. お手紙を書いて送る
Câu hỏi 30: Khi có việc không gấp muốn báo cấp trên, bạn nên làm gì?
質問 30: 上司に 急ぎではないことを報告したい時はどうしますか?
A. Gửi e-mail
A. メールを送る
B. Chận cấp trên lại báo cáo trực tiếp
B. 上司を止めて直接に報告する
C. Điện thoại nói ngay nội dung
C. 電話して直ぐに内容を言う
Câu hỏi 31: Làm thế nào để cấp trên nắm tiến độ công việc?
質問 31: 上司が 仕事の進捗を把握するようにどうしますか?
A. Nhờ người đi trước báo giúp
A. 先輩に報告することを頼む
B. Liên lạc cho cấp trên
B. 上司に連絡する
C. Thảo luận với cấp trên
C. 上司と相談する
Câu hỏi 32: Khi báo cáo bằng tin nhắn, làm như thế nào?
質問 32: メッセージで報告するときどういうふうにする?
A. Viết xong câu nào bấm gửi câu đó
A. 書き終わった一文づつ送信をクリックする
B. Hoàn thành gửi đi từng đoạn
B. 各段落づつに送信をクリックする
C. Viết xong những ý chính bấm gửi một lần
C. 重要な点をまとめてから送信をクリックする
Câu hỏi 33: Khi bị thủng bánh xe trên đường đi làm, việc đầu tiên bạn cần làm là gì?
質問 33: 複雑な問題を解決する必要があるときどうしますか?
A. Tìm nơi vá bánh xe
A. タイヤパンクの修理の場所を探す。
B. liên lạc cho bạn để được giúp đỡ
B. 友達に連絡して助けて貰う
C. liên lạc báo cáo tình hình cho cấp trên
C. 上司に状況を報連相する
Câu hỏi 34: Tại sao việc thiết lập mục tiêu trong công việc lại quan trọng?
質問 34: なぜ仕事で目標を設定することが重要ですか?
A. Để có động lực làm việc
A. 仕事の動機を持つため
B. Để theo dõi tiến độ
B. 進捗を追跡するため
C. Để gây ấn tượng với cấp trên
C. 上司に良い印象を与えるため
Câu hỏi 35: Khi bạn nhận được thông tin mới, bạn nên làm gì?
質問 35: 新しい情報を受け取ったときどうしますか?
A. Chia sẻ ngay với đồng nghiệp
A. すぐに同僚と共有する
B. Kiểm tra độ chính xác của thông tin
B. 情報の正確さを確認する
C. Báo cáo cấp trên
C. 上司に報告する
Câu hỏi 36: Làm thế nào để duy trì mối quan hệ tốt với cấp trên?
質問 36: 上司との良い関係をどう維持しますか?
A. Thường xuyên báo cáo công việc
A. 定期的に仕事を報告する
B. Tránh thảo luận về vấn đề khó khăn
B. 難しい問題を避ける
C. Thường xuyên mời đi nhậu
C. 飲み会への定期的に誘う
Câu hỏi 37: Khi không đồng ý với quyết định của cấp trên, bạn nên làm gì?
質問 37: 上司の決定に同意しないときどうしますか?
A. Giữ im lặng và làm theo
A. 黙って従う
B. Thảo luận để hiểu rõ quyết định
B. 決定を理解するために議論する
C. Tự mình quyết định cách làm khác
C. 自分で別の方法を決める
Câu hỏi 38: Tại sao việc cập nhật thông tin thường xuyên lại quan trọng?
質問 38: なぜ定期的な情報更新が重要ですか?
A. Để phòng tránh sai sót
A. ミスの防止するため
B. Để đảm bảo công việc luôn tiến triển
B. 仕事が常に進展していることを確保するため
C. Để gây ấn tượng với cấp trên
C. 上司に良い印象を与えるため
Câu hỏi 39: Khi gọi điện cho cấp trên hay người đi trước, đầu tiên nên làm gì?
質問 39: 上司や先輩に電話で連絡の時、先ずはどうする?
A. Xác nhận đối phương có thời gian nghe hay không
A. 相手の聞く時間があるかどうか確認する
B. Nói ngay nội dung chính
B. 直ぐに主な内容を言う
C. Nhá máy để đối phương gọi lại
C. 相手から電話を貰うように電話をかけて途中で切る
Câu hỏi 40: Làm thế nào để xử lý khi xung đột trong nhóm?
質問 40: チーム内の衝突をどう処理しますか?
A. Tránh xung đột và làm việc một mình
A. 衝突を避けて一人で仕事をする
B. Thảo luận để tìm ra giải pháp chung
B. 共通の解決策を見つけるために議論する
C. Báo cáo xung đột với cấp trên
C. 衝突を上司に報告する
Câu hỏi 41: Khi cần báo cáo việc quan trọng và gấp cho cấp trên, trước tiên nên làm gì?
質問 41:上司に緊急なことを報告必要するとき、先ずどうする?
A. Gửi tin nhắn xin nghe báo cáo
A. 聞いてもらうようにメッセージを送る
B. Nói trực tiếp ngay vào nội dung muốn báo
B. 直接に直ぐに言いたい内容を言う
C. Nói trực tiếp: "xin lỗi có việc cấp báo"
C. "すみません緊急な報告があって”と言う
Câu hỏi : Tại sao việc tham gia các cuộc họp nhóm lại quan trọng?
質問 42:なぜチーム会議に参加することが重要ですか?
A. Để thể hiện sự có mặt
A. 出席を示すため
B. Để đóng góp ý kiến
B. 意見を述べるため
C. Để cập nhật thông tin và theo dõi công việc
C. 情報を更新し、仕事を追跡するため
Câu hỏi 43: Khi đi làm mà có vẻ sẽ đến công ty trễ , trước tiên nên làm gì?
質問 43 : 会社へ遅れそうな出勤の時、先ずはどうします?
A. Liên lạc báo cho người chung chỗ làm
A. 同じ職場の人に報連相する
B. Gửi lời nhắn cho đồng nghiệp nói hộ với cấp trên
B. 同僚が上司にメッセージを言って貰うようにする
C. Liên lạc cho cấp trên.
C. 上司に連絡する
Câu hỏi 44: Làm thế nào để duy trì sự gắn kết trong nhóm?
質問 44: チームの結束をどう維持しますか?
B. Thường xuyên giao tiếp
B. 定期的にコミュニケーションを取る
C. Tránh xung đột
C. 衝突を避ける
Câu hỏi 45: Khi bạn cần hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn nên làm gì?
質問 45: 同僚のサポートが必要なときどうしますか?
A. Yêu cầu giúp đỡ trực tiếp
A. 直接助けを求める
B. Gửi email yêu cầu
B. 要求のメールを送る
C. Đợi đến khi họ tự nguyện giúp
C. 彼らが自発的に助けるのを待つ
Câu hỏi 46: Để trở thành người giỏi giao tiếp nên là gì?
質問 46: ?良好なコミュニケーションなるようにどうすれば良い?
A. Tập nói nhiều
A. 沢山話しのトレニンーグ
B. Đọc nhiều sách
B. 沢山本を読む
C. Lắng nghe nhiều hơn nói
C. 言うよりよく聞く
Câu hỏi 47: Làm thế nào để cải thiện kỹ năng lắng nghe?
質問 47: 聞き取りのスキルをどう向上させますか?
A. Thực hành lắng nghe mỗi ngày
A. 毎日聞き取りを練習する
B. Tham gia các khóa học
B. 講座に参加する
C. Đọc sách về kỹ năng lắng nghe
C. 聞き取りに関する本を読む
Câu hỏi 48: Khi cần báo cáo kết quả công việc gấp, nên làm gì?
質問48:仕事の結果を、急ぎで報告する必要があるときどうしますか?
A. Gửi báo cáo qua email
A. メールで報告書を送る
B. Trình bày trực tiếp
B. 直接プレゼンテーションする
C. Đợi đến cuộc họp tiếp theo
C. 次の会議を待つ
Câu hỏi 49: Tại sao việc tham gia vào các dự án nhóm lại quan trọng
なぜチームプロジェクトに参加することが重要ですか?
A. Để học hỏi từ người khác
A. 他人から学ぶため
B. Để đóng góp vào thành công của dự án
B. プロジェクトの成功に貢献するため
C. Để thể hiện khả năng cá nhân
C. 個人の能力を示すため
Câu hỏi 50: Tại sao việc phân công công việc đúng cách là quan trọng?
A. Để tránh xung đột giữa đồng nghiệp
B. Để đảm bảo công việc được hoàn thành đúng hạn
C. Để tạo cơ hội thăng tiến cho bản thân
