WorksheetsUnit 29: The living room
Total questions: 20
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
What's this?
a)
blind
b)
curtain
c)
carpet
d)
rug
2.
a)
blind
b)
curtain
c)
carpet
d)
rug
3.
a)
mantelpiece
b)
fireplace
c)
ornament
d)
cushion
4.
a)
sofa
b)
armchairs
c)
pillows
d)
cushions
5.
đồ trang trí
(a)
6.
màn cửa
(a)
7.
dàn âm thanh
(a)
8.
bàn ăn
(a)
9.
điều khiển TV
(a)
10.
lò sưởi
(a)
11.
Ngồi nhà thật đáng yêu!
(a)
12.
Bạn có muốn chút cà phê không?
(a)
13.
Nhà vệ sinh của bạn ở đâu?
(a)
14.
Mấy đứa cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
(a)
15.
Đúng là một khung cảnh tuyệt vời!
(a)
16.
Mình chưa bao giờ thấy căn nhà đáng yêu như vậy.
(a)
17.
cái nĩa
(a)
18.
khăn giấy ăn
(a)
19.
tấm lót bàn ăn
(a)
20.
miếng lót cốc, ly.
(a)
100 %
