wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY1 - UNIT 3

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Viết tiếng Trung: kia, đó

(a)  

2.

Viết tiếng Trung: đồng nghiệp

(a)  

3.

Viết tiếng Trung: Tiếng Anh

(a)  

4.

Từ nào sau đây là: Tạp chí

a)

音乐

b)

c)

课本

d)

杂志

5.

《汉日词典》是 ......

a)

英语-日语词典

b)

汉语-日语词典

c)

汉语-越南语词典

d)

汉语-日语课本

6.

Dịch câu: Tôi rất thích âm nhạc Hàn Quốc.

(Lưu ý: viết đủ dấu câu)

(a)  

7.

Bạn học

a)

同事

b)

同屋

c)

同学

d)

同桌

8.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

她/我/中文/的/是/老师。

a)

她是中文老师的我。

b)

中文老师是我的她。

c)

她是我的老师中文。

d)

她是我的中文老师。

9.

Điền từ vào chỗ trống:

  1. 请问,你_____什么名字?

a)

b)

c)

d)

10.

Từ nào sau đây mang nghĩa: vui mừng

a)

认识

b)

很好

c)

高兴

d)

喜欢

11.

Điền trống:

A: 你的朋友是___吗?

B: 不是,他是越南人。

A: 他是汉语老师吗?

B:不是,他是_____

a)
  1. 1. 中国

  2. 2. 汉语

b)
  1. 1. 中国人

  2. 2. 留学生

c)
  1. 1. 留学生

  2. 2. 中国人

d)
  1. 1. 学生

  2. 2. 留学生

12.

Từ 这 có phiên âm là:

a)

zhē

b)

zhé

c)

zhě

d)

zhè

13.

Dịch tiếng Trung:

Đó là sách của tôi, cảm ơn!

(Lưu ý: Dịch đủ dấu câu)

(a)  

14.

Điền từ vào chỗ trống:

  1. 我喜欢听______

a)

课本

b)

c)

音乐

d)

杂志

15.

这是什么?

a)

本子

b)

包子

c)

书包

d)

16.

哪个是“手机”?

a)

b)

c)

d)

17.

“电脑” nghĩa là:

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Cặp sách

d)

Sách vở

18.

Dịch câu:
Cô ấy là bạn của ai?

(Lưu ý: viết đủ dấu câu)

(a)  

19.

Điền từ 好 vào chỗ trống thích hợp:

(1) 我们(2)是(3)朋友(4)。

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Dịch câu:

Anh ta là bạn cùng phòng của David.

(Lưu ý: Viết đủ dấu câu)

(a)