wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTGT_IoT- Tất cả các câu có chữ "L" của đề D19

Total questions: 156

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: IoT là gì ?

a)

Kết nối giữa con người với con người

b)

Là mạng lưới các thiết bị có liên quan đến nhau

c)

Là hệ thống kết nối các đồ vật và thiết bị thông qua cảm biến, phần mềm và các công nghệ khác, cho phép các đồ vật và thiết bị thu thập và trao đổi dữ liệu với nhau

d)

Là hệ thống các cảm biến thu thập thông tin và xử lý dữ liệu với nhau để tự động hóa các thiết bị thay cho con người

2.

Câu 2: Một hệ thống IoT có mấy THÀNH PHẦN chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Câu 3:

Nguyên lý cơ bản của IoT là gì?

a)

Thu thập DL => Chia sẻ DL => Xử lý DL => Đưa ra quyết định

b)

Thu thập DL => Xử lý DL => Chia sẻ DL => Đưa ra quyết định

c)

Đưa ra quyết định => Thu thập DL => Xử lý DL => Chia sẻ DL

d)

Chia sẻ DL => Thu thập DL => Xử lý DL => Đưa ra quyết định

4.

Câu 4:

Kiến trúc 3 lớp IoT gồm?

a)

Lớp nhận thức, lớp dịch vụ, lớp ứng dụng

b)

Lớp nhận thức, lớp mạng, lớp ứng dụng

c)

Lớp vật lý, lớp mạng, lớp dịch vụ

d)

Lớp vật lý, lớp điện toán biên, lớp dịch vụ

5.

Câu 5:

IIoT là gì?

a)

Intelligence Internet of Things

b)

Industrial Internet of Things

c)

Interface Internet of Things

d)

Infrastructure Internet of Things

6.

Câu 6: Các thành phần cơ bản của IoT là gì?

a)

Cảm biến, kết nối mạng, xử lí dữ liệu, giao diện người dùng

b)

Thu nhận thông tin, cảm biến, khả năng kết nối, giao diện người dùng

c)

Thu nhận thông tin, khả năng kết nối, xử lí dữ liệu, giao diện người dùng

d)

Cảm biến, xử lí dữ liệu, thu nhận thông tin, khả năng kết nối

7.

Câu 8: HTTP là gì?

a)

Là 1 ngôn ngữ lập trình

b)

Là 1 giao thức

c)

Là 1 ứng dụng

d)

Là 1 trang web

8.

Câu 9:

Đâu không phải là một trong các lớp của IoT Protocol Stack?

a)

Lớp bảo mật

b)

Lớp thông tin

c)

Lớp kết nối mạng

d)

Lớp ứng dụng

9.

Câu 10: Đâu không phải là ăng ten sử dụng trong iot

a)

Ăng ten chip

b)

Ăng ten PCB

c)

Ăng ten lưỡng cực

d)

Ăng-ten độc quyền

10.

Câu 11:

Thuật ngữ “Internet vạn vật” thực sự ra đời khi nào?

a)

98

b)

99

c)

2k

d)

2k2

11.

Câu 12: Ai là người đặt ra thuật ngữ “Internet of Things”?

a)

Kevin Aston

b)

John Wright

c)

Edward Jameson

d)

George Garton

12.

Câu 13: Phần mềm Arduino IDE sử dụng ngôn ngữ lập trình nào để viết mã

a)

Python

b)

Java

c)

C/C++

d)

JavaScript

13.

Câu 15: Lớp nào đc sử dụng để kết nối ko dây trong các thiết bị IoT

a)

a) Lớp ứng dụng

b)

b) Lớp mạng

c)

c) Lớp liên kết dữ liệu

d)

d) Lớp vận chuyển

14.

Đâu KHÔNG phải là định nghĩa của giao thức MQTT ?

a)

MQTT là một giao thức kết nối internet vạn vật trong các ứng dụng M2M.

b)

MQTT là một giao thức theo cơ chế xuất bản/đăng ký, ở đó máy client có thể xuất bản hay nhận bản tin.

c)

MQTT là một giao thức nhắn tin đơn giản được thiết kế cho các thiết bị bị hạn chế và có băng thông cao.

d)

MQTT là một giao thức cực kỳ nhẹ cho việc truyền tải bản tin đăng ký/xuất bản.

15.

Số đặc điểm cơ bản của IoT là?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Câu 19:

Trong số các đặc điểm sau, đâu KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của IOT?

a)

Các dịch vụ liên quan đến sự vật

b)

Quy mô khổng lồ

c)

Tính đồng nhất

d)

Thay đổi động

17.

Câu 20:

Số yêu cầu đối với hệ thống IOT?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

18.

Trong số các yêu cầu sau, đâu *không* phải là yêu cầu đối với hệ thống IOT?

a)

Kết nối dựa trên sự nhận diện

b)

Khả năng chia sẻ dữ liệu

c)

Plug and Play

d)

Khả năng tự quản của mạng

19.

Nhiệm vụ chính của hạ tầng mạng và điện toán đám mây là gì?

a)

Xử lý các dữ liệu thu được

b)

Chia sẻ dữ liệu với các thiết bị trong mạng

c)

Phân tích, thống kê dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Chức năng của lớp cảm biến trong kiến trúc IOT là

a)

Chuyển dữ liệu thu thập được lên các lớp

b)

Bao gồm các giao thức chuyển dữ liệu sang lớp tiếp theo

c)

Sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu như nhiệt độ và độ ẩm

d)

Không có đáp án đúng

21.

Giao thức nào được sử dụng để liên kết tất cả các thiết bị trong IoT

a)

UDP

b)

TCP/IP

c)

HTTP

d)

Zigbee

22.

MQTT là viết tắt của ____

a)

Message Query Telemetry Transport

b)

MetaQuery Telemetry Transport

c)

Multiple Query Telemetry Transport

d)

Multi-Queue Query Telemetry Transport

23.

Đâu không phải là công nghệ thuộc lớp liên kết dữ liệu

a)

Uart

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

HTTP

24.

Đâu không phải là ưu điểm của kiến trúc IOT 3 tầng

a)

Có thể hoạt động không cần Internet

b)

Bảo mật

c)

Đơn giản dễ triển khai

d)

Phù hợp với các hệ thống lớn

25.

Đâu không phải là đặc điểm cơ bản của IoT

a)

Không đồng nhất

b)

Khả năng kết nối

c)

Thay đổi động

d)

Thay đổi tĩnh

26.

Đâu không phải yêu cầu đồi với hệ thống IoT

a)

Khả năng cộng tác

b)

Bảo mật

c)

Đơn giản dễ triển khai

d)

Khả năng tự quản của mạng

27.

Kiến trúc hướng dịch vụ bao gồm mấy lớp

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

28.

Đâu là chức năng của lớp mạng trong kiến trúc IoT cơ bản

a)

Xác định các giao thức truyền thông khác nhau được sử dụng cho việc kết nối mạng và thực hiện điện toán biên

b)

Thực hiện đo lường và xử lý dữ liệu

c)

Đưa ra cảnh báo dựa trên dữ liệu xử lý được

d)

Đáp án B và C

29.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến nhất trong IoT?
<Check lại>

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

TCP

d)

UDP

30.

Phát biểu nào sau đây về các thiết bị trong hệ thống IoT là SAI?

a)

Được gắn cảm biến để tự cảm nhận môi trường xung quanh.

b)

Được trang bị Trí tuệ nhân tạo (AI) để có khả năng tự thực hiện công việc.

c)

Được kết nối mạng Internet để phối hợp với nhau tạo thành một hệ thống tự động.

d)

Là những cảm biến được kết nối mạng với nhau thành một hệ thống.

31.

Giao thức nào được sử dụng để kết nối các thiết bị IoT với nhau qua mạng LAN

a)

MQTT

b)

CoAP

c)

Zigbee

d)

Bluetooth

32.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu thông qua mạng LPWAN (Low-Power Wide-Area Network)

a)

MQTT

b)

CoAP

c)

LoRaWAN

d)

Bluetooth

33.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu qua mạng Wi-Fi?
<check lại>

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

TCP

d)

UDP

34.

Đâu là giao thức bảo mật được sử dụng trong giao thức MQTT?

a)

SSL

b)

DTLS

c)

DTLS/SSL

d)

Tất cả đều sai

35.

Đâu là giao thức bảo mật được sử dụng trong giao thức CoAP?

a)

DTLS

b)

SSL

c)

DTLS/SSL

d)

Tất cả đều sai

36.

Đâu là giao thức vận chuyển của CoAP ?

a)

UDP

b)

TCP

c)

TCP/UDP

d)

tất cả đều sai

37.

Lớp bản tin CoAP hỗ trợ mấy loại bản tin?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

38.

0.01 là mã của phương thức nào trong CoAP?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

DELETE

39.

Định dạng bản tin CoAP nhỏ nhất có bao nhiêu byte?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

40.

Token Length (TKL) trong CoAP có bao nhiêu bit?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

41.

Bản tin "CON" là loại bản tin gì?

a)

Bản tin không thể xác nhận

b)

Bản tin báo nhận

c)

Bản tin có thể xác nhận

d)

Bản tin đặt lại

42.

2.01 là mã phản hồi gì?
(CoAp)

a)

Deleted

b)

Valid

c)

Changed

d)

Created

43.

CoAP được xây dựng dựa trên kiến trúc nào?

a)

IETF

b)

ACK

c)

RST

d)

REST

44.

CoAP hỗ trợ những loại bản tin nào?

a)

CON;NON;ACK;REST

b)

CON;NON;ACK;RST

c)

CON;NON;URI:RST

d)

CON;NON;ACK;URI

45.

Cấu trúc phân lớp của CoAP gồm mấy lớp?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

46.

Đâu không phải là đặc điểm của MQTT?

a)

Là giao thức M2M tiêu thụ băng thông thấp

b)

Bảo mật nhờ SSL

c)

Giúp các thiết bị IoT trao đổi thông tin với nhau

d)

Sử dụng giao thức lớp giao vận là UDP

47.

Các thành phần của MQTT?

a)

Bản tin, Client, Server hay Broker, Chủ đề

b)

Bản tin, Client, Server và Chủ đề

c)

Bản tin, Client, Broker và Chủ đề

d)

Bản tin, Client và Chủ đề

48.

Đâu là đặc điểm của MQTT?

a)

Bảo mật bằng DTLS

b)

Trao đổi bản tin không đồng bộ

c)

Tiêu đề nhỏ, dễ tách thông tin

d)

Là một giao thức nhắn tin thời gian thực

49.

Đâu không phải là đặc điểm của MQTT?

a)

Không yêu cầu cả máy khách và máy chủ thiết lập kết nối cùng một lúc

b)

Cung cấp khả năng truyền dữ liệu nhanh hơn

c)

Là một giao thức nhắn tin thời gian thực

d)

Sử dụng UDP, sử dụng cơ chế truyền lại để đảm bảo tin cậy

50.

Thành phần Client trong MQTT thực hiện mấy thao tác?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

51.

MQTT là giao thức?

a)

M2M

b)

REST

c)

TCP

d)

UDP

52.

0.03 là mã của phương thức nào trong CoAP ?

a)

GET

b)

PUT

c)

POST

d)

DELETE

53.

Trường Token trong bản tin CoAP có độ dài là bao nhiêu?

a)

0 - 8 bytes

b)

2 - 8 bytes

c)

0 - 6 bytes

d)

2 - 6 bytes

54.

Trong các lựa chọn sau, lựa chọn nào đúng về lượng tài nguyên yêu cầu của các giao thức theo thứ tự từ thấp đến cao?

a)

CoAP - MQTT - AMQP - HTTP

b)

CoAP - AMQP - HTTP - MQTT

c)

CoAP - AMQP - MQTT - HTTP

d)

CoAP - HTTP - MQTT - AMQP

55.

Mệnh đề nào sau đây sai về giao thức CoAP?

a)

Giao thức CoAP được bảo mật bằng SSL

b)

Giao thức CoAP có tiêu đề nhỏ và dễ tách nội dung

c)

Giao thức CoAP dựa trên kiến trúc Rest

d)

Giao thức CoAP hỗ trợ 4 loại bản tin

56.

CoAP là viết tắt của từ gì?

a)

Constrained Application Protocol

b)

Connectionless Application Protocol

c)

Cooperative Application Protocol

d)

Coordinated Application Protocol

57.

Đâu là ý nghĩa của loại bản tin ACK?

a)

Bản tin có thể xác nhận

b)

Bản tin không thể xác nhận

c)

Bản tin báo nhận

d)

Bản tin đặt lại

58.

Định dạng bản tin CoAP bao gồm những phần nào?

a)

Header, Token, Options, Payload

b)

Token, Options, Payload

c)

Header, Payload

d)

Options, Payload

59.

QoS có mấy mức?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

60.

“Nhiều nhất – một lần gửi” là mô tả của mức QoS nào?

a)

QoS 0

b)

QoS 1

c)

QoS 2

d)

Không của mức nào

61.

Mức nào cuẩ QoS sử dụng khi “Sử dụng nếu việc gửi tin nhắn là quan trọng và dữ liệu trùng lặp là có hại cho thuê bao”?

a)

QoS 0

b)

QoS 1

c)

QoS 2

d)

Không mức nào

62.

Đâu không phải ưu điểm của QoS 0?

a)

Tốt cho các Thing có nguồn điện hạn chế để giảm thiểu thời gian phát song

b)

Giảm thiểu chi phí nhắn tin

c)

OK nếu gửi tin nhắn không quan trọng

d)

Tin nhắn không thể bị bỏ đi

63.

Cờ DUP được sử dụng khi nào?

a)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 1 hoặc 2

b)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 1

c)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 0

d)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 0 hoặc 1

64.

Tại cấp độ QoS2, máy khách liên hệ với máy chủ về việc phát hành ấn phẩm bằng thông báo nào?

a)

PUBREC

b)

PUBREL

c)

PUBCOMP

d)

PUBACK

65.

Trong tình huống nếu phương tiện giao thông công cộng bị hỏng. Trong trường hợp này, bạn cần gửi thông tin cập nhật về thời điểm dịch vụ có thể hoạt động trở lại. Nên sử dụng mức QoS nào?

a)

QoS 0

b)

QoS 1

c)

QoS 2

d)

Không mức nào

66.

Trong dây chuyền sản xuất tự động của nhà máy, nơi người máy được sử dụng trong mỗi trạm lắp ráp mức nào của QoS là phù hợp nhất?

a)

QoS 0

b)

QoS 1

c)

QoS 2

d)

Không mức nào

67.

Trường Retain hoạt động thế nào?

a)

Hướng dẫn broker giữ lại tin nhắn PUBLISH nhận được lần cuối và gửi nó dưới dạng tin nhắn đầu tiên cho subscriber mới

b)

Hướng dẫn broker giữ lại tin nhắn PUBLISH nhận được lần đầu và gửi nó dưới dạng tin nhắn đầu tiên cho subscriber mới

c)

Hướng dẫn broker giữ lại tin nhắn PUBLISH nhận được lần cuối và gửi nó dưới dạng tin nhắn lần cuối cho subscriber mới

d)

Hướng dẫn broker giữ lại tin nhắn PUBLISH nhận được lần cuối và gửi nó dưới dạng tin nhắn đầu tiên cho subscriber cũ

68.

Trường Retain có bao nhiêu bit?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

69.

Trường Remaining length sử dụng tối đa bao nhiêu byte?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Mỗi byte trong Remaining length gồm?

a)

6 bit chỉ thị độ dài, 2 bit cờ chỉ thị tiếp tục

b)

7 bit chỉ thị độ dài, 1 bit cờ chỉ thị tiếp tục

c)

5 bit chỉ thị độ dài, 3 bit cờ chỉ thị tiếp tục

d)

4 bit chỉ thị độ dài, 4 bit cờ chỉ thị tiếp tục

71.

Trường Remaining length có chức năng gì?

a)

Chỉ ra số byte đã sử dụng trong bản tin đó

b)

Chỉ ra số byte sắp sử dụng trong bản tin đó

c)

Chỉ ra số byte còn lại trong bản tin đó

d)

Chỉ ra nội dung dữ liệu đang được sử dụng

72.

Bản tin CONNACK có ý nghĩa gì?

a)

Xác nhận yêu cầu kết nối PUBLISH (hai chiều) để xuất bản một tin nhắn

b)

Xác nhận yêu cầu kết nối PUBLISH (một chiều) để xuất bản một tin nhắn

c)

Xác nhận yêu cầu yêu cầu xuất bản

d)

Phát hành một thông báo xuất bản

73.

Bản tin CONNECT có ý nghĩa gì?

a)

Máy khách gửi yêu cầu đăng ký

b)

Máy khách gửi yêu cầu kết nối đến máy chủ

c)

Máy khách gửi yêu cầu ping đến máy chủ

d)

Máy chủ gửi phản hồi ping

74.

Bản tin PUBACK có ý nghĩa gì?

a)

Xác nhận yêu cầu xuất bản (Hai chiều)

b)

Xác nhận yêu cầu xuất bản (Một chiều)

c)

Máy khách yêu cầu hủy đăng ký

d)

Máy khách yêu cầu ngắt kết nối đến máy chủ

75.

Trường Variable Header của bản tin SUBSCRIBE gồm bao nhiêu byte?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

76.

Retained Messages có ý nghĩa thế nào?

a)

Có ý nghĩa khi bạn muốn những người đăng ký mới được kết nối nhận tin nhắn ngay lập tức (không cần đợi cho đến khi ứng dụng khách xuất bản gửi tin nhắn tiếp theo)

b)

Có ý nghĩa khi bạn muốn những người đăng ký mới được kết nối phải đợi tin nhắn

c)

Có ý nghĩa khi bạn muốn xóa các tin nhắn cũ tránh bộ nhơ bị đầy

d)

Có ý nghĩa khi bạn muốn xóa các tin nhắn cũ tránh bộ nhơ bị đầy

77.

L1: Đâu không phải là đặc điểm của mô hình phản hồi Piggy-backed trong CoAP?

a)

Server phản hồi ngay lập tức khi có dữ liệu để trả về

b)

Server phản hồi ngay lập tức khi không có dữ liệu trả về

c)

Client gửi yêu cầu sử dụng bản tin loại CON

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

78.

L2: Bản tin CONNECT trong MQTT có ý nghĩa gì?

a)

Máy khách gửi yêu cầu đăng kí

b)

Máy khách gửi yêu cầu kết nối đến máy chủ

c)

Máy khách gửi yêu cầu ping đến máy chủ

d)

Máy chủ gửi phản hồi ping

79.

L3: Định dạng bản tin CoAP nhỏ nhất có bao nhiêu byte ?

a)

5

b)

7

c)

6

d)

4

80.

L4: Cảm biến ở lối vào cửa hàng tạp hóa đếm số lượng khách hàng vào và ra khỏi cửa hàng nên dùng mức QoS nào?

a)

0

b)

2

c)

1

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

81.

L5: Người dùng muốn đăng kí 2 topic gồm "Do Am" và "Nhiet Do", hỏi bản tin Suback gửi từ Broker ngược lại Subcriber có độ dài bao nhiêu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

82.

L6: Trong kiến trúc IoT, lớp mạng bao gồm những thành phần nào ?

a)

Máy tính, Các thiết bị ngoại vi

b)

Hub, Switch, Router, Gateways

c)

Cảm biến, thiết bị chấp hành, bộ điều khiển

d)

Things, Gateways, Network, Cloud, Bộ phân tích và xử lý dữ liệu

83.

L7: Giao thức lớp ứng dụng nào trong IoT sử dụng định dạng lệnh (command) và báo nhận (command acknowledgement) ?

a)

MQTT

b)

CoAP

c)

XMAPP

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

84.

L8: Thành phần nào trong MQTT thực hiện nhận các bản tin, lọc các bản tin, và gửi các bản tin đó tới tất cả các thiết bị đã đăng kí?

a)

Publisher

b)

Subcriber

c)

Broker

d)

Không có đáp án đúng

85.

L9: Đâu là giao thức bảo mật được sử dụng trong giao thức MQTT

a)

DTLS/SSL

b)

DTSL

c)

SSL

d)

Tất cả đều saoi

86.

L10: CoAP sử dụng giao thức vận chuyển nào ?

a)

TCP

b)

UDP

c)

TCP và UDP

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

87.

L11: Giao thức nào được sử dụng để liên kết tất cả các thiết bị trong IoT

a)

Bộ giao thức TCP/IP

b)

Network

c)

UDP

d)

UDP và TCP

88.

L12: Giao thức lớp ứng dụng nào của IoT sử dụng giao thức UDP làm giao thức lớp giao vận?

a)

MQTT

b)

AMQP

c)

XMPP

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

89.

L13: Các thành phần của MQTT ?

a)

Bản tin; Client; Broker, chủ đề

b)

Bản tin; Client; Server hay Broker, chủ đề

c)

Bản tin; Client; chủ đề

d)

Bản tin; Client; Server; chủ đề

90.

L14: Cờ DUP và cờ Retain của MQTT chỉ được sử dụng trong bản tin nào của MQTT

a)

CONNECT

b)

PUBLISH

c)

CONACK

d)

PUBACK

91.

L15: Ưu điểm của việc triển khai IPv6 trong IoT là gì?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Địa chỉ IP dễ nhớ hơn

c)

Các thiết bị cần biên dịch địa chỉ mạng (NAT)

d)

Không gian địa chỉ lớn hơn IPv4

92.

L16: "Nhiều nhất - một lần gửi" là mô tả của mức MQTT QoS nào?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

93.

L17: Mức QoS nào trong MQTT đảm bảo rằng một bản tin được gửi ít nhất một lần đến bên nhận. Bên gửi lưu trữ bản tin cho đến khi nhận được gói PUBACK từ bên nhận ?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

94.

L19: Giao thức lớp ứng dụng của IoT có tiêu đề lớn nhất và kích thước bản tin lớn nhất

a)

HTTP

b)

CoAP

c)

AMQP

d)

MQTT

95.

L18: Để đảm bảo truyền tin cậy trong CoAP, việc truyền lại được sử dụng cho đến khi bên gửi nhận được ACK với cùng nhận dạng bản tin. Nếu bên nhận bị quá tải trong việc xử lí bản tin, bên nhận sẽ phản hồi bằng bản tin nào?

a)

ACK

b)

RST

c)

DISCONNECT

d)

CON

96.

L20: Đâu không phải là đặc điểm của MQTT?

a)

Không yêu cầu cả máy khách và máy chủ cùng thiết lập kết nối cùng một lúc

b)

Sử dụng UDP, sử dụng cơ chế truyền lại để đảm bảo tin cậy

c)

Là một giao thức nhắn tin thời gian thực

d)

Cung cấp khả năng truyền dữ liệu nhanh hơn

97.

L21: Trong bản tin Publish của MQTT có chứa tên topic là "nhietdo" và nhận dạng bản tin có giá trị bằng 12, tiêu đề của bản tin Publish có độ dài bao nhiêu

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

98.

L22: Nguyên lý cơ bản của IoT là gì?​

a)

Đưa ra quyết định - > Thu thập DL -> Xử lý DL -> Chia sẻ DL

b)

Thu thập DL - > Xử lý DL-> Chia sẻ DL - >Đưa ra quyết định

c)

Thu thập DL - > Chia sẻ DL - > Xử lý DL-> Đưa ra quyết định

d)

Chia sẻ DL - >Thu thập DL - > Xử lý DL->Đưa ra quyết định

99.

L23: Giao thức CoAP sử dụng giao thức UDP ở lớp giao vận nên

a)

Nó không đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy

b)

Nó cả đảm bảo truyền tin cậy bằng cách truyền lại

c)

Ko có lựa chọn phù hợp

d)

All

100.

Cờ DUP trong MQTT được sử dụng khi nào?

a)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 1 or 2

b)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 0

c)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 0 hoặc 1

d)

Xuất bản lại một bản tin với QoS 1

101.

L25: Đâu là chức năng của trường Remaining length trong MQTT?

a)

ALL

b)

Chứa nội dung dữ liệu được gửi

c)

Chỉ ra số byte còn lại trong bản tin đó

d)

Hướng dẫn broker giữ lại tin nhắn PUBLISH nhận được cuối cùng

102.

L26: Đâu không phải là một thành phần trong hệ thống IoT

a)

Máy biến áp

b)

Cảm biến

c)

Kết nối và xử lí dữ liệu

d)

Giao diện người dùng

103.

L27: Lớp bản tin CoAP hỗ trợ mấy loại bản tin?

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

104.

L28: Vai trò của trường Token trong bản tin của giao thức CoAP để làm gì ?

a)

Để xác định loại bản tin CoAP đó

b)

Để xác định ID bản tin cho các bản tin Request và Response

c)

Để ánh xạ bản tin Response với bản tin Request tương ứng

d)

Không có đáp án đúng

105.

L29: Đâu không phải là công nghệ thuộc lớp liên kết dữ liệu

a)

Bluetooth

b)

HTTP

c)

Uart

d)

Wifi

106.

L30: Đâu là khái niệm đúng về IoT?

a)

Kết nối giữa con người với con người

b)

Là mạng lưới các thiết bị với con người

c)

Là hệ thống kết nối các đồ vật và thiết bị thông qua cảm biến, phần mềm, và các công nghệ khác, cho phép các đồ vật và thiết bị thu thập và trao đổi dữ liệu với nhau

d)

Là hệ thống các cảm biến thu thập thông tin và xử lí dữ liệu với nhau để tự động hóa các thiết bị thay cho con người

107.

L31 : Tầng nào trong kiến trúc hệ thống IoT chịu trách nhiệm thực hiện tính toán cục bộ để có thể đưa ra tính toán xử lý, cung cấp thực hiện chuyển đổi giao thức

a)

Tầng biên/ sương mù

b)

Tầng đám mây

c)

Tầng thiết bị

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

108.

L32: CoAP được xây dựng dựa trên kiến trúc nào ?

a)

IETF

b)

ACK

c)

RST

d)

REST

109.

L33: Trong dây chuyền sản xuất tự động của nhà máy, nơi người máy được sử dụng trong mỗi trạm lắp ráp mức nào của MQTT QoS phù hợp nhất

a)

1

b)

2

c)

0

d)

Ko có lựa chọn phù hợp

110.

L34: Người dùng muốn đăng ký 2 topic gồm "Do Am" và "Nhiet Do", hỏi bản tin Subcribe gửi đến Broker có độ dài bao nhiu?

a)

21

b)

22

c)

23

d)

24

111.

L35: MQTT là giao thức gì ?

a)

UDP

b)

REST

c)

M2M

d)

TCP

112.

B1: Các phát biểu nào dưới đây không phải là đặc điểm của báo hiệu?

a)

Báo hiệu được định nghĩa là một cơ chế cho các phần tử mạng trao đổi thông tin giữa chúng để thiết lập và duy trì đường dẫn truyền thông.

b)

Hệ thống báo hiệu là một tập các phương pháp hoặc thủ tục cho các thực thể mạng trao đổi thông tin để thiết lập truyền thông.

c)

Báo hiệu được coi là một phần của cơ chế điều khiển mạng trên khía cạnh phục vụ quá trình kết nối truyền thông.

d)

Chức năng báo hiệu được thực hiện trên một lớp của kiến trúc mạng

113.

B2: Yêu cầu hệ thống IoT về khả năng tự quản của mạng bao gồm bao nhiêu khả năng :

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

114.

B3: Đâu không phải lợi ích của truyền thông IIoT ?

a)

Cải thiện đáng kể khả năng kết nối, hiệu quả, tầm ảnh hưởng, tiết kiệm thời gian, chi phí cho các tổ chức.

b)

Hướng đến việc tạo ra những sản phẩm, thiết bị, đồ dùng, phương tiện thông minh hơn, tiện ích hơn. Qua đó, dần dần cải thiện điều kiện, môi trường sống và giúp hình thành những thói quen sống hiện đại.

c)

Cho phép các tổ chức truy nhập nguồn dữ liệu khổng lồ, kết nối mọi người, dữ liệu, quy trình từ các nhà máy tới người quản lý

d)

Cắt giảm chi phí nhờ vào các khoản bảo trì có thể đã định trước, mức độ an toàn cao và nhiều tiêu chí hiệu quả về vận hành khác.

115.

B4: Lớp nào không thuộc kiến trúc IoT cơ bản 4 lớp ?

a)

Application Layer.

b)

Network Layer.

c)

Service Layer.

d)

Middleware Layer.

116.

B11 : Đặc điểm nào sau đây không phải của Cloud trong IoT là gì?

a)

Bảo mật

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Quản lý dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

117.

B13: Kiến trúc tham chiếu IoT bao gồm những gì?

a)

Các thiết bị IoT, mạng IoT và ứng dụng IoT.

b)

Các thiết bị IoT, máy chủ trung tâm và mạng Internet.

c)

Các thiết bị IoT, máy chủ địa phương và các thiết bị di động.

118.

B14: Kiến trúc tham chiếu IoT chia thành mấy lớp chính?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

119.

B16: Kiến trúc hệ thống IoT 3 tầng bao gồm những gì?

a)

Tầng thiết bị, tầng mạng và tầng ứng dụng.

b)

Tầng thiết bị, tầng trung gian và tầng ứng dụng.

c)

Tầng thiết bị, tầng gateway (tầng cổng thông tin), IoT Platform (tầng đám mây)

120.

B17: Tầng nào trong kiến trúc hệ thống IoT 3 tầng chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và phân tích dữ liệu để đưa ra thông tin hữu ích cho người dùng?

a)

Tầng thiết bị

b)

Tầng cổng thông tin

c)

Tầng đám mây

121.

B19: Ưu điểm của IoT 3 tầng là ?

a)

A. Tự hoạt động không cần Internet

b)

B. Bảo mật

c)

Đơn giản, dễ triển khai

d)

Cả A và B đều đúng

122.

B25: Nhiệm vụ chính của hạ tầng mạng và điện toán đám mây là gì?

a)

Xử lý các dữ liệu thu được

b)

Chia sẻ dữ liệu với các thiết bị trong mạng

c)

Phân tích, thống kê dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

123.

B33 : Để giảm thiểu việc truyền tải dữ liệu lên tầng trung tâm trong kiến trúc IoT 4 tầng, ta nên sử dụng công nghệ nào?

a)

Mạng lưới rộng

b)

Mạng lưới cục bộ

c)

Mạng lưới điện toán đám mây

d)

Không sử dụng mạng lưới

124.

B34 : Giao thức nào không phải của Application layer trong mô hình TCP/IP

a)

HTTP

b)

TCP

c)

MQTT

d)

BBF

125.

B35 : Mục đích của tầng GateWay trong kiến trúc IoT 3 tầng

a)

Dễ triển khai

b)

Thu thập dữ liệu từ môi trường

c)

Lưu trữ và phân tích

d)

Thiết lập các policy để gửi dữ liệu lên IoT Platform

126.

B38: Phải quan tâm đến bảo mật ở lớp nào trong mô hình IoT?

a)

lớp thiết bị

b)

lớp mạng

c)

lớp ứng dụng

127.

B38: Vì sao zigbee được ưu tiên sử dụng hơn bluetooth và wifi?

a)

tiết kiệm năng lượng

b)

tốc độ cao

c)

vùng phủ rộng

128.

B40: Ưu điểm của bluetooth low energy so với bluetooth?

a)

độ trễ thấp hơn

b)

vùng phủ hẹp hơn

c)

hỗ trợ thoại

129.

B46: Lớp nào sau đây không thuộc kiến trúc cơ bản của IOT:

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp kết nối

c)

Lớp thiết bị

d)

Lớp mạng

130.

B48: Những công nghệ kết nối nào sau đây sử dụng cho phạm vi hẹp và băng thông thấp?

a)

A: 802.11a, 802.11b, 802.11g

b)

B: 2G, 3G

c)

C: Bluetooth BLE, RFID/NFC, 802.15.6

d)

D: LPWAN

131.

B49: Những công nghệ kết nối nào sau đây sử dụng cho phạm vi rộng và băng thông thấp?

a)

A: 802.11a, 802.11b, 802.11g

b)

B: 2G, 3G

c)

C: BleuTooth BLE, RFID/NFC, 802.15.6

d)

D: LPWAN

132.

B50: Đặc điểm nào sau đây không phải của giao thức MQTT?

a)

A: Đơn giản, dễ sử dụng

b)

B: Phù hợp cho ứng dụng thu thập thông tin và môi trường có băng thông thấp

c)

C: Kích thước đóng gói nhỏ

d)

D: Phù hợp cho ứng dụng thu thập thông tin và môi trường có băng thông lớn

133.

B51: Đâu không phải là đặc điểm của CoAp ?

a)

Là một giao thức đơn giản, chi phí thấp, thiết kế phù hợp với nhiều thiết bị hiệu năng thấp và cao

b)

Dựa trên kiến trúc ReST, là một thiết kế chung cho truy nhập Internet

c)

Tối ưu hóa độ dài datagram,cung cấp giao tiếp đáng tin cậy

d)

Không có đáp án đúng

134.

B55: 3 bit đầu của trường tin code là 010 có nghĩa là gì ?

a)

Request

b)

Success

c)

Client Error

d)

Server Error

135.

B56: Trường Code :010.0010 trong CoAp mang ý nghĩa gì?

a)

Deleted

b)

Created

c)

Bad Request

d)

Not Found

136.

B57: Đâu là bản tin thông báo Bad GateWay?

a)

02.02

b)

04.04

c)

02.05

d)

05.02

137.

B60: Tiêu đề bản tin CoAP gồm mấy trường?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

138.

B61: Trường Type trong tiêu đề bản tin CoAP gồm những loại bản tin nào?

a)

A. CON, NON

b)

B. CON, NON, ACK

c)

C. NON, ACK, RST

d)

D. CON, NON, ACK, RST

139.

B67: CoAP hỗ trợ các phương thức RESTful để truy cập tài nguyên IoT như thế nào?

a)

GET, POST, PUT, DELETE

b)

PUSH, PULL, UPDATE, QUERY

c)

READ, WRITE, MODIFY, DELETE

d)

ADD, REMOVE, EDIT, SEARCH

140.

B68: CoAP hỗ trợ cơ chế chống trùng lặp (concurrency control) bằng cách sử dụng trường gì trong tiêu đề gói tin?

a)

Token

b)

Code

c)

Option

d)

Payload

141.

B69: Định dạng bản tin CoAP bao gồm những phần nào?

a)

Header, Token, Options, Payload

b)

Token, Options, Payload

c)

Header, Payload

d)

Options, Payload

142.

B72: Options trong bản tin CoAP chứa những thông tin gì?

a)

Thông tin về tài nguyên được truy cập.

b)

Thông tin về loại phương thức truy cập.

c)

Thông tin về cách xử lý yêu cầu.

d)

All

143.

B73: Payload trong bản tin CoAP chứa thông tin gì?

a)

Thông tin về tài nguyên được truy cập.

b)

Thông tin về loại phương thức truy cập.

c)

Thông tin xử lý yêu cầu.

d)

Dữ liệu được truyền tải giữa các thiết bị IoT.

144.

B91: Đâu không phải là đặc điểm của MQTT?

a)

Là giao thức TCP tiêu thụ băng thông thấp

b)

Hoạt động qua các giao thức Internet như TCP/IP

c)

Sử dụng giao thức lớp giao vận là TCP

d)

Bảo mật nhờ SSL

145.

B96: Với mô hình pub/sub, điều nào sau đây KHÔNG đúng:

a)

Thiết bị xuất bản dữ liệu lên một broker (server)

b)

Sau lần gửi dữ liệu ban đầu, dữ liệu thiết bị chỉ được xuất bản khi dữ liệu đó thay đổi

c)

Các ứng dụng đăng ký nhận dữ liệu từ một broker

d)

Các thiết bị có thể publish dữ liệu trực tiếp lên một thiết bị publisher khác

146.

B97: Điền từ thiếu vào cả hai khoảng trống: Tin nhắn được gửi bởi một thiết bị đã gán cho tin nhắn gửi đi một _______, người môi giới (broker) nhận tin nhắn và sau đó phân phối tin nhắn cho bất kỳ thiết bị nào đã đăng ký _______ đó

a)

Gói tin (package)

b)

Đề tài (Topic)

c)

Yêu cầu (Request)

d)

Trường (Field)

147.

B107: MQTT có mấy thành phần?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

148.

B108: Thành phần của MQTT?

a)

Bản tin, Client, Server

b)

Bản tin, Client, Server, Topic

c)

Public, Bản tin, Subscriber

d)

Public, Bản tin, Subscriber, Topic

149.

B136: Trong bản tin Connack, trường connect Return Code có giá trị 1 có ý Nghĩa gì?

a)

connection Accepted

b)

connection Refused, reason = unacceptqble protocol version

c)

connection Refused, reason = identifier rejected

d)

connection Refused, reason = server unavailable

150.

B136: Trong bản tin Connack, trường connect Return Code có giá trị 0 có ý Nghĩa gì?

a)

connection Accepted

b)

connection Refused, reason = unacceptqble protocol version

c)

connection Refused, reason = identifier rejected

d)

connection Refused, reason = server unavailable

151.

B137: Mỗi byte trường Remaining Length trong bản tin MQTT có cấu trúc như nào?

a)

6 bit chỉ thị độ dài, 2 bit chỉ thị cờ tiếp tục

b)

7 bit chỉ thị độ dài, 1 bit chỉ thị cờ tiếp tục ( nếu là 0 thì byte tiếp theo vẫn là trường Remaining Length)

c)

7 bit chỉ thị độ dài, 1 bit chỉ thị cờ tiếp tục ( nếu là 1 thì byte tiếp theo vẫn là trường Remaining Length)

d)

Tất cả đều sai

152.

B138: Message Type có giá trị 0010 là kiểu bản tin gì?

a)

connect

b)

connack

c)

publish

d)

Puback

153.

B122: Khi client đăng ký theo dõi một chủ đề với QoS=1, broker sẽ gửi lại bản tin gì?

a)

Puback

b)

Pubrec

c)

Pubrel

d)

Pubcomp

154.

B123: Ý nghĩa của bản tin Pubcomp là gì?

a)

Để xác nhận yêu cầu xuất bản

b)

Để chỉ ra hoàn thành thông báo xuất bản

c)

Để phát hành một thông báo xuất bản

d)

Cho biết rằng đã nhận được yêu cầu xuất bản

155.

B131: nếu độ dài trường variable header là 20,độ dài payload là 30 thì trường Remaining length có giá trị là bao nhiêu?

a)

20

b)

30

c)

50

d)

All is wrong

156.

B134: Trường Remaining Length trong bản tin PUBREC có độ dài bao nhiêu?

a)

1 bit

b)

2 bytes

c)

4 bit

d)

4 bytes