wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 Bài 5 Từ mới

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

外面

a)

chuẩn bị

b)

bên ngoài

c)

chúng tôi

d)

bên trong

2.

准备

a)

zhǔn bèi

b)

kāi shǐ

c)

xǐ huān

d)

chī fàn

3.

jiù

a)

b)

c)

d)

4.

a)

b)

rau

c)

cơm

d)

5.

bộ thủ của chữ 吧

a)

b)

c)

d)

6.

件 là lượng từ của

a)

b)

椅子

c)

衣服

d)

杯子

7.

a)

b)

xíng

c)

gěi

d)

hái

8.

可以

a)

kě lè

b)

kě ài

c)

kě yǐ

d)

ké yǐ

9.

不错

a)

ngon, được

b)

không tốt

c)

không đúng

d)

tàm tạm

10.

考试

a)

tính từ

b)

hư từ

c)

phó từ

d)

động từ, danh từ

11.

咖啡 nguyên chất có vị gì

a)

mặn

b)

cay

c)

đắng

d)

ngọt

12.

đối với, cho

a)

b)

c)

d)

13.

以后

a)

yǐ qián

b)

yǐ jīng

c)

yǐ hòu

d)

yǐ hōu