Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao dịch đàm phán

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hợp đồng nào sau đây không thuộc trường hợp hợp đồng vô hiệu?

a)

Hợp đồng mua bán nhà do người chưa thành niên ký kết.

b)

Hợp đồng cho vay giữa hai cá nhân với lãi suất vượt quá quy định của pháp luật.

c)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai công ty có nội dung trái với đạo đức xã hội.

d)

Hợp đồng ủy quyền cho người đã mất năng lực hành vi dân sự thực hiện giao dịch.

2.

Trường hợp nào sau đây không dẫn đến việc hợp đồng vô hiệu do giả tạo?

a)

Hợp đồng mua bán nhà được lập ra nhằm mục đích che giấu giao dịch tặng nhà.

b)

Hợp đồng vay tiền được lập ra nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thuế.

c)

Hợp đồng lao động được lập ra với mục đích sử dụng lao động trẻ em.

d)

Hợp đồng hôn nhân được lập ra với mục đích che giấu mối quan hệ tình cảm bất chính.

3.

Người có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội là ai?

a)

Bất kỳ ai có liên quan đến hợp đồng.

b)

Chỉ bên bị thiệt hại do hợp đồng.

c)

Chỉ bên vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.

d)

Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

4.

Hậu quả của việc hợp đồng vô hiệu là gì?

a)

Hợp đồng không có giá trị ngay từ khi thành lập.

b)

Các bên phải hoàn trả tài sản cho nhau.

c)

Các bên phải bồi thường thiệt hại cho nhau.

d)

Tất cả các ý trên.

5.

Hợp đồng giữa A và B về việc A ủy quyền cho B bán mảnh đất sở hữu của A. Tuy nhiên, A đã bán mảnh đất đó cho C trước khi ủy quyền cho B. Hợp đồng ủy quyền giữa A và B là:

a)

Hợp đồng vô hiệu ngay từ khi thành lập.

b)

Hợp đồng vô hiệu một phần.

c)

Hợp đồng có hiệu lực.

d)

Không xác định được.

6.

C, một người không có kinh doanh bất động sản, ký hợp đồng mua bán nhà với D. Hợp đồng này có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu:

a)

C không đủ tuổi thành niên.

b)

C sử dụng giấy tờ giả để ký hợp đồng

c)

D không có giấy tờ hợp pháp về quyền sở hữu căn nhà.

d)

Tất cả các trường hợp trên.

7.

đặc điểm nào không phải là đặc điểm của đàm phán kiểu "Mềm"?

a)

Chủ trương nhượng bộ để giữ mối quan hệ.

b)

Mục tiêu đạt được thỏa thuận, giữ mối quan hệ.

c)

Coi đối tác như bè bạn.

d)

Cứng rắn với cả con người lẫn vấn đề.

8.

Trong đàm phán kiểu "Cứng", người đàm phán thường sử dụng chiến thuật nào sau đây?

a)

Tạo thiện cảm với đối tác.

b)

Đưa ra nhiều đề xuất nhượng bộ.

c)

Ép buộc đối tác nhượng bộ.

d)

Tìm kiếm giải pháp chung có lợi cho cả hai bên.

9.

điểm khác biệt chính giữa đàm phán kiểu "Mềm" và đàm phán kiểu "Cứng" là gì?

a)

Mục tiêu đàm phán.

b)

Thái độ đối với đối tác.

c)

Cách thức giải quyết vấn đề.

d)

Tất cả các ý trên.

10.

Khi nào nên sử dụng đàm phán kiểu "Nguyên tắc"?

a)

Khi cần đạt được thỏa thuận có lợi cho một bên.

b)

Khi cần xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác.

c)

Khi cần giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

d)

Khi cần giải quyết vấn đề phức tạp một cách khách quan và công bằng.

11.

đàm phán kiểu nào không phù hợp để sử dụng trong đàm phán mua bán nhà?

a)

Đàm phán kiểu "Mềm".

b)

Đàm phán kiểu "Cứng".

c)

Đàm phán kiểu "Nguyên tắc".

d)

Tất cả các kiểu đàm phán đều có thể phù hợp tùy thuộc vào tình huống cụ thể.

12.

Trong giao dịch trực tiếp, hai bên không cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Trao đổi thông tin về sản phẩm, dịch vụ.

b)

Thỏa thuận giá cả, điều kiện thanh toán, thời hạn giao hàng.

c)

Thanh toán cho sản phẩm, dịch vụ đã mua.

d)

Ký hợp đồng giao dịch.

13.

Giao dịch trực tiếp không phù hợp với trường hợp nào sau đây?

a)

Mua bán hàng hóa qua mạng.

b)

Mua bán hàng hóa cần kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng

c)

Mua bán hàng hóa cồng kềnh, khó vận chuyển.

d)

Mua bán hàng hóa giá trị thấp.

14.

Ưu điểm của giao dịch trực tiếp là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí giao dịch.

b)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

c)

Dễ dàng giải quyết tranh chấp.

d)

Tất cả các ý trên.

15.

Nhược điểm của giao dịch trực tiếp là gì?

a)

Có thể gặp rủi ro về an ninh.

b)

Phạm vi giao dịch hạn chế.

c)

Mất thời gian và công sức.

d)

Tất cả các ý trên.

16.

Vai trò chính của trung gian trong giao dịch là gì?

a)

Mua bán hàng hóa, dịch vụ cho các bên.

b)

Giúp đỡ các bên thỏa thuận giá cả, điều kiện giao dịch.

c)

Cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ.

d)

Tất cả các ý trên.

17.

Hình thức giao dịch qua trung gian không phù hợp với trường hợp nào sau đây?

a)

Mua bán hàng hóa giá trị cao.

b)

Mua bán hàng hóa cồng kềnh, khó vận chuyển.

c)

Mua bán hàng hóa cần kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng.

d)

Mua bán hàng hóa có giá cả niêm yết sẵn.

18.

Trung gian trong giao dịch có thể là ai?

a)

Không có quy định về trung gian.

b)

Cả cá nhân và tổ chức.

c)

Tổ chức.

d)

Cá nhân.