WorksheetsAnh 5 Unit 2 - Trắc nghiệm
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Go to school
Đi đến trường
Đi đến công viên
Do the homework
Làm việc nhà
Làm bài tập về nhà
Talk with friends
Nói chuyện với bạn bè
Nói chuyện trong lớp
Brush the teeth
Đánh răng
Đi tắm
Do morning excercise
Thức dậy
Tập thể dục buổi sáng
Cook dinner
Ăn tối
Nấu bữa tối
Watch TV
Xem tivi
Bật TV
Play football
Chơi bóng đá
Chơi bóng chuyền
Surf the internet
Lướt internet
Chơi game
Look for information
Tìm kiếm đồ vật
Tìm kiếm thông tin
Go fishing
Đi câu cá
Đi cắm trại
Ride a bike
Đi xe đạp
Đi xe máy
Come to the library
Đến thư viện
Đến lớp học
Go swimming
Đi ăn
Đi bơi
Go to bed
Đi ngủ
Đi chợ
Go shopping
Đi mua sắm
Đi dã ngoại
Go camping
Đi cắm trại
Đi du lịch
Go jogging
Đi công viên
Đi chạy bộ
Go camping
Đi cắm trại
Đi du lịch
Play badminton
Chơi cầu lông
Chơi bóng bàn
Get up
Đứng lên
Thức dậy
Have breakfast
Nghỉ giải lao
Ăn sáng
Have lunch
Ăn tối
Ăn trưa
Have dinner
Ăn đêm
Ăn tối
Look for
Nhìn
TÌm kiếm
Early
Muộn
Sớm
Project
Bảo vệ
Dự án
Busy
Rảnh rỗi
Bận rộn
Classmate
Phòng học
Bạn cùng lớp
Sport centre
Chơi thể thao
Trung tâm thể thao
Library
Thư viện
Bảo tàng
Partner
Bạn cùng nhóm, cặp
Bạn cùng lớp
Always
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Usually
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Often
Thường
Thi thoảng
Sometimes
Luôn luôn
Thi thoảng
Everyday
Mỗi ngày
Buổi sáng
Đi đến trường
Go to work
Go to school
Làm bài tập về nhà
Do the homework
Do the housework
Nói chuyện với bạn bè
Talk with students
Talk with friends
Đánh răng
Brush the teeth
Brush the horses
Tập thể dục buổi sáng
Do the homework
Do morning excercise
Nấu bữa tối
Have dinner
Cook dinner
Xem tivi
Watch TV
Look TV
Chơi đá bóng
Play volleyball
Play football
Lướt mạng
Surf the internet
Go surfing
Tìm kiếm thông tin
Find something
Look for information
Đi câu cá
Go jogging
Go fishing
Đi xe đạp
Ride a bike
Drive a car
Đi đến thư viện
Come to the library
Come to the museum
Đi bơi
Go jogging
Go swimming
Đi ngủ
Go to bed
Go to work
Đi mua sắm
Go shopping
Go fishing
Đi cắm trại
Go swimming
Go camping
Đi chạy bộ
Go jogging
Go to school
Chơi cầu lông
Play basketball
Play badminton
Thức dậy
Get up
Get down
Ăn sáng
Have breakfast
Have morning
Ăn trưa
Have lunch
Have dinner
Ăn tối
Have night
Have dinner
Tìm kiếm
Buy
Look for
Dự án
Protect
Project
Sớm
Early
Busy
Bận rộn
Busy
Free
Bạn cùng lớp
Classmate
Classroom
Trung tâm thể thao
Sport centre
Play sports
Thư viện
Library
Park
Bạn cùng nhóm, cặp
Partner
Party
Luôn luôn
Always
Usually
Thường xuyên
Usually
Often
Thường
Usually
Often
Thỉnh thoảng
Sometimes
Usually
Mỗi ngày
Everyday
Every night
