Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 5 Unit 2 - Trắc nghiệm

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Go to school

a)

Đi đến trường

b)

Đi đến công viên

2.

Do the homework

a)

Làm việc nhà

b)

Làm bài tập về nhà

3.

Talk with friends

a)

Nói chuyện với bạn bè

b)

Nói chuyện trong lớp

4.

Brush the teeth

a)

Đánh răng

b)

Đi tắm

5.

Do morning excercise

a)

Thức dậy

b)

Tập thể dục buổi sáng

6.

Cook dinner

a)

Ăn tối

b)

Nấu bữa tối

7.

Watch TV

a)

Xem tivi

b)

Bật TV

8.

Play football

a)

Chơi bóng đá

b)

Chơi bóng chuyền

9.

Surf the internet

a)

Lướt internet

b)

Chơi game

10.

Look for information

a)

Tìm kiếm đồ vật

b)

Tìm kiếm thông tin

11.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi cắm trại

12.

Ride a bike

a)

Đi xe đạp

b)

Đi xe máy

13.

Come to the library

a)

Đến thư viện

b)

Đến lớp học

14.

Go swimming

a)

Đi ăn

b)

Đi bơi

15.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Đi chợ

16.

Go shopping

a)

Đi mua sắm

b)

Đi dã ngoại

17.

Go camping

a)

Đi cắm trại

b)

Đi du lịch

18.

Go jogging

a)

Đi công viên

b)

Đi chạy bộ

19.

Go camping

a)

Đi cắm trại

b)

Đi du lịch

20.

Play badminton

a)

Chơi cầu lông

b)

Chơi bóng bàn

21.

Get up

a)

Đứng lên

b)

Thức dậy

22.

Have breakfast

a)

Nghỉ giải lao

b)

Ăn sáng

23.

Have lunch

a)

Ăn tối

b)

Ăn trưa

24.

Have dinner

a)

Ăn đêm

b)

Ăn tối

25.

Look for

a)

Nhìn

b)

TÌm kiếm

26.

Early

a)

Muộn

b)

Sớm

27.

Project

a)

Bảo vệ

b)

Dự án

28.

Busy

a)

Rảnh rỗi

b)

Bận rộn

29.

Classmate

a)

Phòng học

b)

Bạn cùng lớp

30.

Sport centre

a)

Chơi thể thao

b)

Trung tâm thể thao

31.

Library

a)

Thư viện

b)

Bảo tàng

32.

Partner

a)

Bạn cùng nhóm, cặp

b)

Bạn cùng lớp

33.

Always

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

34.

Usually

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

35.

Often

a)

Thường

b)

Thi thoảng

36.

Sometimes

a)

Luôn luôn

b)

Thi thoảng

37.

Everyday

a)

Mỗi ngày

b)

Buổi sáng

38.

Đi đến trường

a)

Go to work

b)

Go to school

39.

Làm bài tập về nhà

a)

Do the homework

b)

Do the housework

40.

Nói chuyện với bạn bè

a)

Talk with students

b)

Talk with friends

41.

Đánh răng

a)

Brush the teeth

b)

Brush the horses

42.

Tập thể dục buổi sáng

a)

Do the homework

b)

Do morning excercise

43.

Nấu bữa tối

a)

Have dinner

b)

Cook dinner

44.

Xem tivi

a)

Watch TV

b)

Look TV

45.

Chơi đá bóng

a)

Play volleyball

b)

Play football

46.

Lướt mạng

a)

Surf the internet

b)

Go surfing

47.

Tìm kiếm thông tin

a)

Find something

b)

Look for information

48.

Đi câu cá

a)

Go jogging

b)

Go fishing

49.

Đi xe đạp

a)

Ride a bike

b)

Drive a car

50.

Đi đến thư viện

a)

Come to the library

b)

Come to the museum

51.

Đi bơi

a)

Go jogging

b)

Go swimming

52.

Đi ngủ

a)

Go to bed

b)

Go to work

53.

Đi mua sắm

a)

Go shopping

b)

Go fishing

54.

Đi cắm trại

a)

Go swimming

b)

Go camping

55.

Đi chạy bộ

a)

Go jogging

b)

Go to school

56.

Chơi cầu lông

a)

Play basketball

b)

Play badminton

57.

Thức dậy

a)

Get up

b)

Get down

58.

Ăn sáng

a)

Have breakfast

b)

Have morning

59.

Ăn trưa

a)

Have lunch

b)

Have dinner

60.

Ăn tối

a)

Have night

b)

Have dinner

61.

Tìm kiếm

a)

Buy

b)

Look for

62.

Dự án

a)

Protect

b)

Project

63.

Sớm

a)

Early

b)

Busy

64.

Bận rộn

a)

Busy

b)

Free

65.

Bạn cùng lớp

a)

Classmate

b)

Classroom

66.

Trung tâm thể thao

a)

Sport centre

b)

Play sports

67.

Thư viện

a)

Library

b)

Park

68.

Bạn cùng nhóm, cặp

a)

Partner

b)

Party

69.

Luôn luôn

a)

Always

b)

Usually

70.

Thường xuyên

a)

Usually

b)

Often

71.

Thường

a)

Usually

b)

Often

72.

Thỉnh thoảng

a)

Sometimes

b)

Usually

73.

Mỗi ngày

a)

Everyday

b)

Every night