wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Lớp học, phòng học

a)

Ki you shi tsu

b)

Ki yo shi u tsu

c)

Kai gi shi tsu

d)

Shi yo ku do u

2.

Nhà ăn

a)

Kai dan

b)

Kai gi shi tsu

c)

Shi yo ku dou

d)

He ya

3.

Văn phòng

a)

Ro bi-

b)

Ji mu shi yo

c)

Den wa

d)

Ji shi mu yo

4.

Phòng họp

a)

Kai ga tsu

b)

Ki yo u shi tsu

c)

Ji mu shi yo

d)

U ke tsu ke

5.

Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực

a)

E re be ta

b)

Kai dan

c)

Shi yo ku do

d)

U ke tsu ke

6.

Hành lang, đại sảnh

a)

Ro bi

b)

He ya

c)

U chi

d)

Ku tsu

7.

Căn phòng

a)

A te a rai

b)

Ji mu shi yo

c)

He ya

d)

U chi

8.

Cầu thang

a)

Kaidan

b)

E re be ta

c)

E su ka re ta

d)

Kai sha

9.

Thang máy

a)

Kai dan

b)

E re be ta

c)

E su ka re ta

d)

Kai sha

10.

Thang cuốn

a)

Kaidan

b)

E re be ta

c)

E su ka re ta

d)

Kai sha

11.

Công ty

a)

Kai sha

b)

U chi

c)

Ro bi

d)

Chi ka

12.

U chi

a)

Giầy

b)

Nhà

c)

Công ty

d)

Yên

13.

Den wa

a)

Thuốc lá

b)

Rượu vang

c)

Cà vạt

d)

Máy điện thoại

14.

Giầy

a)

Ku tsu

b)

U chi

c)

Den wa

d)

-kai

15.

Ne ku tai

a)

Thuốc lá

b)

Tầng hầm

c)

Căn phòng

d)

Cà vạt

16.

Wa in

a)

Thuốc lá

b)

Quầy bán

c)

Rượu vang

d)

Tầng hầm

17.

Thuốc lá

a)

Ku tsu

b)

Ta ba ko

c)

I ku ra

d)

-kai

18.

Quầy bán

a)

U ri ba

b)

Nan gai

c)

[a] ku ni

d)

Ta ba ko

19.

Chi ka

a)

Tầng mấy

b)

Tầng thứ

c)

Tầng hầm

d)

Làm ơn

20.

Kai

a)

Tầng thứ

b)

Tầng mấy

c)

Tầng hầm

d)

Cho tôi [~]

21.

Nan gai

a)

Tầng hầm

b)

Tầng mấy

c)

Thế thì, vậy thì

d)

Cho tôi xem [~]