Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab Test 1
Total questions: 99
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
attendance (noun)
a)
sự tham dự
b)
sự gián đoạn
c)
khuyến khích
d)
liên hệ
e)
liên hệ
2.
carers (noun)
a)
người chăm sóc
b)
được ghi lại
c)
sự gián đoạn
d)
sớm hơn
e)
sớm hơn
3.
introduction (noun)
a)
sự giới thiệu
b)
phiên họp
c)
được ghi lại
d)
muộn hơn
e)
muộn hơn
4.
attend (verb)
a)
tham dự
b)
quan trọng
c)
phiên họp
d)
giải quyết
e)
giải quyết
5.
regularly (adverb)
a)
đều đặn
b)
tốt nhất
c)
quan trọng
d)
nhận
e)
nhận
6.
punctually (adverb)
a)
đúng giờ
b)
khó khăn
c)
tốt nhất
d)
sự giải thích
e)
sự giải thích
7.
essential (adjective)
a)
thiết yếu
b)
liên hệ
c)
khó khăn
d)
không hài lòng
e)
không hài lòng
8.
opportunities (noun)
a)
cơ hội
b)
sớm hơn
c)
liên hệ
d)
có thể chấp nhận được
e)
có thể chấp nhận được
9.
available (adjective)
a)
có sẵn
b)
muộn hơn
c)
sớm hơn
d)
bệnh tật
e)
bệnh tật
10.
law (noun)
a)
luật
b)
luật
c)
muộn hơn
d)
không thể tránh khỏi
e)
không thể tránh khỏi
11.
ensure (verb)
a)
đảm bảo
b)
đảm bảo
c)
giải quyết
d)
nha khoa
e)
nha khoa
12.
possible (adjective)
a)
có thể, khả thi
b)
có thể, khả thi
c)
nhận
d)
các cuộc hẹn
e)
các cuộc hẹn
13.
arriving (verb)
a)
đến
b)
đến
c)
sự giải thích
d)
sắp xếp
e)
sắp xếp
14.
on time (phrase)
a)
đúng giờ
b)
đúng giờ
c)
không hài lòng
d)
đúng giờ
e)
buổi phỏng vấn
15.
encourages (verb)
a)
khuyến khích
b)
khuyến khích
c)
có thể chấp nhận được
d)
khuyến khích
e)
tham dự
16.
disruption (noun)
a)
sự gián đoạn
b)
sự gián đoạn
c)
bệnh tật
d)
sự gián đoạn
e)
đều đặn
17.
recorded (verb)
a)
được ghi lại
b)
được ghi lại
c)
không thể tránh khỏi
d)
được ghi lại
e)
đúng giờ
18.
session (noun)
a)
phiên họp
b)
phiên họp
c)
nha khoa
d)
phiên họp
e)
thiết yếu
19.
vital (adjective)
a)
quan trọng
b)
quan trọng
c)
các cuộc hẹn
d)
quan trọng
e)
cơ hội
20.
preferably (adverb)
a)
tốt nhất
b)
tốt nhất
c)
sắp xếp
d)
tốt nhất
e)
có sẵn
21.
difficulties (noun)
a)
khó khăn
b)
khó khăn
c)
buổi phỏng vấn
d)
khó khăn
e)
luật
22.
contact (verb)
a)
liên hệ
b)
liên hệ
c)
khuyến khích
d)
liên hệ
e)
đảm bảo
23.
sooner (adverb)
a)
sớm hơn
b)
sớm hơn
c)
sự gián đoạn
d)
sớm hơn
e)
có thể, khả thi
24.
later (adverb)
a)
muộn hơn
b)
muộn hơn
c)
được ghi lại
d)
muộn hơn
e)
đến
25.
deal - dealt (verb)
a)
giải quyết
b)
giải quyết
c)
phiên họp
d)
giải quyết
e)
đúng giờ
26.
receive (verb)
a)
nhận
b)
nhận
c)
quan trọng
d)
nhận
e)
khuyến khích
27.
explanation (noun)
a)
sự giải thích
b)
thiết yếu
c)
tốt nhất
d)
sự giải thích
e)
sự gián đoạn
28.
unsatisfactory (adjective)
a)
không hài lòng
b)
cơ hội
c)
khó khăn
d)
không hài lòng
e)
được ghi lại
29.
acceptable (adjective)
a)
có thể chấp nhận được
b)
có sẵn
c)
liên hệ
d)
có thể chấp nhận được
e)
phiên họp
30.
sickness (noun)
a)
bệnh tật
b)
luật
c)
sớm hơn
d)
bệnh tật
e)
quan trọng
31.
unavoidable (adjective)
a)
không thể tránh khỏi
b)
đảm bảo
c)
muộn hơn
d)
không thể tránh khỏi
e)
tốt nhất
32.
dental (adjective)
a)
nha khoa
b)
có thể, khả thi
c)
giải quyết
d)
nha khoa
e)
khó khăn
33.
appointments (noun)
a)
các cuộc hẹn
b)
đến
c)
nhận
d)
các cuộc hẹn
e)
liên hệ
34.
arrange (verb)
a)
sắp xếp
b)
đúng giờ
c)
sự giải thích
d)
sắp xếp
e)
sớm hơn
35.
interview (noun)
a)
buổi phỏng vấn
b)
khuyến khích
c)
không hài lòng
d)
buổi phỏng vấn
e)
muộn hơn
36.
employer (noun)
a)
nhà tuyển dụng
b)
sự gián đoạn
c)
có thể chấp nhận được
d)
luật
e)
giải quyết
37.
college (noun)
a)
trường đại học
b)
được ghi lại
c)
bệnh tật
d)
đảm bảo
e)
nhận
38.
apartment (noun)
a)
căn hộ
b)
phiên họp
c)
không thể tránh khỏi
d)
có thể, khả thi
e)
sự giải thích
39.
uninterrupted (adjective)
a)
không bị gián đoạn
b)
quan trọng
c)
nha khoa
d)
đến
e)
không hài lòng
40.
complex (noun)
a)
khu phức hợp
b)
tốt nhất
c)
các cuộc hẹn
d)
đúng giờ
e)
có thể chấp nhận được
41.
leisure (noun)
a)
giải trí
b)
khó khăn
c)
sắp xếp
d)
khuyến khích
e)
bệnh tật
42.
facilities (noun)
a)
cơ sở vật chất
b)
liên hệ
c)
buổi phỏng vấn
d)
sự gián đoạn
e)
không thể tránh khỏi
43.
residents (noun)
a)
cư dân
b)
sớm hơn
c)
nhà tuyển dụng
d)
được ghi lại
e)
nha khoa
44.
spacious (adjective)
a)
rộng rãi
b)
muộn hơn
c)
trường đại học
d)
phiên họp
e)
các cuộc hẹn
45.
complex (noun)
a)
khu phức hợp
b)
giải quyết
c)
căn hộ
d)
quan trọng
e)
sắp xếp
46.
private (adjective)
a)
riêng tư
b)
nhận
c)
không bị gián đoạn
d)
tốt nhất
e)
buổi phỏng vấn
47.
village (noun)
a)
ngôi làng
b)
sự giải thích
c)
khu phức hợp
d)
khó khăn
e)
nhà tuyển dụng
48.
fabulous (adjective)
a)
tuyệt vời
b)
không hài lòng
c)
giải trí
d)
liên hệ
e)
trường đại học
49.
cottage (noun)
a)
nhà tranh
b)
có thể chấp nhận được
c)
cơ sở vật chất
d)
sớm hơn
e)
căn hộ
50.
terrace (noun)
a)
sân thượng
b)
bệnh tật
c)
cư dân
d)
muộn hơn
e)
không bị gián đoạn
51.
amenities (noun)
a)
tiện nghi
b)
không thể tránh khỏi
c)
rộng rãi
d)
giải quyết
e)
khu phức hợp
52.
access (noun)
a)
quyền truy cập, lối vào
b)
nha khoa
c)
khu phức hợp
d)
nhận
e)
giải trí
53.
fantastic (adjective)
a)
tuyệt vời
b)
các cuộc hẹn
c)
riêng tư
d)
sự giải thích
e)
cơ sở vật chất
54.
ferry (noun)
a)
phà
b)
sắp xếp
c)
ngôi làng
d)
không hài lòng
e)
cư dân
55.
shopping centre (noun)
a)
trung tâm mua sắm
b)
buổi phỏng vấn
c)
tuyệt vời
d)
có thể chấp nhận được
e)
rộng rãi
56.
multi-storey (adjective)
a)
nhiều tầng
b)
nhà tuyển dụng
c)
nhà tranh
d)
bệnh tật
e)
khu phức hợp
57.
attractive (adjective)
a)
hấp dẫn
b)
trường đại học
c)
sân thượng
d)
không thể tránh khỏi
e)
riêng tư
58.
garage (noun)
a)
nhà để xe
b)
căn hộ
c)
tiện nghi
d)
nha khoa
e)
ngôi làng
59.
central (adjective)
a)
trung tâm
b)
không bị gián đoạn
c)
quyền truy cập, lối vào
d)
các cuộc hẹn
e)
tuyệt vời
60.
location (noun)
a)
vị trí
b)
khu phức hợp
c)
tuyệt vời
d)
sắp xếp
e)
nhà tranh
61.
facilities (noun)
a)
cơ sở vật chất
b)
giải trí
c)
phà
d)
buổi phỏng vấn
e)
sân thượng
62.
keen (adjective)
a)
nhiệt tình, say mê
b)
cơ sở vật chất
c)
trung tâm mua sắm
d)
nhà tuyển dụng
e)
tiện nghi
63.
effective (adjective)
a)
hiệu quả
b)
cư dân
c)
nhiều tầng
d)
trường đại học
e)
quyền truy cập, lối vào
64.
passionate (adjective)
a)
đam mê
b)
rộng rãi
c)
hấp dẫn
d)
căn hộ
e)
tuyệt vời
65.
rapidly-growing (adjective)
a)
phát triển nhanh
b)
khu phức hợp
c)
nhà để xe
d)
không bị gián đoạn
e)
phà
66.
online application form (noun)
a)
mẫu đơn đăng ký trực tuyến
b)
riêng tư
c)
trung tâm
d)
khu phức hợp
e)
trung tâm mua sắm
67.
current (adjective)
a)
hiện tại
b)
ngôi làng
c)
vị trí
d)
giải trí
e)
nhiều tầng
68.
vacancy (noun)
a)
vị trí tuyển dụng
b)
tuyệt vời
c)
cơ sở vật chất
d)
cơ sở vật chất
e)
hấp dẫn
69.
qualities (noun)
a)
phẩm chất
b)
nhà tranh
c)
nhiệt tình, say mê
d)
cư dân
e)
nhà để xe
70.
ideal (adjective)
a)
lý tưởng
b)
sân thượng
c)
hiệu quả
d)
rộng rãi
e)
trung tâm
71.
evidence (noun)
a)
bằng chứng
b)
tiện nghi
c)
đam mê
d)
khu phức hợp
e)
vị trí
72.
extensive (adjective)
a)
sâu rộng
b)
quyền truy cập, lối vào
c)
phát triển nhanh
d)
riêng tư
e)
cơ sở vật chất
73.
experience (noun)
a)
kinh nghiệm
b)
tuyệt vời
c)
mẫu đơn đăng ký trực tuyến
d)
ngôi làng
e)
nhiệt tình, say mê
74.
marketing (noun)
a)
tiếp thị
b)
phà
c)
hiện tại
d)
tuyệt vời
e)
hiệu quả
75.
environment (noun)
a)
môi trường
b)
trung tâm mua sắm
c)
vị trí tuyển dụng
d)
nhà tranh
e)
đam mê
76.
solid (adjective)
a)
vững chắc
b)
nhiều tầng
c)
phẩm chất
d)
sân thượng
e)
phát triển nhanh
77.
academic (adjective)
a)
học thuật
b)
hấp dẫn
c)
lý tưởng
d)
tiện nghi
e)
mẫu đơn đăng ký trực tuyến
78.
background (noun)
a)
nền tảng
b)
nhà để xe
c)
bằng chứng
d)
quyền truy cập, lối vào
e)
hiện tại
79.
acknowledge (verb)
a)
công nhận
b)
trung tâm
c)
sâu rộng
d)
tuyệt vời
e)
vị trí tuyển dụng
80.
outstanding (adjective)
a)
xuất sắc
b)
vị trí
c)
kinh nghiệm
d)
phà
e)
phẩm chất
81.
efforts (noun)
a)
nỗ lực
b)
cơ sở vật chất
c)
tiếp thị
d)
trung tâm mua sắm
e)
lý tưởng
82.
celebrate (verb)
a)
kỷ niệm
b)
nhiệt tình, say mê
c)
môi trường
d)
nhiều tầng
e)
bằng chứng
83.
successes (noun)
a)
thành công
b)
hiệu quả
c)
vững chắc
d)
hấp dẫn
e)
sâu rộng
84.
ceremonies (noun)
a)
lễ kỷ niệm
b)
đam mê
c)
học thuật
d)
nhà để xe
e)
kinh nghiệm
85.
designed (verb)
a)
được thiết kế
b)
phát triển nhanh
c)
nền tảng
d)
trung tâm
e)
tiếp thị
86.
ambitions (noun)
a)
tham vọng
b)
mẫu đơn đăng ký trực tuyến
c)
công nhận
d)
vị trí
e)
môi trường
87.
sales (noun)
a)
bán hàng
b)
hiện tại
c)
xuất sắc
d)
cơ sở vật chất
e)
vững chắc
88.
ability (noun)
a)
khả năng
b)
vị trí tuyển dụng
c)
nỗ lực
d)
nhiệt tình, say mê
e)
học thuật
89.
complete (verb)
a)
hoàn thành
b)
phẩm chất
c)
kỷ niệm
d)
hiệu quả
e)
nền tảng
90.
psychometric test (noun)
a)
bài kiểm tra tâm lý
b)
lý tưởng
c)
thành công
d)
đam mê
e)
công nhận
91.
characteristics (noun)
a)
đặc điểm
b)
bằng chứng
c)
lễ kỷ niệm
d)
phát triển nhanh
e)
xuất sắc
92.
perks (noun)
a)
phúc lợi
b)
sâu rộng
c)
được thiết kế
d)
mẫu đơn đăng ký trực tuyến
e)
nỗ lực
93.
wellbeing (noun)
a)
sức khỏe, phúc lợi
b)
kinh nghiệm
c)
tham vọng
d)
hiện tại
e)
kỷ niệm
94.
introduced (verb)
a)
giới thiệu
b)
tiếp thị
c)
bán hàng
d)
vị trí tuyển dụng
e)
thành công
95.
involved (verb)
a)
liên quan
b)
môi trường
c)
khả năng
d)
phẩm chất
e)
lễ kỷ niệm
96.
in touch (phrase)
a)
liên lạc
b)
vững chắc
c)
hoàn thành
d)
lý tưởng
e)
được thiết kế
97.
as soon as possible (phrase)
a)
càng sớm càng tốt
b)
học thuật
c)
bài kiểm tra tâm lý
d)
bằng chứng
e)
tham vọng
98.
setting goals (phrase)
a)
đặt mục tiêu
b)
nền tảng
c)
đặc điểm
d)
sâu rộng
e)
bán hàng
99.
career path (noun)
a)
con đường sự nghiệp
b)
công nhận
c)
phúc lợi
d)
kinh nghiệm
e)
khả năng
Reset
