Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Primary i-Dictionary 2- The home

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Home (n) /həʊm/
a)
Nhà
b)
Tấm thảm chùi chân
c)
Thang máy
d)
Cái khăn
2.
Address (n) /əˈdres/
a)
Địa chỉ
b)
Nhà
c)
Tấm thảm chùi chân
d)
Thang máy
3.
Garage (n) /ˈɡærɑːʒ/
a)
Ga ra, nhà để xe
b)
Địa chỉ
c)
Nhà
d)
Tấm thảm chùi chân
4.
Downstairs (n) /ˌdaʊnˈsteəz/
a)
Tầng dưới
b)
Ga ra, nhà để xe
c)
Địa chỉ
d)
Nhà
5.
Upstairs (n) /ˌʌpˈsteəz/
a)
Tầng trên
b)
Tầng dưới
c)
Ga ra, nhà để xe
d)
Địa chỉ
6.
Ground floor (n) /ˌɡraʊnd ˈflɔː(r)/
a)
Tầng trệt
b)
Tầng trên
c)
Tầng dưới
d)
Ga ra, nhà để xe
7.
Basement (n) /ˈbeɪsmənt/
a)
Tầng hầm
b)
Tầng trệt
c)
Tầng trên
d)
Tầng dưới
8.
Top floor (n) /tɒp ˈflɔː(r)/
a)
Tầng trên cùng
b)
Tầng hầm
c)
Tầng trệt
d)
Tầng trên
9.
Balcony (n) /ˈbælkəni/
a)
Ban công
b)
Tầng trên cùng
c)
Tầng hầm
d)
Tầng trệt
10.
Attic (n) /ˈætɪk/
a)
Cái gác
b)
Ban công
c)
Tầng trên cùng
d)
Tầng hầm
11.
Stairs (n) /steə(r)/
a)
Cầu thang bộ
b)
Cái gác
c)
Ban công
d)
Tầng trên cùng
12.
Roof (n) /ruːf/
a)
Mái nhà, nóc nhà
b)
Cầu thang bộ
c)
Cái gác
d)
Ban công
13.
Blanket (n) /ˈblæŋkɪt/
a)
Cái mền, cái chăn
b)
Mái nhà, nóc nhà
c)
Cầu thang bộ
d)
Cái gác
14.
Carpet (n) /ˈkɑːpɪt/
a)
Tấm thảm lót sàn
b)
Cái mền, cái chăn
c)
Mái nhà, nóc nhà
d)
Cầu thang bộ
15.
Fan (n) /fæn/
a)
Cái quạt
b)
Tấm thảm lót sàn
c)
Cái mền, cái chăn
d)
Mái nhà, nóc nhà
16.
Toothbrush (n) /ˈtuːθbrʌʃ/
a)
Bàn chải đánh răng
b)
Cái quạt
c)
Tấm thảm lót sàn
d)
Cái mền, cái chăn
17.
Towel (n) /ˈtaʊəl/
a)
Cái khăn
b)
Bàn chải đánh răng
c)
Cái quạt
d)
Tấm thảm lót sàn
18.
Lift = elevator (n) /lɪft//ˈelɪveɪtə(r)/
a)
Thang máy
b)
Cái khăn
c)
Bàn chải đánh răng
d)
Cái quạt
19.
Rug = mat (n) /rʌɡ//mæt/
a)
Tấm thảm chùi chân
b)
Thang máy
c)
Cái khăn
d)
Bàn chải đánh răng