NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA-Test từ vựng N5 bài 10
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
おんなのひと
a)
cậu con trai
b)
cô con gái
c)
người đàn ông
d)
người đàn bà
2.
ねこ
a)
chó
b)
mèo
c)
lợn
d)
gà
3.
れいぞうこ
a)
tủ lạnh
b)
giá sách
c)
cửa sổ
d)
công tắc
4.
こうえん
a)
quán giải khát/ quán café
b)
hiệu sách
c)
công viên
d)
cửa hàng
5.
うしろ
a)
trên
b)
dưới
c)
trước
d)
sau
6.
となり
a)
trái
b)
phải
c)
bên cạnh
d)
trong, giữa
7.
ひだり
a)
trái
b)
phải
c)
trên
d)
dưới
8.
ほんや
a)
cửa hàng~
b)
thư viện
c)
giá sách
d)
hiệu sách
9.
した
a)
trước
b)
sau
c)
trên
d)
dưới
10.
きっさてん
a)
siêu thị
b)
quán giải khát/ quán café
c)
công viên
d)
hiệu sách
11.
cô con gái
a)
おとこのひと
b)
おんなのひと
c)
おとこのこ
d)
おんなのこ
12.
giá sách
a)
まど
b)
たな
c)
はこ
d)
ドア
13.
tòa nhà
a)
テーブル
b)
ドア
c)
ビール
d)
ビル
14.
hộp thư, hòm thư
a)
スーパー
b)
ポスト
c)
スポーツ
d)
バス
15.
trong, giữa
a)
うしろ
b)
そと
c)
なか
d)
した
16.
gần
a)
あいだ
b)
そと
c)
となり
d)
ちかく
17.
bến xe, điểm lên xuống xe
a)
えき
b)
のりば
c)
ところ
d)
きっさてん
18.
bên trong cùng
a)
した
b)
なか
c)
あいだ
d)
おく
19.
bên phải
a)
まえ
b)
みぎ
c)
ひだり
d)
なか
20.
hộp
a)
はこ
b)
でんち
c)
き
d)
ねこ
Reset
