wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1B10 我要换人民币

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我要换美元

a)

你要换什么钱?

b)

你要什么?

c)

你要多少?

d)

你要美元吗?

2.

这是什么?

(a)  

3.

我们去哪儿换钱?

a)

银行

b)

邮局

c)

学校

d)

公司

4.

"Buổi sáng" tiếng Trung là gì?

a)

上午

b)

下午

c)

晚上

d)

中午

5.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

下午

a)

xiàwǔ

b)

zhōngwǔ

c)

xiàwǔ

d)

xiǎojiě

6.

Đây là ở đâu?

a)

图书馆

b)

学校

c)

银行

d)

邮局

7.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

下午/ 我 / 图书馆 / 换 / 明天 / 书 / 去

a)

明天下午我去图书馆换书。

b)

下午明天我去图书馆换书。

c)

我去图书馆明天下午换书。

d)

我明天下午图书馆去换书。

8.

Viết phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

qiān

b)

qián

c)

qiǎn

d)

qiàn

9.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

děng

a)

b)

c)

d)

10.

"Ngân hàng nhân dân Trung Quốc" tiếng Trung là gì?

a)

中国人民银行

b)

中国人民币银行

c)

中国银行人民

d)

人民银行中国

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.

a)

我要去银行换钱。

b)

我要去邮局换钱。

c)

我要去学校换钱。

d)

我要去银行取钱。

12.

"Đợi" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

13.

"Hai nghìn đô la Mỹ" tiếng Trung là gì?

a)

两千美元

b)

二千美元

c)

两百美元

d)

二百美元

14.

"Bạn muốn đổi tiền gì?" Tiếng Trung nói như nào?

a)

我换什么钱?

b)

你换什么钱?

c)

你换钱什么?

d)

你换什么?

15.

您换什么钱?

a)

我换五百。

b)

我换港币。

c)

我换钱。

d)

我不换。

16.

这是什么?

a)

美元

b)

欧元

c)

越盾

d)

人民币

17.

Đâu là phiên âm đúng của 一会儿?

a)

yíhuì èr

b)

yíhuìr

c)

yìhuír

d)

yìhuí

18.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我要去我们大学的图书馆

(a)  

19.

Điền từ vào chỗ trống:

营业员:请您...一会儿

(a)  

20.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống:

上午,我去图书馆,...?

a)

你去呢

b)

你去不去

c)

你去啊

d)

你去那儿

21.

Đâu là phiên âm đúng của 数数?

a)

shǔshū

b)

shǔshu

c)

shùshu

d)

shùshǔ

22.

Chọn đáp án đúng:

你要去哪儿?

a)

河内

b)

学习

c)

换钱

d)

买苹果