Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK2 Bài 9
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
小(xiǎo)
a)
Nhỏ, bé
b)
To, lớn
c)
Rất
d)
Vô cùng
2.
猫(māo)
a)
Mèo
b)
Chó
c)
Lợn
d)
Gà
3.
在(zài)
a)
Ở, vào
b)
Thích
c)
Đi
4.
那儿(nàr)
a)
Chỗ này
b)
Ở đây
c)
Chỗ kia, chỗ đó
d)
Ở đâu
5.
狗(gǒu)
a)
Mèo
b)
Chó
c)
Gâu gâu
6.
椅子(yǐzi)
a)
Cái bàn
b)
Cái ghế
c)
Giường
7.
下面(xiàmiàn)
a)
Bên trên
b)
Bên dưới, phía dưới
c)
Bên phải
8.
哪儿(nǎr)
a)
Ở đây
b)
Ở kia
c)
Đâu
9.
工作(gōngzuò)
a)
Bệnh viện
b)
Giáo viên
c)
Làm việc, công việc
10.
儿子(érzi)
a)
Con gái
b)
Nam
c)
Con trai
d)
Nữ
11.
医院(yīyuàn)
a)
Bệnh viện
b)
Bác sĩ
c)
Trường học
d)
Khám bệnh
12.
Con mèo ở đâu?
(a)
13.
Bạn làm việc ở đâu?
(a)
14.
Tôi làm việc ở bệnh viện
(a)
15.
他在哪儿?
(a)
16.
Bố
(a)
17.
Bệnh viện
(a)
18.
Bác sĩ
(a)
19.
Ghế
(a)
20.
Bố tôi làm việc ở bệnh viện
(a)
Reset
