wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第二课 - 课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:我做饭都好了,快请大家来吃饭吧。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 你不要把这件事情告诉我妈妈,好吗?

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:你的皮肤pífù 真发光fāguāng ,看看很吸引。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:我觉得你挺可爱的,是我喜欢的那种类型lèixíng 。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语: 我学习汉语的方式,主要通过看双shuāng 语字幕去学习。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:别说了,烦死fánsǐ 了!

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:他真的很好帅,不过他有女朋友了呼呼!

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: tôi sợ đến công ty trễ, vì vậy sáng nay tôi đã thức dậy từ rất sớm.

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: ngày hôm qua tôi thức khuya, khoảng 2,3 giờ gì đó tôi mới đi ngủ, bởi vì hôm nay có một bài kiểm tra rất quan trọng.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: mỗi ngày tôi đều làm việc 10 tiếng, thỉnh thoảng còn phải tăng ca 2 tiếng.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: hiện tại ở đây đang trưng bày sản phẩm tranh TQ, bạn có muốn vào tham quan chút không?

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: bạn đi mua 2 tấm vé xe phim đi, mình ngồi đây đợi bạn.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: để cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, mình có món quà nho nhỏ tặng bạn, mong bạn nhận cho mình vui nha.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: mẹ nói với tôi tối nay sẽ ăn cá và canh trứng gà.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: tôi cảm thấy cô ấy rất đẹp, là hình mẫu lý tưởng mà tui thích. (挺)

4 lines