wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 20

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

しらべます

a)

sửa chữa, tu sửa ( lớn)

b)

cần

c)

tìm hiểu, điều tra

d)

sửa, chữa ( nhỏ)

2.

しゅうりします

a)

sửa, chữa ( nhỏ)

b)

sửa chữa, tu sửa ( lớn)

c)

tìm hiểu, điều tra

d)

cần

3.

ぼく

a)

tớ

b)

cậu

c)

bạn bè

d)

bạn

4.

ぶっか

a)

quý giá

b)

giá cả, vật giá

c)

lo lắng

d)

quan trọng

5.

おわり

a)

tiếp theo

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

sau đó thì

6.

このあいだ

a)

đầu tiên, ban đầu

b)

ở giữa

c)

hôm nay

d)

vừa rồi, hôm nọ

7.

でんわします

a)

gọi taxi

b)

gọi điện thoại 

c)

tìm hiểu, điều tra

d)

sửa, chữa ( nhỏ)

8.

どうしようかな。

a)

nếu anh/chị thích thì...

b)

tại sao

c)

tính sao đây nhỉ?

d)

như thế nào

9.

みんなで

a)

nhiều lần

b)

kết thúc

c)

chưa một lần

d)

mọi người cùng

10.

いります

a)

thức

b)

đủ

c)

cần

d)

xuống

11.

kimono

a)

かいもの

b)

きもの

c)

きみ

d)

きんえん

12.

tìm hiểu, điều tra

a)

おります

b)

しらべます

c)

いります

d)

しゅうりします

13.

nhiều thứ

a)

ときどき

b)

いろいろ

c)

いつも

d)

なんかいも

14.

sửa, chữa ( nhỏ)

a)

しらべます

b)

しゅうりします

c)

なおします

d)

そうじします

15.

cậu

a)

こども

b)

ともだち

c)

ぼく

d)

きみ

16.

vừa rồi, hôm nọ

a)

きのう

b)

きょう

c)

このあいだ

d)

みんなで

17.

đầu tiên, ban đầu

a)

とくに

b)

このあいだ

c)

おわり

d)

はじめ

18.

gọi điện thoại 

a)

しゅうりします

b)

でんわします

c)

しらべます

d)

せんたくします

19.

giá cả, vật giá

a)

きもの

b)

ぶっか

c)

きみ

d)

ぼく

20.

ことば

a)

sự việc

b)

thuốc lá

c)

trẻ con

d)

từ, tiếng