Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
  1. 1. Đâu là thủ đô của Trung Quốc

a)

Bắc _kinh

b)

Thượng Hải

c)

Trùng Khánh

d)

Thiên Tân

2.
  1. Đây là địa danh nào?

a)

vạn lý trương thành

b)

cưủ trại câu

c)

phượng hoàng cổ trấn

d)

di hoà viên

3.

sắp xếp câu

(a)  

4.

这是哪个地方

a)

颐和园

b)

长城

c)

故宫

5.

这是。。。的书

a)

谁

b)

我妈妈

c)

包子

d)

不是

6.

现在在越南的天气。。。。?

a)

很热

b)

怎么样

c)

很冷

d)

很好

7.

昨天我买。。。不少衣服

a)

了

b)

很

c)

有

d)

完

8.

下面的图片是那个地方?

a)

越南-胡志明

b)

越南-河内

c)

中国-北京

d)

中国-上海

9.

下面的图片是哪种交通工具?

a)

摩托车

b)

自行车

c)

汽车

d)

电动车

10.

图片里是什么动物

a)

猴子

b)

熊猫

c)

大熊

d)

兔子