wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (19)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

复印

b)

打印

c)

身份证

d)

护照

e)

著作权为

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

厨房

b)

打印

c)

身份证

d)

护照

e)

著作权为

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

厨房

b)

禁止

c)

身份证

d)

护照

e)

著作权为

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

厨房

b)

禁止

c)

身份证

d)

护照

e)

著作权为

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

厨房

b)

禁止

c)

理发

d)

戴眼镜

e)

著作权

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

厨房

b)

禁止

c)

理发

d)

戴眼镜

e)

道歉

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

学期

b)

禁止

c)

理发

d)

戴眼镜

e)

道歉

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

学期

b)

出生

c)

理发

d)

戴眼镜

e)

道歉

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

学期

b)

出生

c)

出生证明

d)

戴眼镜

e)

道歉

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

学期

b)

出生

c)

出生证明

d)

性别

e)

道歉

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

学期

b)

出生

c)

出生证明

d)

性别

e)

升值

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

界限

b)

出生

c)

出生证明

d)

性别

e)

升值

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

界限

b)

出生

c)

出生证明

d)

性别

e)

升值

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

界限

b)

饺子

c)

d)

性别

e)

升值

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

界限

b)

饺子

c)

d)

e)

升职

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

界限

b)

饺子

c)

d)

e)

零钱

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

打招呼

b)

饺子

c)

d)

e)

零钱

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

打招呼

b)

舞蹈

c)

d)

e)

零钱

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

打招呼

b)

舞蹈

c)

国际

d)

e)

零钱

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

打招呼

b)

舞蹈

c)

国际

d)

e)

零钱

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

打招呼

b)

舞蹈

c)

国际

d)

e)

零钱

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

舞蹈

c)

国际

d)

e)

胳膊

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

国际

d)

e)

胳膊

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

房东

d)

e)

胳膊

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

房东

d)

e)

胳膊

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

房东

d)

e)

展现

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

房东

d)

e)

展现

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

房东

d)

e)

展现

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

e)

展现

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

展现

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

座位

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

座位

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

座位

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

座位

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

功夫

b)

c)

乒乓球

d)

羽毛球

e)

座位