NEW
Font size
WorksheetsHSK4 (19)
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Chọn đáp án đúng:
复印
打印
身份证
护照
著作权为
Chọn đáp án đúng:
厨房
打印
身份证
护照
著作权为
Chọn đáp án đúng:
厨房
禁止
身份证
护照
著作权为
Chọn đáp án đúng:
厨房
禁止
身份证
护照
著作权为
Chọn đáp án đúng:
厨房
禁止
理发
戴眼镜
著作权
Chọn đáp án đúng:
厨房
禁止
理发
戴眼镜
道歉
Chọn đáp án đúng:
学期
禁止
理发
戴眼镜
道歉
Chọn đáp án đúng:
学期
出生
理发
戴眼镜
道歉
Chọn đáp án đúng:
学期
出生
出生证明
戴眼镜
道歉
Chọn đáp án đúng:
学期
出生
出生证明
性别
道歉
Chọn đáp án đúng:
学期
出生
出生证明
性别
升值
Chọn đáp án đúng:
界限
出生
出生证明
性别
升值
Chọn đáp án đúng:
界限
出生
出生证明
性别
升值
Chọn đáp án đúng:
界限
饺子
刀
性别
升值
Chọn đáp án đúng:
界限
饺子
刀
破
升职
Chọn đáp án đúng:
界限
饺子
刀
破
零钱
Chọn đáp án đúng:
打招呼
饺子
刀
破
零钱
Chọn đáp án đúng:
打招呼
舞蹈
刀
破
零钱
Chọn đáp án đúng:
打招呼
舞蹈
国际
破
零钱
Chọn đáp án đúng:
打招呼
舞蹈
国际
抬
零钱
Chọn đáp án đúng:
打招呼
舞蹈
国际
抬
零钱
Chọn đáp án đúng:
转
舞蹈
国际
抬
胳膊
Chọn đáp án đúng:
转
租
国际
抬
胳膊
Chọn đáp án đúng:
转
租
房东
抬
胳膊
Chọn đáp án đúng:
转
租
房东
吵
胳膊
Chọn đáp án đúng:
转
租
房东
吵
展现
Chọn đáp án đúng:
功夫
租
房东
吵
展现
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
房东
吵
展现
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
吵
展现
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
展现
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
座位
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
座位
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
座位
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
座位
Chọn đáp án đúng:
功夫
传
乒乓球
羽毛球
座位
