wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 5A

Total questions: 100

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.
a)
I'm cooking dinner
b)
I'm washing the car
c)
I'm writing a story
d)
I'm listening to the radio
2.

What is he doing?

a)

He is drinking.

b)

He is listening to music.

c)

He is eating.

d)

He is tidying up.

3.

What is Carla doing?

a)

She is tidying up.

b)

She is washing up.

c)

She is talking on the phone.

d)

She is drinking tea.

4.

What are you wearing?

a)

on the farm

b)

on Monday

c)

pants and boots

d)

chips

5.

Do you wear.....?

a)

socks

b)

boots

c)

pants

d)

a skirt

6.

What is it?

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

d)

closet

7.

What are.......wearing today?

a)

you

b)

he

c)

she

8.

What time is it?

a)

It is five o'clock

b)

It is four o'clock

c)

It is six o'clock

d)

It is seven o'clock

9.
What time is it ?
a)
It's twelve o'clock.
b)
It's eleven o'clock.
c)
It's one o'clock.
d)
It's two o'clock.
10.

Which is bigger?

a)
b)
11.

A horse is ___________ a sheep.

a)

the same as

b)

smaller than

c)

bigger than

12.

A giraffe is ________ a zebra.

a)

bigger than

b)

the same as

c)

smaller than

13.

Elephant is ………… than mouse.

a)

bigger

b)

smaller

14.

1 and 6

which is smaller number?

a)

1

b)

6

15.
How's the weather?
a)
It's hot.
b)
It's cool.
c)
It's cold.
d)
It's warm.
16.
How's the weather?
a)
It's cold!
b)
It's snowy!
c)
It's rainy!
d)
It's hot!
17.
How's the weather?
a)
It is rainy.
b)
It is cloudy.
c)
It is stormy.
d)
It is snowy.
18.

Would you like (a)   for breakfast?

19.

What would you like for lunch?

a)

fish

b)

chicken

c)

pork

d)

beef

20.

Would you like (a)   for dinner?

21.

Would you like a pineapple juice?

a)

Yes, I'd like a pineapple juice.

b)

No, I wouldn't like a pineapple juice.

22.

She'd like ______ ice cream for her snack.

a)

some

b)

a

c)

an

23.

THE SNAKE IS ..............THAN A CAT.

a)

SHORTER

b)

LONGER

24.

A MOUSE IS ..... THAN A DOG

a)

LONGER

b)

SHORTER

25.

A GIRAFFE IS .... THAN A TIGER

a)

TALLER

b)

SHORTER

26.

A CROCODILE IS .... THAN A FROG

a)

LONGER

b)

SHORTER

27.

MY PENCIL IS .... THAN MY ERASER.

a)

SHORTER

b)

LONGER

28.

1.You ________ listen to your teacher.

a)

must

b)

mustn´t

29.

2.You ________ shout at school.

a)

must

b)

mustn´t

30.

3.You ________ drink a lot of water.

a)

must

b)

mustn´t

31.

4.You _______ eat a lot of sweets.

a)

must

b)

mustn´t

32.

7.You ______ brush your teeth

a)

must

b)

mustn´t

33.

10.You ______ study for your test.

a)

must

b)

mustn´t

34.

You_____ride bicycles in the park. it is dangerous.

a)

must not

b)

must

c)

can

d)

have

35.

You_____turn off your mobile phones in the theater.

a)

cannot

b)

must

c)

can't

d)

must not

36.

You must ______rubbish in the rubbish bin.

a)

throws

b)

throw

c)

threw

d)

throwing

37.

The baby is sleeping. You must not _______.

a)

shout

b)

shouts

c)

shouted

d)

shouting

38.

You________listen to your teachers.

a)

must to

b)

must

c)

mustn't

d)

must not

39.

there ..... a black spider.

a)

was

b)

were

40.

there .... a pumpkin.

a)

were

b)

was

41.

there.... four windows in the haunted house.

a)

were

b)

was

42.

.....a black cat.

a)

there was

b)

there were

43.

Người Việt Nam/Tiềng Việt tiếng anh là gì?

a)

Vietnam man

b)

Vietnamese

c)

Vietnames

d)

Vietnam

44.

Nước Mỹ tiếng anh là gì?

a)

UK

b)

France

c)

America

d)

Australia

45.

Tiếng Trung Quốc là gì?

a)

Chinese

b)

China

c)

Japan

d)

Japanese

46.

Hàn Quốc tiếng anh là gì?

a)

Greece

b)

Sweden

c)

Korea

d)

China

47.

Tiếng Pháp tiếng anh là gì

a)

Germany

b)

French

c)

German

d)

France

48.

Người Anh tiếng anh là gì? (có thể có nhiều hơn 1 đáp án)

a)

England

b)

English

c)

Britain

d)

British

49.

Tiếng Nhật tiếng anh là gì?

a)

Korea

b)

Korean

c)

Japan

d)

Japanese

50.

Tây Ban Nha tiếng anh là gì?

a)

Spain

b)

Spanish

c)

Sweden

d)

Swedish

51.

Người Nga tiếng anh là gì?

a)

Germany

b)

German

c)

Russia

d)

Russian

52.

Người Đức tiếng anh là gì?

a)

Germany

b)

Germanie

c)

German

d)

Germanese

53.

Đây là tổng thống của nước nào?

a)

Australia

b)

The USA

c)

The UK

d)

China

54.

Đây là biểu tượng của quốc gia nào?

a)

Vietnam

b)

China

c)

Australia

d)

The UK

55.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

Australia

b)

The USA

c)

The UK

d)

China

56.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

China

b)

Australia

c)

Thailand

d)

Laos

57.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

Austrtalia

b)

Maroc

c)

The UK

d)

America

58.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

America

b)

Vietnam

c)

The UK

d)

The USA

59.

Đât nước nào có 50 bang?

a)

The UK

b)

The USA

c)

China

d)

Vietnam

60.

France

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Trung Quốc

61.

England

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Pháp

62.

Japan

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Trung Quốc

63.

China

a)

Trung Quốc

b)

Anh

c)

Mỹ

64.

Where do you live ?

a)

Bạn sống ở đâu?

b)

Cô ấy sống ở đâu ?

65.

Sắp xếp thành từ hoàn chình: C - H - N- I - A

a)

CHINA

b)

CHIAN

c)

CHAIN

66.

I LIVE IN VIETNAM

a)

TÔI SỐNG Ở VIỆT NAM

b)

CÔ ẤY Ở VIỆT NAM

c)

TÔI THÍCH VIỆT NAM

67.

I LIVE IN FRANCE

a)

TÔI SỐNG Ở PHÁP

b)

NƯỚC PHÁP RẤT ĐẸP

68.

I _______ IN ENGLAND

a)

LIVE

b)

HELLO

c)

WHERE

69.

TÔI SỐNG Ở NHẬT BẢN

a)

I LIVE IN CHINA

b)

I LIVE IN AMERICA

c)

I LIVE IN JAPAN

70.

What's your address?

a)

Địa chỉ của bạn là gì?

b)

Bạn ở đâu?

c)

Thành phố thì như nào?

71.

Where do you live?

a)

Địa chỉ của bạn là gì?

b)

Bạn ở đâu?

c)

Thành phố thì như nào?

72.

What's the city like?

a)

Địa chỉ của bạn là gì?

b)

Bạn ở đâu?

c)

Thành phố thì như nào?

73.

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau:

What's your address?

a)

It's 67, Hoang Hoa Tham Street.

b)

She lives at 67, Hoang Hoa Tham Street

c)

It's pretty. It's got lots of parks and public gardens

74.

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau:

Where does she live?

a)

It's 67, Hoang Hoa Tham Street.

b)

She lives at 67, Hoang Hoa Tham Street

c)

It's pretty. It's got lots of parks and public gardens

75.

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau:

What's the city like?

a)

It's 67, Hoang Hoa Tham Street.

b)

She lives at 67, Hoang Hoa Tham Street

c)

It's pretty. It's got lots of parks and public gardens

76.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What's .......... address?

a)

your

b)

you

c)

me

d)

I

77.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What's your .......... ?

a)

your

b)

address

c)

live

d)

pretty

78.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What's .......... address ?

a)

your

b)

his

c)

her

d)

their

79.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What's your (a)   ?

80.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Where do you ..........?

a)

live

b)

address

c)

like

d)

quiet

81.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

............. do you live?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

Why

82.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

............'s your address?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

Why

83.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

............'s the city like?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

Why

84.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Where ......... she live?

a)

is

b)

are

c)

do

d)

does

85.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Where ......... you live?

a)

is

b)

are

c)

do

d)

does

86.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Where do ............ live?

a)

you

b)

they

c)

she

d)

he

87.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Where does ............ live?

a)

you

b)

they

c)

she

d)

he

88.

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau:

Where do you live?

a)

It's 67, Hoang Hoa Tham Street.

b)

She lives at 67, Hoang Hoa Tham Street

c)

It's pretty. It's got lots of parks and public gardens

89.

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau:

What's the city like?

a)

It's 67, Hoang Hoa Tham Street.

b)

She lives at 67, Hoang Hoa Tham Street

c)

It's pretty. It's got lots of parks and public gardens

90.

Where are you from?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Anh ấy đến từ đâu?

91.

I’m from Viet Nam

a)

Tôi thích Việt Nam

b)

Tôi đến từ Việt Nam

c)

Tôi là người Việt Nam

d)

Tôi đến thăm Việt Nam

92.

Where do you come from?

a)

Bạn đến đâu thế?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Bạn ăn chưa?

d)

Địa chỉ của bạn là gì?

93.

What's your address?

a)

Bạn học lớp nào?

b)

Bạn học trường nào?

c)

Số nhà của bạn là bao nhiêu?

d)

Địa chỉ của bạn là gì?

94.

I come from Ha Noi

a)

Tôi Yêu Hà Nội

b)

Tôi đến Hà Nội

c)

Tôi đến từ Hà Nội

d)

Tôi đến thăn Hà Nội

95.

What’s your hometown?

a)

Nhà của bạn có bao nhiêu phòng?

b)

Trường của bạn là gì?

c)

Thành phố của bạn là gì?

d)

Quê hương của bạn là gì?

96.

It's Nha Trang

a)

Nó là Nha Trang

b)

Tôi yêu Nha trang

c)

Nha trang là thành phố đẹp

d)

Đây là Nha Trang

97.

Where do you live?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn sống ở đâu?

c)

Quê hương của bạn là gì?

d)

Địa chỉ của bạn là gì?

98.

I live in Thanh Mai village

a)

Tôi sinh ra ở Thanh Mai

b)

Tôi đến từ Thanh Mai

c)

Tôi sống ở ngôi làng thanh Mai

d)

Tôi học ở thanh mai

99.

I live on the 1st floor of Ha Noi tower.

a)

Tôi sống ở tầng 1 tòa nhà Hà Nội

b)

Tôi đến từ tòa nhà Hà Nội

c)

Tôi đến từ Hà Nội

d)

Tôi sinh ra ở Hà Nội

100.

I live at 45 Thanh Mai lane

a)

tôi sống ở tầng 45

b)

Tôi sống ở số 45 ngõ Thanh Mai

c)

tôi 45 tuổi

d)

Tôi ở số nhà 45