wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4

Total questions: 119

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

các chữ cái trên được xếp thành từ gì?

a)

afternoon

b)

morning

c)

evening

d)

night

2.

Các chữ cái trên được xếp thành từ gì?

a)

byegood

b)

goodbye

c)

goodnight

d)

byebye

3.

Gõ từ đúng vào khung

(a)  

4.

Gõ từ đúng vào khung

(a)  

5.

Các chữ cái được xếp thành từ gì?

a)

morning

b)

tomorrow

c)

afternoon

d)

school

6.

Find the odd one:

(Tìm từ khác loại)

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

good night!

7.

Find the odd one:

(Tìm từ khác loại)

a)

See you again.

b)

See you tomorrow.

c)

Hello.

d)

See you later.

8.

Điền từ:

(a)   to see you again.

9.

Nice to meet __________

a)

you

b)

your

10.

My mother goes to market in the __________

a)

morning

b)

everning

11.

Chọn hình ảnh tương ứng với cụm từ "Chào buổi sáng"

a)
b)
c)
12.

See you (a)  

13.

Chọn từ thích hợp: See you ………….. .

a)

good

b)

night

c)

morning

d)

tomorrow

14.

chào buổi sáng

(a)  

15.

2 bạn học sinh gặp lại nhau sau mùa hè thì sẽ nói

a)

Nice to see you again.

b)

Nice to meet you.

c)

See you later.

d)

Good bye

16.

How are you?

I'm ... Thank you.

a)

five

b)

fight

c)

find

d)

fine

17.

chúc ngủ ngon

a)

Good evening

b)

Good night

c)

Good bye

d)

Good morning

18.

học sinh mới

a)

new pupil

b)

student

c)

teacher

d)

doctor

19.

rất vui khi gặp bạn (bạn mới gặp lần đầu)

a)

Nice to see you again

b)

See you tomorrow

c)

Nice to meet you

d)

See you again

20.

TẠM BIỆT , HẸN GẶP LẠI VÀO NGÀY MAI

a)

Good bye. See you again.

b)

Good bye. See you later.

c)

Good bye. Good night.

d)

Good bye. See you tomorrow.

21.

Nice (a)   see you again.

22.

Good morning, Miss Hien.

a)
b)
c)
23.

Goodbye, Peter.

a)

Goodbye, Linda.

b)

Good morning, Linda.

c)

Good evening, Linda.

24.

Bye,......you later.

a)

see

b)

nice

c)

good night

25.

a)

Good morning

b)

Good night

c)

Good evening

d)

Good afternoon

26.

a)

Good night

b)

Good afternoon

c)

Good evening

d)

Good morning

27.

A: Good morning, class

B: ...

a)

Good bye, Miss Hien

b)

Good night.

c)

Good morning, Miss Hien

d)

Good afternoon, Miss Hien

28.

A: How are you?

B: ...

a)

I'm very well. Thank you.

b)

I'm eight years old.

c)

How about you?

d)

I'm Linda

29.

Put the work in order:

nice /you / to / meet/ ,Nam /./

a)

Nice meet to you, Nam.

b)

Nice to meet you,Nam.

c)

Nice you meet to,Nam.

d)

Nice to you meet,Nam.

30.

I am _____ student.

a)

a

b)

your

c)

my

d)

an

31.

Good afternoon!

a)

Chào buổi tối!

b)

Chào buổi sáng!

c)

Chào buổi chiều!

d)

Chúc ngủ ngon!

32.

Good evening!

a)

Chào buổi sáng!

b)

Chào buổi trưa!

c)

Chào buổi chiều!

d)

Chào buổi tối!

33.

I'm late!

a)

Tớ đang chạy

b)

Tớ muộn rồi

c)

Tớ rất vui nè

d)

Tớ đang buồn

34.

nước Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

35.

Người Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

36.

Nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

37.

Người nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

38.

Nước Anh

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

39.

Người nước Anh

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

40.

Nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

41.

Người nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

42.

Quốc tịch

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

43.

Ở đâu

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

44.

Where ... you from?

I’m from Vietnam.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be

45.

Where are you ...?

I’m from Vietnam.

a)

from

b)

on

c)

in

d)

at

46.

Where is she from?

She ... from China.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

be

47.

What nationality are you?

I ... Vietnamese.

a)

is

b)

be

c)

am

d)

are

48.

What nationality ... he?

He's Australian.

a)

be

b)

are

c)

am

d)

is

49.

A: ... to Viet Nam.

B: Thanks

a)

Thank

b)

Nice

c)

Welcome

d)

Hello

50.

What’s ... name, please?

My name’s Akiko.

a)

your

b)

her

c)

his

d)

their

e)

our

51.

tasrualai

(a)  

52.

lmsaayia

(a)  

53.

negdaln

(a)  

54.

eiamrac



(a)  

55.

napja

(a)  

56.

QUỐC GIA

(a)  

57.

Sắp xếp câu sau đây:

from/ are/ where/ you/ ?

(a)  

58.

Sắp xếp lại câu sau đây:

are/ what/ you/ nationality/ ?

(a)  

59.

America

có nghĩa là:

a)

nước Mỹ

b)

nước Anh

c)

nước Việt Nam

d)

nước Úc

60.

Nước Nhật trong tiếng anh là

a)

Japan

b)

Vietnam

c)

Japanese

d)

Vietnamese

61.

người Mỹ trong tiếng anh là

a)

American

b)

Vietnam

c)

English

d)

Australian

62.

American có nghĩa là:

a)

Nước Viet Nam

b)

người Mỹ

c)

Nước Anh

d)

Nước Úc

63.

nước Mỹ trong tiếng anh là

a)

America

b)

American

c)

Malaysia

d)

England

64.

nước Việt Nam trong tiếng anh là

a)

England

b)

Viet Nam

c)

Australian

d)

English

65.

Vietnam có nghĩa là:

a)

ngườ Mỹ

b)

Nước Úc

c)

Nước Viet Nam

d)

Nước Anh

66.

người Viet Nam trong tiếng anh là

a)

Vietnamese

b)

Japanese

c)

Chinese

d)

Spainese

67.

Nước Anh trong tiếng anh là

a)

England

b)

Australian

c)

English

d)

Vietnam

68.

Vietnamese có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Úc

d)

người Việt Nam

69.

Người Anh trong tiếng anh là

a)

English

b)

Vietnam

c)

England

d)

Australian

70.

England có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Mỹ

d)

nước Úc

71.

Tiếng Anh có nghĩa là:

a)

America

b)

America

c)

England

d)

English

72.

Người Việt Nam trong tiếng anh là

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Vietnam

d)

Australian

73.

English có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Viet Nam

c)

nước Úc

d)

người Anh

74.

Người Nhật trong tiếng anh là

a)

Chinese

b)

English

c)

Japanese

d)

Publish

75.

Nước Úc trong tiếng anh là

a)

Australia

b)

Australia

c)

Vietnam

d)

English

76.

Australia có nghĩa là:

a)

nước Việt Nam

b)

nước Úc

c)

người Mỹ

d)

nước Anh

77.

nước Mỹ trong tiếng anh là

a)

Ameria

b)

Vietnam

c)

England

d)

Australian

78.

Australian có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Úc

d)

người Úc

79.

Người Úc trong tiếng anh là

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Australian

80.

Japan có nghĩa là:

a)

nước Nhật

b)

người Nhật

c)

từ

d)

quốc tịch

81.

đất nước trong tiếng anh là

a)

from

b)

country

c)

nationality

d)

Japanese

82.

Japanese

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

từ

c)

người Malysia

d)

quốc tịch

83.

nước Ma-lai-xi-a

trong tiếng anh là

a)

Malaysia

b)

country

c)

Japanese

d)

nationality

84.

Malaysia

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

từ

c)

quốc tịch

d)

nước Malaysia

85.

nước nhật

trong tiếng anh là

a)

country

b)

nationality

c)

Japanese

d)

Japan

86.

Malaysian

có nghĩa là:

a)

người Malaysia

b)

quốc tịch

c)

từ

d)

người Nhật

87.

người nhật

trong tiếng anh là

a)

nationality

b)

country

c)

from

d)

Japanese

88.

from

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

người Malaysia

c)

từ

d)

quốc tịch

89.

quốc tịch

trong tiếng anh là

a)

from

b)

nationality

c)

country

d)

Japanese

90.

nationality

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

quốc tịch

c)

người Malaysia

d)

từ

91.

Người Ma-lai-xi-a

trong tiếng anh là

a)

country

b)

Japanese

c)

natioality

d)

Malaysian

92.

country

có nghĩa là:

a)

quốc tịch

b)

người Nhật

c)

đất nước

d)

từ

93.

từ

trong tiếng anh là

a)

country

b)

nationality

c)

from

d)

Japanese

94.

Odd one out

a)

Vietnamese

b)

Thailand

c)

Malaysian

d)

English

95.

Odd one out

a)

her

b)

its

c)

my

d)

we

96.

Odd one out

a)

be

b)

am

c)

are

d)

is

97.

Odd one out

a)

classroom

b)

pupil

c)

school

d)

nationality

98.

Odd one out

a)

name

b)

old

c)

country

d)

morning

99.

Odd one out

a)

from

b)

in

c)

nice

d)

for

100.

Odd one out

a)

country

b)

America

c)

England

d)

Singapore

101.

Odd one out

a)

he

b)

again

c)

I

d)

you

102.

Chọn đáp án đúng

The capital __________ Vietnam is Hanoi.

a)

in

b)

of

c)

for

d)

from

103.

Chọn đáp án đúng

What is your _________? I’m Korean.

a)

nationality

b)

capital

c)

country

d)

name

104.

Chọn đáp án đúng

__________ are you? I’m very well, thanks.

a)

What

b)

Who

c)

How

d)

Why

105.

Chọn đáp án đúng

– “I’m Ina. Nice to meet you” – “__________”.

a)

What about you?

b)

Nice to meet you, too.

c)

See you tomorrow.

d)

Good bye.

106.

Chọn đáp án đúng

She has a cat. __________ cat is white.

a)

His

b)

Your

c)

Our

d)

Her

107.

Chọn đáp án đúng

I __________ a pupil at Doan Thi Diem primary school.

a)

am

b)

to

c)

the

d)

imagine

108.

Chọn đáp án đúng

They __________ from America.

a)

take

b)

is

c)

come

d)

do

109.

Chọn đáp án đúng

I don’t go to school __________ Sundays.

a)

in

b)

for

c)

of

d)

on

110.

Where are you from? I am from _______.

a)

Vietnamese

b)

English

c)

England

d)

Malaysian

111.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Cô ấy là người anh.

a)

She is Vietnamese.

b)

She is England.

c)

He is English.

d)

She is English.

112.

Điền vào chỗ trống:

Vietnam is my_____

a)

Country

b)

City

c)

Nationality

d)

Village

113.

Nhìn vào bức tranh và trả lời câu hỏi:

What country is it?

a)

Vietnam

b)

England

c)

Ameria

d)

Malaysia

114.

Chọn từ khác loại trong các đáp án sau

a)

Japan

b)

Japanese

c)

Vietnam

d)

England

115.

Trả lời câu hỏi sau:

What nationality is Akiko?

a)

She is Japan

b)

He is Japanese.

c)

She is Vietnamese.

d)

She is Japanese.

116.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

She _____from Australia.

a)

are

b)

is

c)

am

d)

at

117.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ hoàn chỉnh

A M L Y A I S A

a)

Australian

b)

Malaysia

c)

England

d)

Malaysian

118.

Dịch câu sau sang tiếng việt:

Bạn của tôi, Lisa tới từ Mỹ

a)

My friend, Lisa is from Ameria.

b)

Lisa is my friend.

c)

My friend, Lisa is America.

d)

Where is Lisa from?

119.

Tìm lỗi sai trong câu sau

My mother is from Vietnamese.

a)

my

b)

from

c)

vietnamese

d)

is