wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review Unit 1- Ms Anh Phuong

Total questions: 52

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

what is it?

a)

sit down

b)

listen

c)

ax

d)

stand up

2.

what is it?

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

alligator

3.

what is it?

a)

litsen

b)

ant

c)

sit down

d)

listen

4.

what is it?

a)

helo

b)

hello

c)

hallo

d)

halo

5.

what is it?

a)

goodbey

b)

apple

c)

goodbye

d)

helo

6.

Chọn câu trả lời tương ứng với hình ảnh dưới đây:

a)

Sit down

b)

Stand up

c)

Listen

d)

Clap

7.

Chọn đáp án phù hợp với bức tranh dưới đây:

a)

Stand up

b)

Listen

c)

Happy

d)

Sit down

8.

Chọn đáp án đúng với tranh dưới đây:

a)

Listen!

b)

Stand up!

c)

Sit down!

d)

Raise your hand!

9.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

10.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

11.

what is it?

a)

helo

b)

hello

c)

hallo

d)

halo

12.

Chọn câu trả lời tương ứng với hình ảnh dưới đây:

a)

Sit down

b)

Stand up

c)

Listen

d)

Clap

13.
a)

one

b)

two

c)

nine

d)

ten

14.
a)

four

b)

three

c)

six

d)

one

15.

How old are you?

a)

I'm eight

b)

I'm five

c)

I'm six

d)

I'm seven

16.

How old are you?

a)

I'm five

b)

five

c)

nine

d)

I'm one

17.

how to say "xin chào" in English?

cách nói "xin chào" trong tiếng Anh?

a)

goodbye

b)

hella

c)

hello

d)

goobbye

18.

how to say "tạm biệt" in English?

cách nói "tạm biệt" trong tiếng Anh?

a)

goodbye

b)

godbye

c)

goobbye

d)

gutbye

19.

how to say "ngồi xuống" in English?

cách nói "ngồi xuống" trong tiếng Anh?

a)

sitdown

b)

sit đao

c)

sit down

d)

sit đawn

20.

how to say "đứng lên" in English?

cách nói "đứng lên" trong tiếng Anh?

a)

stand up

b)

stend ap

c)

stend up

d)

stan up

21.

how to say "nghe" in English?

cách nói "nghe" trong tiếng Anh?

a)

litsen

b)

litsen

c)

listen

d)

litsun

22.

what is missing: good

điền từ còn thiếu

(a)  

23.

what is missing: hel...

điền từ còn thiếu

(a)  

24.

what is missing: sit

điền từ còn thiếu

(a)  

25.

what is missing: (a)   up

điền từ còn thiếu

26.

what is missing: lis...

điền từ còn thiếu

(a)  

27.

what is this?

đây là gì?

(a)  

28.

what is this?

đây là gì?

(a)  

29.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

30.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

31.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

32.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

33.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

34.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
35.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

36.

a)

Green

b)

Orange

c)

Brown

d)

Gray

37.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

38.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

39.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

40.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

41.

màu nâu là

a)

brown

b)

brow

c)

bring

d)

drew

42.

Purple

a)

Hồng

b)

Tím

c)

Vàng

d)

Xanh

43.

He (a)   o

44.

B_e

(a)  

45.

What is it?

a)

ball

b)

book

c)

Bill

d)

bike

46.

What is it?

a)

book

b)

Bill

c)

ball

d)

bike

47.

What is it?

a)

bike

b)

book

c)

ball

d)

Bill

48.

What is his name?

a)

Ben

b)

Bella

c)

Bill

d)

Bunny

49.

I have a (a)  

50.

I have a (a)  

51.

I have a (a)  

52.

His name is .....

(Anh ấy tên là ....)

(a)