Font size
Worksheetscollocations b2 (a to e)
Total questions: 159
Worksheet time: 3hrs 7mins
(a) account of : bởi vì
take (a) account : cân nhắc
account (a) something: giải thích cho việc gì
___ advantage ___ somebody/something: tận dụng
(a)
___ an advantage ___ sth/sb: có ưu thế hơn so với
(a)
(a) an advantage : có lợi thế
at/one/etc advantage ( (a) sth ):điểm thuận lợi
come to/reach (an) agreement (___ / ___ sth):đạt dc thỏa thuận
(a)
in agreement (___/___/___ sth) : đồng thuận
(a)
make an arrangement ( ___/___ sb) ( to do ):sắp xếp
(a)
have an arrangement ( (a) sb) ( to do): thỏa thuận,dàn xếp
be to blame ( (a) sth/doing):chịu trách nhiệm
get/take the blame ( (a) sth/doing): nhận lỗi, chịu trách nhiệm về việc gì
put the blame (a) sth/sb : đổ lỗi
blame sth ( (a) sb ): đổ lỗi
blame sb (a) sth/doing: đổ lỗi cho ai vì điều gì
(a) the beginning : ban đầu
__ the beginning ( __ sth ): ở phía
(a)
beginning (a) : bắt đầu bằng việc
take care ( (a) sth/sb):chăm sóc ai, cái gì
care ___/_____ sth/sb:quan tâm tới ai/cái gì
(a)
have/take/ (a) a chance to do: có cơ hội làm gì
have a chance (a) doing: có cơ hội làm gì
some/little/etc chance (a) (sb's) doing: ít cơ hội làm gì
the chances (a) doing : cơ hội làm gì
take a chance( (a) sth ) : thử vận may
chance of a ____ ____:cơ hội của cuộc đời
(a)
(a) sb ( an amount of money): đòi ai đó bao nhiêu tiền phí
pay a (a) : trả tiền thù lao
____ charge ( __ sth/doing): nhận trách nhiệm quản lý
(a)
__ charge (__ sth/sb): phụ trách
(a)
put on/ (a) on/wear/take off clothes: mặc/mặc thử/mặc/cởi
clothes (a) : dây phơi quần áo
clothes (a) : kẹp quần áo
best (a) : quần áo đẹp nhất
(a) combination with :kết hợp với
combination (a) :sự kết hợp của
have/make a complaint ( ) ( ):phàn nàn
(a)
letter of complaint ( ) ( ) : thư phàn nàn
(a)
come to/ (a) the conclusion (that): đi đến kết luận rằng
(a) conclusion :kết luận
(a) control : kiểm soát
take/____/have control (__ sth):mất/nắm quyền kiểm soát
(a)
(a) control : trong tầm kiểm soát
(a) the control of sb : dưới sự kiểm soát của ai
(a) of control: ngoài tầm kiểm soát
have the (a) to do: có dũng khí làm gì
it takes (a) to do:cần có dũng khí để làm gì
make/____ a decision ( __ __ sth):quyết định
(a)
come to / reach/____ a decision (_____ sth ) :đi đến quyết định
(a)
(a) demand : bán chạy
(a) demand: theo yêu cầu
a demand (a) sth : nhu cầu về thứ gì
____ a description __ sth/sb : đưa ra mô tả
(a)
____ a difference (__ sth/sb):tạo ra sự khác biệt
(a)
____ the difference ( _______):phân biệt
(a)
there's no/some/little/etc difference (a) :ko có /ít có khác biệt
a ______ __ direction :sự chuyển hướng
(a)
__ the direction __ sth : theo hướng của cái gì
(a)
__ ____/____ direction : theo hướng này/kia
(a)
____ a dicussion (____ sb ) _____/__ sth/doing: thảo luận với ai về cái gì
(a)
(a) disguise : được che đậy
(a) a disguise: đeo lớp ngụy trang
disguise (a) : ngụy trang bản thân
disguised (a) sth/sb : ngụy trang thành ai/ cái gì
____ a dream (_____ sth/sb/doing):có ước mơ,giấc mơ về
(a)
daydream : __ ____ ___ ____
(a)
dream __/_____ doing: ước mơ sẽ làm gì
(a)
(a) (sb) a drink: pha chế đồ uống cho ai
____ a drink ( __ sth ): uống cái gì đó
(a)
drink sth : (a) cái gì đó
drink (a) sb: uống để chúc mừng ai đó
drink __ sb's _____: nâng ly để chúc sức khỏe ai
(a)
drink a _____ __ sth: nâng cốc chúc mừng ai
(a)
(a) one's duty : thực hiện nghĩa vị của ai
a (a) of duty:cảm giác trách nhiệm
__/___ duty :đang /ko làm nhiệm vụ
(a)
____ a duty __ sb/ to do: có nghĩa vụ với ai/cái gì
(a)
____ an effect (__ sth/sb):có ảnh hưởng tới
(a)
(a) effect: có tác dụng
____ an effort ( __ do): nỗ lực làm gì
(a)
(a) effort into sth/doing: đặt nỗ lực vào việc gì
(a) the end : cuối cùng
__ the end ( __ sth) :ở phía cuối cùng
(a)
____ __ an end ( __ sth):kết thúc
(a)
____ __/ _____ the end ( __ sth ): đi đến tận cùng của
(a)
(a) ending: kết thúc có hậu
(a) an accident : 1 vụ tai nạn
be (involved) (a) an accident: liên quan đến 1 vụ tai nạn
__ sth __ accident : vô ý
(a)
(a) advance : trước,sớm
advance __/_______ a place: đi tới 1 địa điểm
(a)
(a) straight ahead: đi về phía trước
(a) ahead: đi tiếp, tiếp tục
ahead (a) sth/sb :ở phía trước cái gì/ai
alternative ________/_______: thuốc/liệu pháp thay thế
(a)
____ an alternative ( __ sth): tìm phương pháp thay thế
(a)
an amount (a) sth: 1 lượng,1 khoản
(a) large/small/etc amounts: với lượng lớn, nhỏ
amount (a) : tổng là
____/____/_____ an appointment : đặt lịch hẹn/có lịch hẹn/ hủy lịch hẹn
(a)
____/____ ( your) approval __/___ sth: thể hiện sự chấp thuận với
(a)
meet (a) sb's approval: đạt dc chấp thuận của ai
____ an arguement ( ____ sb) ( _____ sth/doing):tranh cãi với ai về diều gì
(a)
___/____ an arguement : thắng/thua trong 1 trận cãi nhau
(a)
____ an attemp ( __ sth/doing/to do): cố gắng làm gì
(a)
attempt (a) do: nỗ lực làm tiếp việc gì
(a) an attempt to do: trong nỗ lực làm gì đó
___ attention ( __ sb/sth) : chú ý tới
(a)
(a) ( sb's) attention: thu hút sự chú ý
____ ( sb's) attention __ sth : lôi kéo sự chú ý của ai tới cái gì
(a)
(a) average: theo trung bình
____/____ a bath : tắm
(a)
___ a bath ( ___ sb) : chuẩn bị bồn tắm
(a)
____ the best __ sth: chấp nhận, tận dụng
(a)
(a) your best : cố hết sức
the best (a) sth/doing: giỏi nhất trong việc gì
__/__ the bottom (__ sth): ở cuối,ở đáy
(a)
____/____ a break (____ sth/doing):tạm nghỉ
(a)
(a) break: giờ nghỉ trưa
(a) break: giờ nghỉ giải lao
(a) break: quảng cáo giữa các chương trình
(a) sb a break: cho ai tạm nghỉ
__ business (____ sb):làm ăn
(a)
(a) business: vào việc,được triển khai
__ somewhere __ business: đi đâu để làm ăn
(a)
business (a) : đi công tác
___/_____ business: doanh nghiệp lớn/nhỏ
(a)
be/____/____ ___ the cause of sth: là/tìm kiếm nguyên nhân của điều gì
(a)
h___/g__/t___ a day off: xin nghỉ 1 ngày
(a)
(a) job: công việc ban ngày
(a) trip: chuyến đi ban ngày
___ by ___: ngày qua ngày
(a)
the o____/n___ day: một ngày nọ
(a)
(a) debt ( to sb): nợ
get __/____ debt: mắc nợ
(a)
(a) a debt: xóa nợ
owe sb a debt (a) : vô cùng bt ơn
__ /_____ damage ( __ sth): gây thiệt hại
(a)
____ enough ( ___ sth): có đủ thứ gì
(a)
____ enough sth ( __ __): đủ để làm gì
(a)
______ is ______ : thế là đủ rồi đấy
(a)
t___/d_/p___/f___ an exam : tham gia/đỗ /trượt/có 1 kì thi
(a)
___ ( ___ ) an exam: tham gia kì thi
(a)
b_/s (a) an example : là ví dụ , hình mẫu
an example (a) : là ví dụ của
(a) an/sb's example : noi gương ai đó
(a) an exercise : làm bài tập
(a) exercise : tập thể dục
____/___ ( some) exercise : tập thể dục
(a)
__ sb's/your ___ expense : trả giá bằng cái gì/bằng chi phí của ai
(a)
__ __ the expense: trả giá
(a)
(a) expense : chi phí kinh doanh
expense (a) : bảng tính công tác phí
(a) an experience : có 1 trải nghiệm
h___/g___/g__ an experience i_/__ sth/doing: có kinh nghiệm làm gì
(a)
experienced i_/ (a) sth/doing: giàu kinh nghiệm trong việc gì
__/_______/_____ ___ an experiment (__ sth): thực hiện thí nghiệm
(a)
experiment (a) sth/doing : thí nghiệm với vật/ việc gì
