wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

collocations b2 (a to e)

Total questions: 159

Worksheet time: 3hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

(a)   account of : bởi vì

2.

take (a)   account : cân nhắc

3.

account (a)   something: giải thích cho việc gì

4.

___ advantage ___ somebody/something: tận dụng

(a)  

5.

___ an advantage ___ sth/sb: có ưu thế hơn so với

(a)  

6.

(a)   an advantage : có lợi thế

7.

at/one/etc advantage ( (a)   sth ):điểm thuận lợi

8.

come to/reach (an) agreement (___ / ___ sth):đạt dc thỏa thuận

(a)  

9.

in agreement (___/___/___ sth) : đồng thuận

(a)  

10.

make an arrangement ( ___/___ sb) ( to do ):sắp xếp

(a)  

11.

have an arrangement ( (a)   sb) ( to do): thỏa thuận,dàn xếp

12.

be to blame ( (a)   sth/doing):chịu trách nhiệm

13.

get/take the blame ( (a)   sth/doing): nhận lỗi, chịu trách nhiệm về việc gì

14.

put the blame (a)   sth/sb : đổ lỗi

15.

blame sth ( (a)   sb ): đổ lỗi

16.

blame sb (a)   sth/doing: đổ lỗi cho ai vì điều gì

17.

(a)   the beginning : ban đầu

18.

__ the beginning ( __ sth ): ở phía

(a)  

19.

beginning (a)   : bắt đầu bằng việc

20.

take care ( (a)   sth/sb):chăm sóc ai, cái gì

21.

care ___/_____ sth/sb:quan tâm tới ai/cái gì

(a)  

22.

have/take/ (a)   a chance to do: có cơ hội làm gì

23.

have a chance (a)   doing: có cơ hội làm gì

24.

some/little/etc chance (a)   (sb's) doing: ít cơ hội làm gì

25.

the chances (a)   doing : cơ hội làm gì

26.

take a chance( (a)   sth ) : thử vận may

27.

chance of a ____ ____:cơ hội của cuộc đời

(a)  

28.

(a)   sb ( an amount of money): đòi ai đó bao nhiêu tiền phí

29.

pay a (a)   : trả tiền thù lao

30.

____ charge ( __ sth/doing): nhận trách nhiệm quản lý

(a)  

31.

__ charge (__ sth/sb): phụ trách

(a)  

32.

put on/ (a)   on/wear/take off clothes: mặc/mặc thử/mặc/cởi

33.

clothes (a)   : dây phơi quần áo

34.

clothes (a)   : kẹp quần áo

35.

best (a)   : quần áo đẹp nhất

36.

(a)   combination with :kết hợp với

37.

combination (a)   :sự kết hợp của

38.

have/make a complaint ( ) ( ):phàn nàn

(a)  

39.

letter of complaint ( ) ( ) : thư phàn nàn

(a)  

40.

come to/ (a)   the conclusion (that): đi đến kết luận rằng

41.

(a)   conclusion :kết luận

42.

(a)   control : kiểm soát

43.

take/____/have control (__ sth):mất/nắm quyền kiểm soát

(a)  

44.

(a)   control : trong tầm kiểm soát

45.

(a)   the control of sb : dưới sự kiểm soát của ai

46.

(a)   of control: ngoài tầm kiểm soát

47.

have the (a)   to do: có dũng khí làm gì

48.

it takes (a)   to do:cần có dũng khí để làm gì

49.

make/____ a decision ( __ __ sth):quyết định

(a)  

50.

come to / reach/____ a decision (_____ sth ) :đi đến quyết định

(a)  

51.

(a)   demand : bán chạy

52.

(a)   demand: theo yêu cầu

53.

a demand (a)   sth : nhu cầu về thứ gì

54.

____ a description __ sth/sb : đưa ra mô tả

(a)  

55.

____ a difference (__ sth/sb):tạo ra sự khác biệt

(a)  

56.

____ the difference ( _______):phân biệt

(a)  

57.

there's no/some/little/etc difference (a)   :ko có /ít có khác biệt

58.

a ______ __ direction :sự chuyển hướng

(a)  

59.

__ the direction __ sth : theo hướng của cái gì

(a)  

60.

__ ____/____ direction : theo hướng này/kia

(a)  

61.

____ a dicussion (____ sb ) _____/__ sth/doing: thảo luận với ai về cái gì

(a)  

62.

(a)   disguise : được che đậy

63.

(a)   a disguise: đeo lớp ngụy trang

64.

disguise (a)   : ngụy trang bản thân

65.

disguised (a)   sth/sb : ngụy trang thành ai/ cái gì

66.

____ a dream (_____ sth/sb/doing):có ước mơ,giấc mơ về

(a)  

67.

daydream : __ ____ ___ ____

(a)  

68.

dream __/_____ doing: ước mơ sẽ làm gì

(a)  

69.

(a)   (sb) a drink: pha chế đồ uống cho ai

70.

____ a drink ( __ sth ): uống cái gì đó

(a)  

71.

drink sth : (a)   cái gì đó

72.

drink (a)   sb: uống để chúc mừng ai đó

73.

drink __ sb's _____: nâng ly để chúc sức khỏe ai

(a)  

74.

drink a _____ __ sth: nâng cốc chúc mừng ai

(a)  

75.

(a)   one's duty : thực hiện nghĩa vị của ai

76.

a (a)   of duty:cảm giác trách nhiệm

77.

__/___ duty :đang /ko làm nhiệm vụ

(a)  

78.

____ a duty __ sb/ to do: có nghĩa vụ với ai/cái gì

(a)  

79.

____ an effect (__ sth/sb):có ảnh hưởng tới

(a)  

80.

(a)   effect: có tác dụng

81.

____ an effort ( __ do): nỗ lực làm gì

(a)  

82.

(a)   effort into sth/doing: đặt nỗ lực vào việc gì

83.

(a)   the end : cuối cùng

84.

__ the end ( __ sth) :ở phía cuối cùng

(a)  

85.

____ __ an end ( __ sth):kết thúc

(a)  

86.

____ __/ _____ the end ( __ sth ): đi đến tận cùng của

(a)  

87.

(a)   ending: kết thúc có hậu

88.

(a)   an accident : 1 vụ tai nạn

89.

be (involved) (a)   an accident: liên quan đến 1 vụ tai nạn

90.

__ sth __ accident : vô ý

(a)  

91.

(a)   advance : trước,sớm

92.

advance __/_______ a place: đi tới 1 địa điểm

(a)  

93.

(a)   straight ahead: đi về phía trước

94.

(a)   ahead: đi tiếp, tiếp tục

95.

ahead (a)   sth/sb :ở phía trước cái gì/ai

96.

alternative ________/_______: thuốc/liệu pháp thay thế

(a)  

97.

____ an alternative ( __ sth): tìm phương pháp thay thế

(a)  

98.

an amount (a)   sth: 1 lượng,1 khoản

99.

(a)   large/small/etc amounts: với lượng lớn, nhỏ

100.

amount (a)   : tổng là

101.

____/____/_____ an appointment : đặt lịch hẹn/có lịch hẹn/ hủy lịch hẹn

(a)  

102.

____/____ ( your) approval __/___ sth: thể hiện sự chấp thuận với

(a)  

103.

meet (a)   sb's approval: đạt dc chấp thuận của ai

104.

____ an arguement ( ____ sb) ( _____ sth/doing):tranh cãi với ai về diều gì

(a)  

105.

___/____ an arguement : thắng/thua trong 1 trận cãi nhau

(a)  

106.

____ an attemp ( __ sth/doing/to do): cố gắng làm gì

(a)  

107.

attempt (a)   do: nỗ lực làm tiếp việc gì

108.

(a)   an attempt to do: trong nỗ lực làm gì đó

109.

___ attention ( __ sb/sth) : chú ý tới

(a)  

110.

(a)   ( sb's) attention: thu hút sự chú ý

111.

____ ( sb's) attention __ sth : lôi kéo sự chú ý của ai tới cái gì

(a)  

112.

(a)   average: theo trung bình

113.

____/____ a bath : tắm

(a)  

114.

___ a bath ( ___ sb) : chuẩn bị bồn tắm

(a)  

115.

____ the best __ sth: chấp nhận, tận dụng

(a)  

116.

(a)   your best : cố hết sức

117.

the best (a)   sth/doing: giỏi nhất trong việc gì

118.

__/__ the bottom (__ sth): ở cuối,ở đáy

(a)  

119.

____/____ a break (____ sth/doing):tạm nghỉ

(a)  

120.

(a)   break: giờ nghỉ trưa

121.

(a)   break: giờ nghỉ giải lao

122.

(a)   break: quảng cáo giữa các chương trình

123.

(a)   sb a break: cho ai tạm nghỉ

124.

__ business (____ sb):làm ăn

(a)  

125.

(a)   business: vào việc,được triển khai

126.

__ somewhere __ business: đi đâu để làm ăn

(a)  

127.

business (a)   : đi công tác

128.

___/_____ business: doanh nghiệp lớn/nhỏ

(a)  

129.

be/____/____ ___ the cause of sth: là/tìm kiếm nguyên nhân của điều gì

(a)  

130.

h___/g__/t___ a day off: xin nghỉ 1 ngày

(a)  

131.

(a)   job: công việc ban ngày

132.

(a)   trip: chuyến đi ban ngày

133.

___ by ___: ngày qua ngày

(a)  

134.

the o____/n___ day: một ngày nọ

(a)  

135.

(a)   debt ( to sb): nợ

136.

get __/____ debt: mắc nợ

(a)  

137.

(a)   a debt: xóa nợ

138.

owe sb a debt (a)   : vô cùng bt ơn

139.

__ /_____ damage ( __ sth): gây thiệt hại

(a)  

140.

____ enough ( ___ sth): có đủ thứ gì

(a)  

141.

____ enough sth ( __ __): đủ để làm gì

(a)  

142.

______ is ______ : thế là đủ rồi đấy

(a)  

143.

t___/d_/p___/f___ an exam : tham gia/đỗ /trượt/có 1 kì thi

(a)  

144.

___ ( ___ ) an exam: tham gia kì thi

(a)  

145.

b_/s (a)   an example : là ví dụ , hình mẫu

146.

an example (a)   : là ví dụ của

147.

(a)   an/sb's example : noi gương ai đó

148.

(a)   an exercise : làm bài tập

149.

(a)   exercise : tập thể dục

150.

____/___ ( some) exercise : tập thể dục

(a)  

151.

__ sb's/your ___ expense : trả giá bằng cái gì/bằng chi phí của ai

(a)  

152.

__ __ the expense: trả giá

(a)  

153.

(a)   expense : chi phí kinh doanh

154.

expense (a)   : bảng tính công tác phí

155.

(a)   an experience : có 1 trải nghiệm

156.

h___/g___/g__ an experience i_/__ sth/doing: có kinh nghiệm làm gì

(a)  

157.

experienced i_/ (a)   sth/doing: giàu kinh nghiệm trong việc gì

158.

__/_______/_____ ___ an experiment (__ sth): thực hiện thí nghiệm

(a)  

159.

experiment (a)   sth/doing : thí nghiệm với vật/ việc gì