wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hsk1 Bài 11

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

现在 /Xiàn zài/

a)

Ngày mai

b)

Ngày kia

c)

Hôm qua

d)

Bây giờ, hiện tại

2.

点 /Diǎn/

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Giây

3.

分 /Fēn/

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Giây

4.

中午 /Zhōng wǔ/

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

5.

吃饭 /Chī fàn/

a)

Uống thuốc

b)

Uống nước

c)

Nấu cơm

d)

Ăn cơm

6.

时候 /Shíhou/

a)

Khi, lúc

b)

Lúc nào

c)

Bao lâu

d)

Tại sao

7.

回 /Huí/

a)

Về

b)

Đi

c)

Đến

d)

Tới

8.

我们 /Wǒmen/

a)

Chúng ta, chúng tôi

b)

Họ

c)

Bọn nó

d)

Lũ khốn này **

9.

电影 /Diàn yǐng/

a)

Phim📹📀

b)

Máy ảnh

c)

Âm nhạc🎶🎶

d)

Hát

10.

住 /Zhù/

a)

b)

Ăn cơm

c)

Yêu🥰

11.

前 /Qián/

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trái

d)

Phải

12.

Ăn cơm

(a)  

13.

7giờ

(a)  

14.

Bây giờ, hiện tại

(a)  

15.

9 giờ 20 phút tối

(a)  

16.

Buổi trưa

(a)  

17.

Khi nào về nhà?

(a)  

18.

Chúng ta mấy giờ ăn cơm?

(a)  

19.

Tôi rất thích xem phim

(a)  

20.

Tôi ở 3ngày

(a)  

21.

Bây giờ mấy giờ?

(a)  

22.

5giờ chiều

(a)