Font size
Worksheetscollocations (2)
Total questions: 182
Worksheet time: 2hrs 31mins
Make arrangements for something
xin lỗi vì điều gì đó
tạo ấn tương với ai
cố gắng làm việc gì
sắp xếp, thu xếp, sắp đặt
Make changes/ a change
phạm sai lầm, nhầm lẫn
thay đổi
đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
đọc diễn văn
chọn lựa
Make an effort with something
Make an improvement
Make a choice
Make a phone call
Make a comment
đưa ra bình luận
đưa ra nhận xét
thông báo
đưa ra nhận xét
Make a mistake
Make a journey/ a trip / journeys
Make a plan / plans
Make a remark
Make a contribution to
sắp xếp, thu xếp, sắp đặt
đóng góp vào cái gì
đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
cằn nhằn tức giận, phàn nàn (về cái gì đó)
đưa ra quyết định về việc gì
Make an impression (on somebody)
Make a suggestion
Make a decision
Make an effort with something
cố gắng làm việc gì
đóng góp vào cái gì
(tạo nên) một sự cải thiện
lộ vẻ quan tâm
xin lỗi vì điều gì đó
Make an excuse
Make changes/ a change
Make a choice
Make a speech
kết bạn với ai đó
Make a plan / plans
Make a comparision
Make friends
Make a difference
Make an improvement
(tạo nên) một sự cải thiện
thu lợi nhuận
chuẩn bị cho
Make a phone call
tạo ấn tương với ai
gọi một cuộc điện thoại
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
có tiến bộ
Make an exceptio
Make a fuss of / over someone
Make an inquiry / inquiries
Make progress
Make an impression (on somebody)
trù định, lên kế hoạch
tạo ấn tương với ai
cằn nhằn tức giận, phàn nàn (về cái gì đó)
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
kiếm tiền
Make noise
Make a promise
Make money
Make a distinction
phạm sai lầm, nhầm lẫn
Make use of
Make a mistake
Make a start
Make a habit of
Make noise
làm ồn
tạo kẻ thù, gây thù chuốc oán
chuồn sớm
Make a journey/ a trip / journeys
đi du lịch, chu du, du ngoạn
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
chế tạo ra chiếc xe đạp
hứa
Make an excuse
Make a decision
Make a promise
Make a remark
đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
Make a fuss of / over someone
Make an inquiry / inquiries
Make an exception
Make an announcement
Make a speech
đọc diễn văn
chuẩn bị cho
thu lợi nhuận
đề nghị
lộ vẻ quan tâm
Make a promise
Make an impression (on somebody)
Make an improvement
Make a fuss of / over someone
Make a fuss / kick up a fuss (about something)
tạo kẻ thù, gây thù chuốc oán
cằn nhằn tức giận, phàn nàn (về cái gì đó)
nhiều lần nỗ lực
có một phát hiện/khám phá quan trọng
trù định, lên kế hoạch
Make a plan / plans
Make an important discovery
Make all the calculation
đòi hỏi
Make a distinction
Make a difference
Make a demand / demands (on)
Make preparations for
Make an exception
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
dọn giường
so sánh
tạo sự khác biệt/sự tương phản
Make a bicycle
chế tạo ra chiếc xe đạp
gọi một cuộc điện thoại
xin lỗi vì điều gì đó
cố gắng làm việc gì
nướng, làm ra cái bánh
Make preparations for
Make a cake
Make a profit
Make a suggestion
Make an appointment
thu xếp một cuộc hẹn
có một phát hiện/khám phá quan trọng
thực hiện mọi tính toán
tạo không gian (nhường chỗ)
thông báo
Make an inquiry / inquiries
Make a speech
Make an announcement
Make an effort with something
Make a bed
dọn giường
đề nghị
thu lợi nhuận
bắt đầu làm gì
so sánh
Make a demand / demands (on)
Make a comparision
Make a suggestion
Make a difference
tạo thói quen
tạo sự khác biệt/sự tương phản
cam kết làm gì
tạo sự khác biệt
tạo sự khác biệt/sự tương phản
Make a distinction
Make preparations for
Make a difference
Make enemies
kiếm tiền
Make a mistake
Make a journey/ a trip / journeys
Make an effort with something
Make money
kiếm tiền
Make money
Make use of
Make a formal apology
Make preparations for
thu xếp một cuộc hẹn
trù định, lên kế hoạch
chuẩn bị cho
thu lợi nhuận
Make an early escape
Make a success of
Make a profit
Make all the calculation
đề nghị
Make a suggestion
Make a stand against
Make room for
Make an early escape
Make a will
đưa ra lời xin lỗi chính thức
tạo kẻ thù, gây thù chuốc oán
lập di chúc
có một phát hiện/khám phá quan trọng
sử dụng
Make use of
Make a comparision
Make a distinction
Make a start
đưa ra lời xin lỗi chính thức
bắt đầu làm gì
không nỗ lực
đưa ra lời xin lỗi chính thức
Make room for
Make an early escape
Make preparations for
Make a formal apology
Make a habit of
tạo thói quen
kiếm tiền
chuẩn bị cho
tạo kẻ thù, gây thù chuốc oán
Make room for
Make enemies
Make a commitment to ving
Make several
tạo không gian (nhường chỗ)
đấu tranh, chống lại
thành công
nhiều lần nỗ lực
Made no attempt
không nỗ lực
đòi hỏi
lộ vẻ quan tâm
thành công
Make a formal apology
Make preparations for
Make a success of
Make a distinction
Make an early escape
thu xếp một cuộc hẹn
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
chuồn sớm
đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
có một phát hiện/khám phá quan trọng
Make an important discovery
Make preparations for
Make an exception
thực hiện mọi tính toán
Make a success of
Make a stand against
Make several attempts
Make all the calculation
tạo không gian (nhường chỗ)
Made no attempt
Make room for
Make a will
đấu tranh, chống lại
Make a stand against
Make a fuss of / over someone
Make an inquiry / inquiries
Make money
Make a commitment to ving
phạm sai lầm, nhầm lẫn
trù định, lên kế hoạch
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
cam kết làm gì
Do one's best
làm một vài việc gì đó
cố hết sức, làm hết khả năng của bản thân
làm nhiệm vụ được phân công
học một khoá học
Do damage
gây ra thiệt hại, phá huỷ
làm báo cáo
làm nghiên cứu
Làm điều gì đúng/sai
làm phép thử, làm thí nghiệm
Do something right/wrong
Do badly
Do the math
Do an experiment
tập thể dục
Do exercises
Do your hair
Do the washing
Do someone a favour/ a good turn
chơi trò ô chữ
làm kinh doanh
giúp đỡ ai đó, làm một điều gì cho ai đó
học một khoá học
- gây hại, có hại
Do one's makeup
Do harm
Do your nails
-có lợi ích cho ai
Do the dishes
Do the ironing
Do S.O good
làm tóc, chải đầu, tạo kiểu
Do your hair
Do a deal
Do a report
Do badly
làm bài tập về nhà
Doing a drawing
Do a good/great/terrible job
Do the math
Do your homework
Do the ironing
là quần áo
học một khoá học
làm kinh doanh
làm báo cáo
dọn dẹp, lau chùi nói chung
Do some work
Do an assignment
Do the cleaning
Do the washing
cố hết sức, làm hết khả năng của bản thân
giặt quần áo
học một khoá học
chơi trò ô chữ
Do the dishes
làm nghiên cứu
làm tốt
học kém
nấu nướng
rửa bát
đi mua sắm
Do a good/great/terrible job
Do sums
Do shopping
Do the math
làm một vài việc gì đó
Do business
Do some work
Doing a drawing
Do your nails
Do an assignment
Do an experiment
Do a course
Do someone a favour/ a good turn
làm nhiệm vụ được phân công
Do business
làm bài tập về nhà
làm kinh doanh
làm tóc, chải đầu, tạo kiểu
chơi trò ô chữ
Do a crossword
Do one's makeup
Do a report
Do a course
giúp đỡ ai đó, làm một điều gì cho ai đó
gây hại, có hại
gây ra thiệt hại, phá huỷ
học một khoá học
thoả thuận, thường là trong kinh doanh
Do a deal
Do something right/wrong
Do research
Do a report
Làm điều gì đúng/sai
làm báo cáo
làm toán (nghĩa đen, chủ yếu ở Mỹ và Nam Phi)
học kém
Do badly
Do one's duty
Do your homework
Do a good/great/terrible job
làm một vài việc gì đó
làm nhiệm vụ được phân công
làm tốt
làm tóc, chải đầu, tạo kiểu
làm nghiên cứu
Do sums
Do an experiment
Do harm
Do research
làm nghiên cứu
Do sums
Do an experiment
Do harm
Do research
Do something right/wrong
Làm điều gì đúng/sai
chơi trò ô chữ
đi mua sắm
có lợi ích cho ai
Do sums
trang điểm
- thực hiện phép toán
-tính toán số tiền
sơn móng, làm móng
vẽ
- làm toán (nghĩa đen, chủ yếu ở Mỹ và Nam Phi)
- tự rút ra kết luận dựa trên thông tin được cung cấp (nghĩa bóng)
Do a course
Do damage
Do the math
Do your homework
Do one's duty
cố hết sức, làm hết khả năng của bản thân
giúp đỡ ai đó, làm một điều gì cho ai đó
làm nhiệm vụ
sơn móng, làm móng
Do your nails
Do badly
Do your hair
Do an experiment
Doing a drawing
vẽ
làm tốt
làm báo cáo
học kém
Gặp tai nạn
Have fun
Have a fight (with sb)
Have an accident
Have a party
Have a look at
Nhìn vào
Phá thai
vui vẻ
Cãi cọ
Have a tooth out
Sinh em bé
Nhổ răng
tổ chức bữa tiệc
Hảo ngọt
Have lunch/dinner/breakfast
Have a sweet tooth
Have a meeting
Have a try/ a go
Mơ / Gặp ác mộng về chuyện gì
Have a dream / nightmare about
Have an accident
Have an interview
Đặt bàn trước (nhà hàng)
Have lunch/dinner/breakfast
Have a date/an appointment
Have something in common
Have a reservation
Sinh em bé
Have a conversation / chat
Have a baby
Have difficulty (in) (doing something)
Have an arbotion on sb
phá thai
Nhổ răng
có điểm gì đó chung
nghỉ ngơi, dừng tay
Have a diet = Be on a diet
bị đau đầu/sốt/ho/ngạt mũi/chảy nước mũi...
có vấn đề với
gặp khó khăn
Ăn kiêng
Cãi cọ
Have a date/an appointment
Have an experience
Have an argument = Have a quarrel = Have a row
Have a bath
vui vẻ
Have fun
Have a chance/ an opportunity
Have a haircut
Have a holiday
Have lunch/dinner/breakfast
có cuộc họp
ăn trưa/tối/sáng
Đặt bàn trước (nhà hàng)
- đánh nhau với ai
- xung đột , cãi vã với ai
Have a date/an appointment
Have a try/ a go
Have a fight (with sb)
Have a rest
Have a party
cảm giác rằng
có vấn đề với
gặp khó khăn
tổ chức bữa tiệc
có cuộc họp
Have a try/ a go
Have a meeting
Have a conversation / chat
Have a haircut
bị đau đầu/sốt/ho/ngạt mũi/chảy nước mũi...
Have a headache/fever/cough/stuffy nose/runny nose... (Have + từ chỉ một số bệnh tật)
Have a dream / nightmare about
Have an argument = Have a quarrel = Have a row
Have an effect (on)
Have an interview
có cuộc phỏng vấn
có kế hoạch
có ý tưởng
có điểm gì đó chung
Have access (to)
Have no fear of
Have something in common
Have a feeling
Have a date/an appointment
có mối quan hệ với ai
có cuộc hẹn
truy cập
không được đi học
Have a try/ a go
có vấn đề với
có cơ hội
đam mê
thử
có mối quan hệ với ai
Have difficulty (in) (doing something)
Have a relationship
Have a word (with someone)
nghỉ ngơi, dừng tay
Have a rest
Have a bath
Have a passion for
có vấn đề với
Have an effect (on)
Have a business trip
Have an arbotion on sb
Have a problem / problems (with)
Have a conversation / chat
có điểm gì đó chung
nói chuyện
Cãi cọ
Sợ
gặp khó khăn
Have difficulty (in) (doing something)
Have an experience
Have a haircut
Have a word (with someone)
Have an experience
có ý tưởng
có cơ hội
ảnh hưởng, tác động đến
có trải nghiệm, có kinh nghiệm
cảm giác rằng
Have a reservation
Have a feeling
Have a fight (with sb)
Have a sweet tooth
Have a bath
đi nghỉ
nói chuyện với
tắm
truy cập
Have a business trip
đi công tác
Nhổ răng
ảnh hưởng, tác động đến
Đặt bàn trước (nhà hàng)
có cơ hội
Have a rest
Have a date/an appointment
Have a meeting
Have a chance/ an opportunity
Have a haircut
nói chuyện với
gặp khó khăn
cắt tóc
có kế hoạch
Have a holiday
vui vẻ
đi nghỉ
tổ chức bữa tiệc
đam mê
Have a date/an appointment
Have a conversation / chat
Have something in common
Have a passion for
có kế hoạch
Have a plan
Have an effect (on)
Have a try/ a go
nói chuyện với
Have a relationship
Have a word (with someone)
Have something in common
Have access (to)
có cuộc phỏng vấn
xung đột , cãi vã với ai
Sinh em bé
truy cập
ảnh hưởng, tác động đến
Have a chance/ an opportunity
Have an effect (on)
Have difficulty (in) (doing something)
Have an idea
có ý tưởng
nghỉ ngơi, dừng tay
Mơ / Gặp ác mộng về chuyện gì
Hảo ngọt
có ý tưởng
Have a date/an appointment
Have a word (with someone)
Have an idea
Have a meeting
Have no education
không được đi học
đi công tác
đi nghỉ
Have no fear of
đam mê
có cuộc hẹn
sợ
Nhổ răng
Go abroad
đi dã ngoại
đi nước ngoài
đi bộ
đi lạc
Go astray
đi vào con đường lầm lạc
bị hư, bị hỏng
bị phá sản
đi câu cá
bị hư, bị hỏng
Go out of fashion
Go overseas
Go quiet
Go bad
Go bald
bị hói
bị mù
bị điên
bị điếc
bị phá sản
Go mad/angry
Go insane
Go on foot
Go bankrupt
bị mù
Go blind
Go on a picnic
Go out of fashion
Go blind
Go crazy
bị hư, bị hỏng
bị điên
phát điên
Go deaf
bị điếc
sống xanh
kiểm tra, xem xét
đi câu cá
Go sailing
Go quiet
Go fishing
Go overseas
hoá rồ
Go blind
Go insane
Go to waste
Go to the wall
Go mad/angry
đi dã ngoại
lỗi mốt
lãng phí
phát điên
Go missing
đi lạc
trở nên im lặng
suôn sẻ
hẹn hò
Go well with
Go to (great) expense
Go on a date
Go to university
Go on a picnic
đi nước ngoài
đi vào con đường lầm lạc
đi câu cá
đi dã ngoại
đi bộ
Go out of business
Go on foot
Go insane
lên mạng
Go blind
Go smoothly
Go check / go look/ go see
Go to (great) expense
Go out of business
đi vào con đường lầm lạc
đi biển/đi xem phim
ngừng kinh doanh vì thua lỗ
kiểm tra, xem xét
lỗi mốt
Go sailing
Go to war
Go check / go look/ go see
Go out of fashion
Go overseas
đi nước ngoài
sống xanh
hợp với
(chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) nỗ lực làm gì
trở nên im lặng
Go to university
Go insane
Go quiet
Go missing
đi thuyền
Go to (great) expense
Go to the wall
Go bald
Go sailing
suôn sẻ
Go smoothly
Go to the trouble
Go to (great) expense
Go out of business
Go to the beach/to the movie
lên mạng
đi biển/đi xem phim
đi dã ngoại
bị mù
Go to war
bắt đầu chiến tranh
sống xanh
tiêu (nhiều) tiền
kiểm tra, xem xét
Go crazy
Go blind
Go abroad
Go check / go look/ go see
sống xanh
Go on foot
Go missing
Go green
Go on a date
hợp với
Go overseas
Go out of fashion
Go deaf
Go well with
(chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) nỗ lực làm gì
Go smoothly
Go out of business
Go to the trouble
Go mad/angry
Go to waste
ỗi mốt
sống xanh
kiểm tra, xem xét
lãng phí
- nghĩa Anh: dồn vào chân tường (thất bại do hết tiền)
- nghĩa Mỹ: lao đầu vào tường > nỗ lực cao nhất để đạt điều gì
Go to the wall
Go out of fashion
Go on a date
Go bankrupt
tiêu (nhiều) tiền
Go quiet
Go to (great) expense
Go astray
Go to university
hợp với
học đại học
đi nước ngoài
phát điên
Pay a fine
Trả bằng tiền mặt
Trả tiền lời
Nộp tiền phạt
Trả một cái giá đắt
Trả bằng thẻ tín dụng
Pay the bill
Pay by credit card
Pay the price
Pay handsomely
Pay cash
Trả tiền lời
Thăm viếng
Trả bằng tiền mặt
Trả tiền lời
Pay your respects
Pay cash
Pay interest
Cho một lời khen
Pay the price
Pay your respects
Gross pay
Pay ( S.O) a compliment on S.T
Pay a visit
Thăm viếng
Tổng mức lương
Kính trọng; dự đám tang
Thanh toán chi phí
Pay by credit card
Pay cash
Pay the bill
Pay the price
Trả một cái giá đắt
Pay the price
Pay a fine
Pay attention
Pay your respects
Cho một lời khen
Kính trọng; dự đám tang
Trả tiền lời
Trả bằng thẻ tín dụng
Pay handsomely
Trả hậu hĩnh
Chú ý
Nộp tiền phạt
Gross pay
Trả tiền lời
Trả bằng thẻ tín dụng
Nộp tiền phạt
Tổng mức lương
Chụp bắt một quả bóng
catch fire
catch a thief
catch a ball
catch sight of
Bị ốm, cảm lạnh
catch a cold
catch sight of
catch someone's eye
catch a movie
Làm bắt mắt ai đó
Đón xem một cuốn phim
Thộp cổ một tên lừa đảo
Bắt/gây được sự chú ý của ai đó
catch a train
Đón bắt một chuyến xe lửa
Bắt lửa, bị cháy
Chụp bắt một quả bóng
Thộp cổ một tên lừa đảo
catch sight of
catch a thief
catch someone's eye
catch a crook
catch a bus
Bắt một tên ăn trộm
Đón bắt một chuyến xe buýt
Làm bắt mắt ai đó
Bị cúm
catch a chill
Gặp phải lạnh, bị cảm lạnh
Bị ốm, cảm lạnh
Đón xem một cuốn phim
Bắt một tên ăn trộm
catch a crook
catch a thief
catch someone's attention
catch the flu
catch fire
Bắt lửa, bị cháy
Gặp phải lạnh, bị cảm lạnh
Bắt/gây được sự chú ý của ai đó
Đón xem một cuốn phim
Bắt gặp bóng dáng vật gì
catch a train
catch a ball
catch a movie
catch sight of
catch someone's attention
Gặp phải lạnh, bị cảm lạnh
Đón bắt một chuyến xe lửa
Chụp bắt một quả bóng
Bắt/gây được sự chú ý của ai đó
Làm bắt mắt ai đó
catch a thief
catch a movie
catch someone's eye
catch the flu
Bị cúm
Bắt gặp bóng dáng vật gì
Bị ốm, cảm lạnh
