wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 28

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

うれます

a)

bán chạy, bán được

b)

đi đi về về trường đại học

c)

tập quán

d)

miễn phí

2.

えらびます

a)

kinh nghiệm

b)

bán chạy, bán được

c)

chọn

d)

nhảy, khiêu vũ

3.

ねっしん

a)

tự mình

b)

nhiệt tình, hết lòng

c)

tình cảm, hiền lành

d)

thông báo

4.

いろ

a)

lương

b)

hình dạng

c)

mùi vị

d)

màu sắc

5.

ばんぐみ

a)

chương trình truyền hình

b)

tiểu thuyết

c)

nhà thi đấu thể thao

d)

hàng hóa, mặt hàng

6.

しゅうかん

a)

kinh nghiệm

b)

tập quán

c)

hình dáng

d)

giá cả

7.

むりょう

a)

sức lực, năng lực

b)

tự mình

c)

miễn phí

d)

giá

8.

しょうせつか

a)

tiểu thuyết gia, nhà văn

b)

tiểu thuyết

c)

ca sĩ

d)

người quản lý

9.

むすめ

a)

khác

b)

con gái mình

c)

con trai mình

d)

tự mình

10.

かんりにん

a)

người quản lý

b)

tiểu thuyết

c)

ca sĩ

d)

lương

11.

lương

a)

きゅうりょう

b)

ねだん

c)

むりょう

d)

えらい

12.

vừa đủ, vừa đúng

a)

やさしい

b)

ちから

c)

ちょうどいい

d)

あじ

13.

nhà thi đấu thể thao

a)

おしらせ

b)

たいいくかん

c)

おどります

d)

ちょうどいい

14.

hàng hóa, mặt hàng

a)

ばんぐみ

b)

しなもの

c)

おしらせ

d)

にんき

15.

tình cảm, hiền lành

a)

にんき

b)

ねっしん

c)

やさしい

d)

むすこ

16.

khác

a)

だいがくにかよいます

b)

おどります

c)

うれます

d)

ちがいます

17.

vị

a)

かしゅ

b)

あじ

c)

いろ

d)

じぶん

18.

nhảy, khiêu vũ

a)

えらびます

b)

ちがいます

c)

おどります

d)

うれます

19.

kinh nghiệm

a)

しなもの

b)

しゅうかん

c)

けいけん

d)

しょうせつ

20.

sức lực, năng lực

a)

にんき

b)

ねだん

c)

ちから

d)

かたち