Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 31

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
作文
a)
tác giả
b)
bài văn
c)
nhật ký
d)
văn học
2.
見つけます
a)

tìm thấy

b)

nhìn thấy

c)

xem xét

d)

xếp thành hàng

3.
入学します
a)
tốt nghiệp
b)
nhập học
c)
khai giảng
d)
cao học
4.
教会
a)
trụ sở
b)
chi nhánh
c)
công ty
d)
nhà thờ
5.
映画館
a)
bộ phim
b)
phim hành động
c)
rạp chiếu phim
d)
thư viện phim
6.
大学院
a)
vào đại học
b)
học viện âm nhạc
c)
cao học
d)
đại học y khoa
7.
支店
a)
trụ sở
b)
chi nhánh
c)
cửa hàng
d)
triển lãm
8.
Bầu trời
a)
そら
b)
そらい
c)
むら
d)
いや
9.
nghỉ giải lao
a)
きゅうけします
b)
れんきゅう
c)
きゅうけいします
d)
きゅけいします
10.
đám cưới
a)
りこんしき
b)
そうしき
c)
けっこんしき
d)
けこんしき
11.
suối nước nóng
a)
温泉
b)
お湯
c)
温帯
d)
体温
12.
vườn bách thú
a)
公園
b)
動物
c)
動物園
d)
圓佛
13.
đóng, nhắm
a)
閉めます
b)
消します
c)
都会
d)
閉じます
14.
đẹp
a)
うれしい
b)
かわいい
c)
うつくしい
d)
かっこいい
15.
khắp thế giới
a)
世界
b)
地球
c)
世界中
d)
地球中
16.
ngày nghỉ liền nhau
a)
れんしゅう
b)
れんきゅう
c)
れんきゅ
d)
れきゅう
17.

卒業します

a)

tìm, tìm thấy

b)

tốt nghiệp

c)

tiếp tục

d)

làng

18.

tiếp tục

a)

出席します

b)

休憩します

c)

続けます

d)

残ります

19.

村

a)

lễ, đám

b)

chán, ghét

c)

làng

d)

ở lại

20.

お客さん

a)

chi nhánh

b)

cao học

c)

khách hàng

d)

triển lãm