Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Bài 6

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Vietnam

b)

China

c)

America

d)

England

2.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Italy

b)

France

c)

Germany

d)

Spain

3.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Japan

b)

India

c)

Australia

d)

Canada

4.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Russia

b)

Brazil

c)

Mexico

d)

Argentina

5.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

South Korea

b)

Thailand

c)

Philippines

d)

Malaysia

6.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Switzerland

b)

Sweden

c)

America

d)

Canada

7.

Tên Tiếng Anh của quốc gia sau:

a)

Greece

b)

Thailand

c)

Germany

d)

Netherlands

8.

Chọn cách viết số sau: 5

a)

One

b)

Three

c)

Ten

d)

Five

9.

Chọn cách viết số sau: 7

a)

Seven

b)

Eight

c)

Nine

d)

Ten

10.

Chọn cách viết số sau: 3

a)

Three

b)

Four

c)

Five

d)

Six

11.

Chọn cách viết số sau: 13

a)

Thirteen

b)

Ten-Three

c)

Fourty

d)

Thirty

12.

Chọn cách viết số sau: 20

a)

Fourteen

b)

Twelve

c)

Two-ten

d)

Twenty

13.

Chọn cách viết số sau: 55

a)

Fifty

b)

Fifteen-five

c)

Fifty-five

d)

Twenty

14.

Chọn cách viết số sau: 17

a)

Seventeen

b)

Seventy

c)

Seventy-one

d)

Seventeen-one

15.

Chọn cách viết số sau: 25

a)

Twelve

b)

Twelve-five

c)

Twenty-five

d)

Twenty-six

16.

Chọn cách viết số sau: 42

a)

Forty-two

b)

Forty

c)

Forty-one

d)

Forty-three

17.

Chọn cách viết số sau: 1st

a)

One

b)

Once

c)

First

d)

Two

18.

Chọn cách viết số sau: 8th

a)

Eight

b)

Eighty

c)

Eighteen

d)

Eighth

19.

Chọn cách viết số sau: 99

a)

Ninety-nine

b)

Ninety

c)

Nine-nine

d)

Twenty

20.

Chọn cách viết số sau: 21st

a)

Twelve-first

b)

Twelve-one

c)

Twenty-one

d)

Twenty-first