Font size
Worksheets사무기기
Total questions: 59
Worksheet time: 59mins
Máy sấy
(a)
File phê duyệt
(a)
Ngăn đựng hồ sơ phê duyệt
(a)
Máy tính
(a)
Tủ lạnh
(a)
Máy ghi âm
(a)
Băng ghi âm
(a)
Radio/Đài
(a)
Micro
(a)
Điện thoại không dây
(a)
Bị nhiễm virus
(a)
Máy nổ
(a)
Máy phát điện
(a)
Bình giữ nhiệt
(a)
Máy photo
(a)
Máy huỷ tài liệu
(a)
Mành che cửa
(a)
Hộp bảo quản tài liệu
(a)
Máy ảnh
(a)
Chụp ảnh
(a)
Ngăn kéo
(a)
Tủ tài liệu
(a)
Quạt
(a)
Phòng hội thảo
(a)
Bình cứu hoả
(a)
Máy thu hoạch
(a)
Loa
(a)
Điều hoà
(a)
Máy chiếu phim
(a)
Máy quay phim
(a)
Bàn tròn
(a)
Điện thoại cố định
(a)
Ghế
(a)
Kiểm tra email
(a)
Máy in
(a)
in
(a)
Gọi điện
(a)
Cây lọc nước
(a)
Ấm đun nước
(a)
Giá sách
(a)
Bàn
(a)
Máy hút bụi
(a)
in (2)
(a)
Tủ đứng nhiều ngăn đựng tài liệu
(a)
máy tính
(a)
Máy tính bị hỏng
(a)
Tắt máy tính
(a)
Bật máy tính
(a)
Phòng thay đồ
(a)
File folder
(a)
Tấm bình phong/Bức ngăn
(a)
Máy fax
(a)
Gửi fax
(a)
Điện thoại di động
(a)
Loa phát thanh
(a)
Phòng họp
(a)
Thùng rác
(a)
Phòng giám đốc
(a)
Điện thoại
(a)
