wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Ôn tập bài 1-5

Total questions: 35

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của chữ Hán: 运动

a)

yǜndòng

b)

yùndòng

c)

yūndòng

d)

yùndōng

2.

Chữ Hán của phiên âm: juéde

a)

觉得

b)

怎么

c)

知道

d)

旅游

3.

Đọc và tìm câu chính xác:

我觉得九月去北京旅游最好。七月的北京太热了。九月的北京天气不冷也不热。

a)

我觉得九月北京的天气不冷也不热。

b)

我觉得九月北京的天气很热。

c)

我觉得七月北京的天气不冷也不热。

d)

我觉得七月北京的天气很热。

4.

Chọn chữ Hán thích hợp điền vào chỗ trống:

我们要不要去买几个_____的杯子?

a)

b)

c)

d)

5.

Điền (为什么) vào chỗ trống thích hợp:

A 我 B 的孩子最 C 喜欢问 D。

a)

C

b)

A

c)

D

d)

B

6.

Kết hợp câu để tạo thành đoạn hội thoại:

A: _____

  1. B: 我最喜欢踢足球。

a)

今天下午天气怎么样?

b)
  1. 你喜欢什么运动?

c)

你什么时候能回来?

d)

我们买什么东西?

7.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

那个 / 漂亮 / 最 / 眼睛 / 的 / 猫。

a)

猫那个的眼睛最漂亮。

b)

眼睛的那个猫最漂亮。

c)

那个猫的眼睛最漂亮。

d)

那个猫的眼睛漂亮最。

8.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 跑步

a)

pǎo bù

b)

pǎo bu

c)

bǎo bù

d)

bǎo bu

9.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: měi

a)

b)

c)

d)

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

A: _____能出院?

B: 医生说明天。

a)

什么时候

b)

什么

c)

怎么

d)

怎么样

11.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

你 / 是 / 很少 / 不是 / 生病?

a)

你是很少生病不是?

b)

你是不是生病很少?

c)

是不是很少生病你?

d)

你是不是很少生病?

12.

Điền từ (每天)vào chỗ trống thích hợp

白小姐A早上B 7点起床,晚上11点C睡觉D。

a)

B

b)

C

c)

D

d)

A

13.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống:

A: 你身体怎么样了?

B: _____。

a)

我买水果了。

b)

我吃药了。

c)

我好多了。

d)

我不会。

14.

Đọc và tìm câu chính xác:

最近我不忙,每天都在家做饭。你明天来我家吃饭吧。

a)

他们明天一起做饭。

b)

最近我不忙,我在朋友家做饭。

c)

我最近每天都有时间做饭。

d)

我每天下午在饭店吃饭。

15.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 报纸

a)

bàochǐ

b)

bàozǐ

c)

báochǐ

d)

bàozhǐ

16.

Đọc và tìm câu chính xác

这是我和我丈夫的房间。房间里边那个在看报纸的人是我女儿。

a)

这是我女儿的房间。

b)
  • 她丈夫在看报纸。

c)

她女儿在房间里边。

d)

她丈夫在房间外边。

17.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你喜欢什么_____色?

a)

b)

c)

d)

18.

Điền từ (的)vào chỗ trống thích hợp

你 A 左边 B 那个 C 红色的是我 D。

a)

B

b)

C

c)

D

d)

A

19.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: hóngsè

a)

黑色

b)

颜色

c)

红色

d)

粉色

20.

Chọn câu tạo thành đoạn hội thoại có nghĩa

A: _____

B: 这件衣服的颜色真好看。

a)

你觉得这件衣服怎么样?

b)

你看见我的衣服吗?

c)

这是谁的衣服?

d)

这件衣服多少钱?

21.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

房间 / 的 / 的 / 女儿 / 是 / 我 / 那个 / 小。

a)

那个小的房间是我女儿的。

b)

小的那个是我女儿的房间。

c)

那个小的是我女儿的房间。

d)

那个小的房间是女儿我的。

22.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: diànhuà

a)

电影

b)

电脑

c)

电视

d)

电话

23.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 开始

a)

gǎishǐ

b)

kāishǐ

c)

kàishǐ

d)

gāishǐ

24.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

这个工作是他帮我介______的。

a)

b)

c)

d)

25.

Đọc và tìm câu chính xác

不知道小高有没有女朋友。 我认识一个女孩子, 25岁, 很漂亮, 在医院工作。

a)

小高在医院工作。

b)

我有很漂亮的女朋友。

c)

小高没有女朋友。

d)

他想给小高介绍女朋友。

26.

Chọn câu trả lời thích hợp hoàn thành hội thoại:

A: 王经理,这是我的同学,她叫王红。

B: _____。

a)

不是,是我姐姐的。

b)

我已经问了。

c)

你好,很高兴认识你。

d)

祝你生日快乐!

27.

Điền từ (已经)vào chỗ trống thích hợp

我A十五岁开始B学汉语,C学了D十年了。

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

28.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

电话 / 一个 / 你 / 有 / 早上。

a)

有你一个早上电话。

b)

你有一个电话早上。

c)

早上有你一个电话。

d)

你有一个早上电话。

29.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 不错

a)

búcuò

b)

búcuō

c)

búshuò

d)

bùcuō

30.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: yìsi

a)

意母

b)

音思

c)

意思

d)

意义

31.

Đọc và tìm câu chính xác:

今天太热了,我不想在家做饭了,我们去外面吃吧。你想吃什么?

a)

他们想在家吃饭。

b)

今天天气很好。

c)

他们去饭店吃饭。

d)

我想在家做饭。

32.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我觉得听和说______可以,读和写不好。

a)

b)

c)

d)

33.

Kết hợp câu để tạo thành đoạn hội thoại có nghĩa

A: _____

B: 有米饭、水果、牛奶,还有吗?

a)

今天我们去哪儿吃晚饭?

b)

你准备做什么呢?

c)

你准备买什么呢?

d)

晚上我们去饭馆吃饭,怎么样?

34.

Điền từ (就)vào chỗ trống thích hợp

这个A杯子B很好C,D买这个吧。

a)

C

b)

B

c)

A

d)

D

35.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

这件 / 颜色 / 就是 / 衣服 / 大 / 还可以 / 有点儿。

a)

这件衣服大还可以,就是有点儿颜色。

b)

这件衣服有点儿大,就是颜色还可以。

c)

这件衣服颜色还可以,就是有点儿大。

d)

这件衣服颜色就是还可以,有点儿大。