Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 3

Total questions: 20

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

치료를 받다 / 진료하다

a)

điều trị

b)

đặt trước

c)

tư vấn

d)

đăng kí

2.

상담하다

a)

tư vấn

b)

đăng kí

c)

điều trị

d)

tham gia

3.

교육을 신청하다

a)

đăng kí học

b)

nghe giảng

c)

đặt trước

d)

trải nghiệm

4.

봉사 화동하다

a)

hoạt động từ thiện

b)

tham gia lễ hội

c)

trải nghiệm văn hóa

d)

sử dụng

5.

무엇을 도와 드릴까요?

a)

bạn sẽ dùng gì?

b)

tôi có thể giúp cho bạn?

c)

bạn giúp tôi với?

d)

hay giúp tôi?

6.

안경

a)

tủ sách

b)

mũ bảo hiểm

c)

cái kính

d)

tủ quần áo

7.

이용하다, 사용하다, 쓰다

a)

sử dụng, dùng

b)

điều trị

c)

trải nghiệm

d)

đăng kí

8.

언제부터 아프셨어요?

a)

đau như thế nào?

b)

đau ở đâu?

c)

đau từ khi nào ?

d)

tại sao đau?

9.

đâu k phải ý nghĩa câu hỏi: 어떻게 오셨어요?

a)

bạn đến với ai?

b)

bạn đến có việc gì?

c)

tôi có thể giúp gì cho bạn?

d)

bạn đến bằng phương tiện gì?

10.

기침을 하다

a)

bị cảm

b)

bị ho

c)

bị sốt

d)

bị tiêu chảy

11.

밖에 나가지 마세요

a)

đừng vào trong

b)

đừng ra ngoài

c)

hãy ra ngoài

d)

hay vào trong

12.

chọn từ khác loại

a)

콧물

b)

해열제

c)

소화제

d)

연고

13.

어젯밤에 갑자기 배가 너무 아팠어요. 그래서 친구와 함께 급하게 .....로 갔어요.

a)

상담실

b)

사무실

c)

응급실

d)

휴게실

14.

ngữ pháp : vừa... vừa ....

a)

......(으)세요

b)

.....(으)려고 .......

c)

......(으)면서......

d)

.......(으)면.....

15.

......았/ 었으면 좋겠어요 : nghĩa là...

a)

ước gì/ mong là

b)

k được làm gì

c)

hãy ...

d)

hãy cho tôi

16.

증상

a)

triệu chứng

b)

điều trị

c)

tôn giáo

d)

hành hương

17.

기도하다

a)

hành hương

b)

cầu nguyện

c)

tin

d)

dâng lễ

18.

빠릅니다/ 빨리 /빨라요

a)

dễ dàng

b)

bận

c)

nhanh

d)

gấp gáp

19.

....는데 / (으)ㄴ데 .... giống ngữ pháp nào dưới đây

a)

....(으)면 ....

b)

......(으)면서 ....

c)

.....지만 .....

d)

......하고.....

20.

ngữ pháp cũng nghĩa với ....(으)ㄹ거예요

a)

...(으)ㄹ게요

b)

.....(으)려고 하다

c)

.....(으)세요

d)

....아/ 어 주세요