wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đố vui Từ vựng N5 bài 14 Ngoan ss

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

くるまを_____。

a)

しめます

b)

とめます

c)

やめます

d)

はじめます

2.

てつだいます

a)

nói chuyện

b)

chờ

c)

bắt đầu

d)

giúp đỡ

3.

ドアを あけます。

a)

b)

c)

d)

4.

Phong bì

a)

チケット

b)

げんきん

c)

きって

d)

ふうとう

5.

じゅうしょ

a)

địa chỉ

b)

tên

c)

số điện thoại

d)

bản đồ

6.

Cửa sổ

a)

ドア

b)

きって

c)

ふく

d)

まど

7.

エアコンを けします。

a)

Bật điều hòa

b)

Bật điện

c)

Tắt điện

d)

Tắt điều hòa

8.

Vội/ gấp

a)

およぎます

b)

いそぎます

c)

まがります

d)

ふります

9.

パスポートを 見せます

a)

Nhìn, xem

b)

Chụp

c)

Cho xem

d)

Lấy

10.

"Gọi taxi"

a)

タクシーを あびます

b)

タクシーを あそびます

c)

タクシーを よびます

d)

タクシーを よみます

11.

 まちます

a)

Nói chuyện

b)

Cãi nhau

c)

Chờ đợi

d)

Gọi điện

12.

みちを______。

a)

ふります

b)

ならいます

c)

おしえます

d)

まがります

13.

みぎ ヘ______。

a)

いそぎます

b)

とめます

c)

まがります

d)

はじめます

14.

Bố mẹ

a)

かぞく

b)

りょうしん

c)

はは

d)

ちち

15.

きっぷ /チケット

a)

Tem

b)

c)

Giấy

d)

Phong bì

16.

テレビを けします。

a)

Tắt điện

b)

Bật điện

c)

Tắt tivi

d)

Bật tivi

17.

Muối

a)

しお

b)

さとう

c)

しょうゆ

d)

みそ

18.

Cuối tuần

a)

こんしゅう

b)

しゅうまつ

c)

らいげつ

d)

はんとし

19.

あめが______。

a)

かえります

b)

かします

c)

ふります

d)

あげます

20.

ふとん

a)

b)

c)

d)

Túi