WorksheetsUnit 1-Lesson 1: Feelings
Total questions: 12
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
I'm happy.
a)
vỗ tay
b)
vui vẻ
c)
cười
2.
I smile.
a)
vỗ tay
b)
vui vẻ
c)
cười
3.
I clap my hands.
a)
vỗ tay
b)
vui vẻ
c)
cười
4.
I'm ..................
a)
happy
b)
smile
c)
feeling
d)
clap my hands
5.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
I'm hap_y
(a)
6.
I ..................
a)
happy
b)
smile
c)
feeling
d)
clap my hands
7.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
I smil_.
(a)
8.
I ..................
a)
happy
b)
smile
c)
feeling
d)
clap my hands
9.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
I cl_p my hands.
(a)
10.
How are you?
a)
Bạn có khỏe không?
b)
Bạn tên là gì?
11.
What's your name?
..........................................
a)
I'm happy
b)
My name is Anna.
c)
I clap my hands.
12.
How are you?
..........................................
a)
I'm happy
b)
My name is Anna.
c)
I clap my hands.
100 %
