wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

호주

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Úc

d)

Pháp

2.

프렁스

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Đức

3.

테국

a)

Nga

b)

Anh

c)

Thái Lan

d)

Pháp

4.

인도네시아

a)

Mông cổ

b)

Ấn Độ

c)

Malaysia

d)

Indonesia

5.

한곡

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Pháp

6.

학생

a)

Bác sĩ

b)

Học sinh

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nội trợ

7.

인도

a)

Pháp

b)

Nga

c)

Ấn Độ

d)

Đức

8.

베트남

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Ấn Độ

d)

Pháp

9.

멀레이사아

a)

Nga

b)

Indonesia

c)

Ấn Độ

d)

Malaysia

10.

미국

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Hàn Quốc

d)

Mông cổ

11.

주부

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Nội trợ

d)

Công chức

12.

은행원

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công ty

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Giáo viên

13.

일본

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Anh

d)

Việt Nam

14.

관광가이드

a)

Lái xe

b)

Hướng dẫn viên du lịch

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên ngân hàng

15.

선생님

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nội trợ

16.

공무원

a)

Lái xe

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Công chức

17.

중국

a)

Ấn Độ

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Nga

18.

뭉골

a)

Pháp

b)

Mông Cổ

c)

Hàn Quốc

d)

Philipin

19.

의사

a)

Nội trợ

b)

Bác sĩ

c)

Công chức

d)

Dược sĩ

20.

은전기사

a)

Dược sĩ

b)

Lái xe

c)

Công chức

d)

Nhân viên công ty

21.

회사웍

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Công chức

d)

Lái xe

22.

역사

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Dược sĩ

d)

Lái xe

23.

독일

a)

Anh

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Mỹ

24.

러시아

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Nga

25.

필리픈

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Philipin

d)

Ấn Độ

26.

영국

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Nga

d)

Anh