wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어: 제 7과

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của: 습관

a)

Thứ tự

b)

Stress

c)

Thói quen

d)

Ngoại thành

2.

Dịch sang tiếng Hàn: Vứt rác

(a)  

3.

약속을 지키다 (v) thất hứa

a)

b)

아니요

4.

Đây đó

a)

여행

b)

여기저기

c)

얼마

d)

연세

5.

Kết thúc (v)

a)

b)

아침

c)

신청서

d)

끝나다

6.

Dịch từ: Đêm qua (n)

(a)  

7.

Nông thôn (n)

a)

시내

b)

시외

c)

시골

d)

도시

8.

Hãy vẽ hình ảnh minh họa từ:

신호등

9.

실수

a)

Lỗi lầm

b)

Chất

c)

Lượng

d)

Bữa ăn

10.

Dịch cụm: bị stress

(a)