wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C.UpA2- U3- Gram

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Vé hạng thương gia

(a)  

2.

kinh tế

(a)  

3.

Vé hạng phổ thông

(a)  

4.

hành khách

(a)  

5.

Cửa khởi hành/ cổng đi

(a)  

6.

Lên máy bay

(a)  

7.

Sân vận động

(a)  

8.

Ghế/ chỗ ngồi

(a)  

9.

ở cuối của

(a)  

10.

ở phía trước của

(a)  

11.

Phía trước/ đối diện

(a)  

12.

ở phía sau của

(a)  

13.

ở dưới cùng của

(a)  

14.

ở trên đỉnh của

(a)  

15.

Phía bên phải

(a)  

16.

bên trái

(a)  

17.

Nhật ký

(a)  

18.

Sự chuyển động

(a)  

19.

Kế hoạch tương lai

(a)  

20.

buổi triển lãm/ buổi trưng bày

(a)  

21.

triển lãm/ trưng bày

(a)  

22.

xác ướp

(a)  

23.

đồ vật khác

(a)  

24.

khách tham quan

(a)  

25.

bao gồm

(a)  

26.

hộp kính/ khung kính

(a)  

27.

hũ/ bình

(a)  

28.

đồ đạc( trong nhà)

(a)  

29.

lăng mộ

(a)  

30.

thế giới bên kia/ cõi âm

(a)  

31.

tạo ra

(a)  

32.

đối diện

(a)  

33.

bức tường

(a)  

34.

Thuộc Ai Cập

(a)  

35.

nước Ai Cập

(a)  

36.

người chết

(a)  

37.

ảnh x-quang

(a)  

38.

cập nhật/ nâng cấp

(a)  

39.

trang web

(a)