Font size
WorksheetsC.UpA2- U3- Gram
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Vé hạng thương gia
(a)
kinh tế
(a)
Vé hạng phổ thông
(a)
hành khách
(a)
Cửa khởi hành/ cổng đi
(a)
Lên máy bay
(a)
Sân vận động
(a)
Ghế/ chỗ ngồi
(a)
ở cuối của
(a)
ở phía trước của
(a)
Phía trước/ đối diện
(a)
ở phía sau của
(a)
ở dưới cùng của
(a)
ở trên đỉnh của
(a)
Phía bên phải
(a)
bên trái
(a)
Nhật ký
(a)
Sự chuyển động
(a)
Kế hoạch tương lai
(a)
buổi triển lãm/ buổi trưng bày
(a)
triển lãm/ trưng bày
(a)
xác ướp
(a)
đồ vật khác
(a)
khách tham quan
(a)
bao gồm
(a)
hộp kính/ khung kính
(a)
hũ/ bình
(a)
đồ đạc( trong nhà)
(a)
lăng mộ
(a)
thế giới bên kia/ cõi âm
(a)
tạo ra
(a)
đối diện
(a)
bức tường
(a)
Thuộc Ai Cập
(a)
nước Ai Cập
(a)
người chết
(a)
ảnh x-quang
(a)
cập nhật/ nâng cấp
(a)
trang web
(a)
