Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pork + Beef

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ba chỉ xông khói

(a)  

2.

thịt thủ

(a)  

3.

khứa thịt / cá

(a)  

4.

cháo

(a)  

5.

nhồi / phần nhân

(a)  

6.

không xương

(a)  

7.

lửa nhỏ

(a)  

8.

chỉ có thịt (không mỡ)

(a)  

9.

what is this?

(a)  

10.

what is this?

(a)  

11.

Vân mỡ

(a)  

12.

Thăn nội

(a)  

13.

Bọc lại

(a)  

14.

Lý tưởng

(a)  

15.

Cao cấp

(a)  

16.

Mắc tiền

(a)  

17.

Tốt cho sức khỏe

(a)  

18.

mỡ heo

(a)  

19.

nhiệt độ

(a)  

20.

nướng

(a)